EUR/USD đang giao dịch ngay trên mức 1,1600 tại thời điểm viết bài vào thứ Sáu, gần như không thay đổi trên biểu đồ hàng ngày và đang trên đà hoàn thành chuỗi ba tuần giảm. Cặp tiền này đã giảm 0,34% trong ngày hôm trước, khi các báo cáo việc làm và sản xuất mạnh mẽ của Mỹ củng cố quan điểm rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ giữ nguyên lãi suất trong những tháng tới.
Dữ liệu kinh tế được công bố bởi Bộ Lao động Mỹ vào thứ Năm cho thấy số đơn yêu cầu trợ cấp thất nghiệp lần đầu đã giảm so với dự kiến xuống mức thấp nhất kể từ tháng 11, làm giảm bớt một số lo ngại của thị trường về sự suy giảm của thị trường lao động.
Trong khi đó, các báo cáo của Chỉ số sản xuất Empire State ở New York và Khảo sát sản xuất của Fed Philadelphia cho thấy các chỉ số vượt xa mong đợi, làm nổi bật một khởi đầu mạnh mẽ cho năm nay của lĩnh vực này.
Các số liệu khu vực đồng euro được công bố vào thứ Sáu này xác nhận rằng lạm phát tiêu dùng của Đức đã giảm xuống mức mục tiêu 2% của Ngân hàng Trung ương Châu Âu trong tháng 12. Tại Mỹ, sự chú ý sẽ tập trung vào dữ liệu Sản xuất công nghiệp tháng 12 và các bài phát biểu từ Phó Chủ tịch Fed Michelle Bowman và Philip Jefferson.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.07% | -0.21% | -0.03% | -0.06% | -0.33% | -0.16% | |
| EUR | 0.08% | 0.00% | -0.13% | 0.05% | 0.02% | -0.24% | -0.08% | |
| GBP | 0.07% | -0.01% | -0.15% | 0.04% | 0.00% | -0.25% | -0.09% | |
| JPY | 0.21% | 0.13% | 0.15% | 0.21% | 0.16% | -0.11% | 0.07% | |
| CAD | 0.03% | -0.05% | -0.04% | -0.21% | -0.06% | -0.32% | -0.14% | |
| AUD | 0.06% | -0.02% | -0.01% | -0.16% | 0.06% | -0.26% | -0.09% | |
| NZD | 0.33% | 0.24% | 0.25% | 0.11% | 0.32% | 0.26% | 0.17% | |
| CHF | 0.16% | 0.08% | 0.09% | -0.07% | 0.14% | 0.09% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

EUR/USD giao dịch ở mức 1,1610, dao động gần đáy của kênh giảm từ mức cao cuối tháng 12. Chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) đã trượt xuống dưới đường 0 trên biểu đồ 4 giờ, cho thấy động lực đang mờ dần, và Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đứng ở mức 36 trên cùng khung thời gian, nhấn mạnh xu hướng giảm giá.
Mức hỗ trợ ngay lập tức là mức thấp của thứ Năm, gần 1,1590, và đáy của kênh đã đề cập, hiện ở khu vực 1,1585. Xuống dưới, mục tiêu là mức thấp cuối tháng 11 gần 1,1560. Về phía tăng, mức hỗ trợ trước đó tại 1,1621 (mức thấp ngày 12 tháng 1) đang giữ cho phe đầu cơ giá lên tạm thời trước khi chạm đỉnh kênh ở khu vực 1,1670.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Chỉ số Giá tiêu dùng Hài hòa (HICP), được văn phòng thống kê Đức Destatis công bố hàng tháng, là một chỉ số lạm phát dựa trên phương pháp thống kê đã được hài hòa trên tất cả các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU) để tạo điều kiện so sánh. Số liệu hàng tháng so sánh giá của hàng hóa trong tháng tham chiếu với tháng trước đó. Nói chung, một số liệu cao là tín hiệu tăng giá cho đồng Euro (EUR), trong khi một số liệu thấp là tín hiệu giảm giá.
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 6 thg 1 16, 2026 07:00
Tần số: Hàng tháng
Thực tế: 0.2%
Đồng thuận: 0.2%
Trước đó: 0.2%
Nguồn: Federal Statistics Office of Germany
Chỉ số Giá tiêu dùng Hài hòa (HICP), được văn phòng thống kê Đức Destatis công bố hàng tháng, là một chỉ số lạm phát dựa trên phương pháp thống kê đã được hài hòa trên tất cả các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU) để tạo điều kiện so sánh. Số liệu hàng năm so sánh giá trong tháng tham chiếu với cùng tháng năm trước. Nói chung, một số liệu cao là tín hiệu tăng giá cho đồng Euro (EUR), trong khi một số liệu thấp là tín hiệu giảm giá.
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 6 thg 1 16, 2026 07:00
Tần số: Hàng tháng
Thực tế: 2%
Đồng thuận: 2%
Trước đó: 2%
Nguồn: Federal Statistics Office of Germany