EUR/USD lùi lại vào cuối thứ Tư trong phiên giao dịch Bắc Mỹ, ghi nhận mức giảm hơn 0,30% khi Tổng thống Mỹ Donald Trump không thực hiện các đe dọa áp đặt thuế đối với tám quốc gia châu Âu liên quan đến các cuộc thảo luận về Greenland.
Tại Davos, Thụy Sĩ, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đăng trên Truth Social rằng "Dựa trên một cuộc họp rất hiệu quả mà tôi đã có với Tổng thư ký NATO, Mark Rutte, chúng tôi đã hình thành khung cho một thỏa thuận tương lai liên quan đến Greenland và, thực tế, toàn bộ khu vực Bắc Cực." Ông cũng cho biết "Dựa trên sự hiểu biết này, tôi sẽ không áp đặt các mức thuế dự kiến có hiệu lực vào ngày 1 tháng 2."
Trên bài đăng, khẩu vị rủi ro đã cải thiện như được thể hiện qua các thị trường chứng khoán Mỹ, khi ba trong bốn chỉ số chứng khoán Mỹ kết thúc phiên giao dịch thứ Tư với mức tăng từ 1,16% đến 1,21%.
Đồng Đô la Mỹ đã phục hồi một phần như được thể hiện qua Chỉ số Đô la Mỹ (DXY). DXY, theo dõi giá trị của đồng Đô la so với sáu đồng tiền khác, tăng 0,20% lên 98,75.
Dữ liệu khác cho thấy Tòa án Tối cao Mỹ đã bày tỏ sự hoài nghi về quyền hạn của Trump trong việc sa thải Thống đốc Fed Lisa Cook, theo CNBC.
Ở bên kia bờ đại dương, lịch kinh tế khu vực Eurozone có các bài phát biểu của các thành viên Ngân hàng Trung ương Châu Âu, do Chủ tịch Christine Lagarde và Kocher dẫn đầu.
Trong ngày thứ Năm tới, lịch kinh tế sẽ công bố số liệu GDP quý 3 năm 2025 của Mỹ, số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp và chỉ số lạm phát ưa thích của Fed, Chỉ số Giá Chi tiêu Cá nhân (PCE) cơ bản. Tại Liên minh Châu Âu, lịch trình sẽ có báo cáo Cuộc họp Chính sách Tiền tệ của ECB và dữ liệu Niềm tin Người tiêu dùng của EU.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.86% | -0.58% | 0.33% | -0.56% | -1.26% | -1.67% | -0.67% | |
| EUR | 0.86% | 0.28% | 1.18% | 0.30% | -0.43% | -0.82% | 0.18% | |
| GBP | 0.58% | -0.28% | 0.66% | 0.01% | -0.70% | -1.10% | -0.10% | |
| JPY | -0.33% | -1.18% | -0.66% | -0.87% | -1.56% | -1.96% | -0.98% | |
| CAD | 0.56% | -0.30% | -0.01% | 0.87% | -0.68% | -1.09% | -0.11% | |
| AUD | 1.26% | 0.43% | 0.70% | 1.56% | 0.68% | -0.40% | 0.58% | |
| NZD | 1.67% | 0.82% | 1.10% | 1.96% | 1.09% | 0.40% | 1.01% | |
| CHF | 0.67% | -0.18% | 0.10% | 0.98% | 0.11% | -0.58% | -1.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
EUR/USD lùi lại sau khi đạt mức cao trong ngày là 1,1743, giảm xuống dưới mức 1,1700, mở ra con đường cho giá thấp hơn. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy sự chuyển dịch động lượng từ tăng sang giảm. Do đó, trong ngắn hạn, cặp tiền này có thể kiểm tra giá thấp hơn.
Nếu EUR/USD giảm xuống dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 1,1662, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mốc 1,1600 trước khi đến SMA 200 ngày tại 1,1590.
Ngược lại, nếu cặp tiền này tăng lên trên 1,1700, mức kháng cự đầu tiên sẽ là mức cao ngày 21 tháng 1 tại 1,1743, tiếp theo là mức cao đảo chiều ngày 20 tháng 1 tại 1,1769.

Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.