EUR/USD tăng giá trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Ba, đạt mức gần 1,1700 tại thời điểm viết bài, được hỗ trợ bởi sự yếu kém chung của đồng đô la Mỹ (USD). Đe dọa thuế quan bổ sung của Tổng thống Mỹ Donald Trump đối với các quốc gia châu Âu đã kích hoạt một cuộc giao dịch "bán Mỹ" tương tự như cuộc giao dịch diễn ra sau ngày "Ngày Giải phóng" vào tháng 4.
Tâm lý tránh rủi ro đang chiếm ưu thế khi Trump kỷ niệm năm đầu tiên của nhiệm kỳ thứ hai, xác nhận ý định áp đặt thuế quan bổ sung 10% đối với các quốc gia châu Âu phản đối kế hoạch sáp nhập Greenland của ông. Các nhà lãnh đạo khu vực đồng euro, trong khi đó, đang họp tại Brussels để thảo luận về cách trả đũa trước đe dọa của Trump trong bối cảnh cuộc chiến thương mại chưa từng có giữa các đồng minh phương Tây.
Tại khu vực đồng euro, giá sản xuất của Đức đã cho thấy thêm các xu hướng giảm phát trong tháng 12, khi sự chú ý giờ đây chuyển sang Chỉ số Tâm lý Kinh tế ZEW của Đức. Thị trường Mỹ đang mở cửa trở lại sau một kỳ nghỉ dài vào ngày lễ Martin Luther King Jr. Tuy nhiên, lịch kinh tế của Mỹ gần như trống rỗng, với chỉ một báo cáo được công bố là báo cáo hàng tuần của ADP về việc làm trong khu vực tư nhân, và tất cả mọi ánh mắt sẽ đổ dồn vào bài phát biểu của Tổng thống Trump tại diễn đàn Davos vào thứ Tư.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.42% | -0.37% | 0.03% | -0.23% | -0.38% | -0.75% | -0.55% | |
| EUR | 0.42% | 0.05% | 0.44% | 0.19% | 0.04% | -0.34% | -0.13% | |
| GBP | 0.37% | -0.05% | 0.41% | 0.14% | -0.01% | -0.38% | -0.18% | |
| JPY | -0.03% | -0.44% | -0.41% | -0.25% | -0.41% | -0.78% | -0.57% | |
| CAD | 0.23% | -0.19% | -0.14% | 0.25% | -0.15% | -0.53% | -0.31% | |
| AUD | 0.38% | -0.04% | 0.01% | 0.41% | 0.15% | -0.37% | -0.15% | |
| NZD | 0.75% | 0.34% | 0.38% | 0.78% | 0.53% | 0.37% | 0.20% | |
| CHF | 0.55% | 0.13% | 0.18% | 0.57% | 0.31% | 0.15% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

EUR/USD giao dịch ở mức 1,1695 tại thời điểm viết bài, đang kiểm tra mức kháng cự tại khu vực 1,1700 sau khi phá vỡ đỉnh của kênh giảm từ các mức cao vào cuối tháng 12.
Các chỉ báo kỹ thuật trên biểu đồ 4 giờ hỗ trợ quan điểm tăng giá, khi chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã chuyển sang tích cực, với biểu đồ của nó đang mở rộng. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang ở mức tương thích với một động lực tăng mạnh, mặc dù đang tiến gần đến vùng quá mua.
Cặp tiền này hiện đang kiểm tra mức kháng cự tại các mức cao ngày 7 và 12 tháng 1, trong khu vực tâm lý 1,1700. Tiếp theo, mục tiêu tiếp theo là mức cao ngày 6 tháng 1 trong khu vực 1,1740. Một sự đảo chiều giảm có thể tìm thấy hỗ trợ tại đường xu hướng ngược, hiện ở khu vực 1,1660 trước mức 1,1635 trong ngày.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Chỉ số giá sản xuất do Cục thống kê liên bang Đức công bố đo lường sự thay đổi trung bình về giá cả trên các thị trường sơ cấp của các nhà sản xuất hàng hóa ở tất cả các khâu chế biến tại Đức. Những thay đổi trong PPI được theo dõi tổng thể như một chỉ báo về lạm phát hàng hóa. Nói chung, mức đọc cao được xem là tích cực (hoặc tăng) đối với đồng Euro, trong khi mức đọc thấp bị coi là tiêu cực (hoặc giảm).
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 3 thg 1 20, 2026 07:00
Tần số: Hàng tháng
Thực tế: -2.5%
Đồng thuận: -2.4%
Trước đó: -2.3%
Nguồn: Federal Statistics Office of Germany
Chỉ số giá sản xuất do Cơ quan thống kê Liên bang Đức công bố là thước đo về thay đổi giá trung bình trên các thị trường sơ cấp của Đức. Những thay đổi trong PPI được theo dõi tổng thể như một chỉ báo về lạm phát hàng hóa. Nói chung, mức đọc cao được xem là tích cực (hoặc tăng) đối với đồng Euro, trong khi mức đọc thấp bị coi là tiêu cực (hoặc giảm).
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 3 thg 1 20, 2026 07:00
Tần số: Hàng tháng
Thực tế: -0.2%
Đồng thuận: -0.1%
Trước đó: 0%
Nguồn: Federal Statistics Office of Germany