Bảng Anh giảm so với đồng Yên Nhật khi phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu bắt đầu, nhờ vào sự can thiệp bằng lời nói của chính quyền Nhật Bản, đã thúc đẩy đồng tiền châu Á. GBP/JPY giao dịch ở mức 212,20 sau khi giảm từ mức cao nhất trong năm gần 214,30.
Bức tranh kỹ thuật cho thấy xu hướng tăng của GBP/JPY có khả năng tiếp tục, bất chấp sự thoái lui đang diễn ra. Cần phải nói rằng cặp tiền này đã giảm khi mô hình hai nến ‘mẹ bồng con giảm’ xuất hiện gần mức cao nhất trong năm, tiếp theo là một nến giảm giá sau đó đã đẩy cặp tiền này xuống mức thấp nhất trong ba ngày là 212,00.
Động lực ủng hộ người bán khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) rút lui khỏi vùng quá mua, kích hoạt tín hiệu bán.
Nếu GBP/JPY kéo dài đà giảm một cách quyết định dưới 212,00, thì nó có thể thách thức đường SMA 20 ngày ở mức 211,42. Khi vượt qua, các nhà giao dịch sẽ chú ý đến 210,00.
Ngược lại, nếu cặp tiền chéo này tăng vượt qua mức cao ngày 15 tháng 1 là 213,31, mức kháng cự quan trọng tiếp theo sẽ là đỉnh năm ở mức 214,29.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.14% | 0.30% | -0.19% | -0.29% | -0.24% | 0.31% | |
| EUR | -0.20% | -0.07% | 0.18% | -0.39% | -0.48% | -0.43% | 0.10% | |
| GBP | -0.14% | 0.07% | 0.23% | -0.32% | -0.42% | -0.36% | 0.18% | |
| JPY | -0.30% | -0.18% | -0.23% | -0.52% | -0.63% | -0.56% | -0.02% | |
| CAD | 0.19% | 0.39% | 0.32% | 0.52% | -0.12% | -0.04% | 0.50% | |
| AUD | 0.29% | 0.48% | 0.42% | 0.63% | 0.12% | 0.06% | 0.60% | |
| NZD | 0.24% | 0.43% | 0.36% | 0.56% | 0.04% | -0.06% | 0.52% | |
| CHF | -0.31% | -0.10% | -0.18% | 0.02% | -0.50% | -0.60% | -0.52% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).