EUR/JPY kéo dài đà tăng trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 183,30 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy mức giá đang kiểm tra ranh giới trên của một tam giác giảm, gợi ý khả năng kháng cự và có thể tiếp tục giảm.
Xu hướng ngắn hạn là trung lập với một chút nghiêng về tăng khi giá giữ trên đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA) trong khi đường EMA chín ngày phẳng ở trên mức giá, báo hiệu sự thiếu xu hướng nhưng vẫn duy trì lợi thế tăng.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày dao động gần 50, xác nhận đà cân bằng sau khi giảm gần đây từ mức cao của tuần trước, với cả người mua và người bán đều không kiểm soát rõ ràng.
Rào cản ngay lập tức nằm ở đường EMA chín ngày 183,43, tiếp theo là ranh giới trên của tam giác giảm quanh mức 183,70. Sự tiến bộ hơn nữa trên tam giác sẽ hỗ trợ cặp EUR/JPY khám phá khu vực quanh mức cao nhất mọi thời đại 186,88, đạt được vào ngày 23 tháng 1.
Về phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức được thấy tại đường EMA 50 ngày 183,15. Một sự phá vỡ dưới mức này sẽ làm yếu đi đà giá trung hạn và phơi bày ranh giới dưới của một tam giác giảm quanh mức 181,80, tiếp theo là mức thấp ba tháng 180,81, ghi nhận vào ngày 12 tháng 2. Một sự phá vỡ dưới mức này sẽ phơi bày mức thấp bốn tháng tại 175,70, ghi nhận vào ngày 5 tháng 11.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.07% | 0.07% | 0.02% | 0.03% | 0.17% | 0.43% | 0.13% | |
| EUR | -0.07% | 0.00% | -0.06% | -0.03% | 0.11% | 0.36% | 0.06% | |
| GBP | -0.07% | 0.00% | -0.04% | -0.03% | 0.11% | 0.35% | 0.04% | |
| JPY | -0.02% | 0.06% | 0.04% | 0.02% | 0.15% | 0.39% | 0.08% | |
| CAD | -0.03% | 0.03% | 0.03% | -0.02% | 0.13% | 0.37% | 0.07% | |
| AUD | -0.17% | -0.11% | -0.11% | -0.15% | -0.13% | 0.25% | -0.06% | |
| NZD | -0.43% | -0.36% | -0.35% | -0.39% | -0.37% | -0.25% | -0.32% | |
| CHF | -0.13% | -0.06% | -0.04% | -0.08% | -0.07% | 0.06% | 0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).