Chỉ số đô la Mỹ đang giao dịch gần khu vực giá 99,35, cắt giảm một nửa mức tăng của nó vào cuối phiên giao dịch Mỹ hôm thứ Năm, được hỗ trợ bởi dữ liệu khả quan từ Hoa Kỳ. Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu được báo cáo là 198K, thấp hơn mức 215K mà các nhà kinh tế dự đoán và tốt hơn so với 207K của tuần trước.
Trong khi đó, giao dịch trên toàn bộ thị trường ngoại hối vẫn diễn ra không ổn định giữa những mức độ không chắc chắn cao.
Đầu tuần này, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Jerome Powell đã lên tiếng phản đối quyết định của chính quyền Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump về việc triệu tập ông, nói rằng điều này tương đương với một nỗ lực để đe dọa ngân hàng trung ương Hoa Kỳ thực hiện các mức lãi suất thấp hơn. Trump đã tuyên bố vào thứ Tư rằng ông không có kế hoạch sa thải Powell mặc dù Bộ Tư pháp đang điều tra hình sự về Chủ tịch Fed.
Cũng vào sáng thứ Năm, Trump cho biết Iran "không có kế hoạch thi hành án tử hình," giữa những lo ngại về số phận của một người biểu tình chống chính phủ bị giam giữ. Tuy nhiên, Tổng thống Hoa Kỳ đã từ chối loại trừ hành động quân sự, nói rằng chính quyền của ông sẽ chờ xem.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.25% | 0.31% | -0.06% | 0.05% | -0.32% | 0.04% | 0.31% | |
| EUR | -0.25% | 0.07% | -0.31% | -0.20% | -0.56% | -0.21% | 0.07% | |
| GBP | -0.31% | -0.07% | -0.38% | -0.26% | -0.63% | -0.28% | -0.00% | |
| JPY | 0.06% | 0.31% | 0.38% | 0.10% | -0.26% | 0.07% | 0.37% | |
| CAD | -0.05% | 0.20% | 0.26% | -0.10% | -0.36% | -0.01% | 0.27% | |
| AUD | 0.32% | 0.56% | 0.63% | 0.26% | 0.36% | 0.37% | 0.63% | |
| NZD | -0.04% | 0.21% | 0.28% | -0.07% | 0.01% | -0.37% | 0.27% | |
| CHF | -0.31% | -0.07% | 0.00% | -0.37% | -0.27% | -0.63% | -0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giảm xuống dưới mức 1,1600 khi dữ liệu mạnh mẽ từ Hoa Kỳ thúc đẩy triển vọng giữ lãi suất của Fed. Các nhà giao dịch hiện đang chờ đợi dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) từ Đức, dự kiến công bố vào thứ Sáu.
GBP/USD giảm xuống dưới khu vực giá 1,3400, mặc dù Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng tháng của Vương quốc Anh in cao hơn mức dự đoán 0,1% là 0,3%.
USD/JPY không có nhiều biến động gần khu vực giá 158,50, và các nhà giao dịch vẫn thận trọng về khả năng can thiệp sau những cảnh báo mạnh mẽ trước cuộc bầu cử của Nhật Bản.
AUD/USD tăng vọt khi số liệu Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng giảm xuống 4,6% trong tháng 1 từ 4,7% của tháng trước. Tâm lý tích cực của thị trường chứng khoán cũng hỗ trợ đồng đô la Úc.
Giá vàng lùi về gần 4.600$ khi kỳ vọng về việc Fed tạm dừng tăng lãi suất gia tăng.
Vàng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử loài người vì nó được sử dụng rộng rãi như một phương tiện lưu trữ giá trị và phương tiện trao đổi. Hiện nay, ngoài độ sáng bóng và công dụng làm đồ trang sức, kim loại quý này được coi rộng rãi là một tài sản trú ẩn an toàn, nghĩa là nó được coi là một khoản đầu tư tốt trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng được coi rộng rãi là một biện pháp phòng ngừa lạm phát và chống lại sự mất giá của tiền tệ vì nó không phụ thuộc vào bất kỳ đơn vị phát hành hoặc chính phủ cụ thể nào.
Ngân hàng trung ương là những người nắm giữ Vàng lớn nhất. Với mục tiêu hỗ trợ đồng tiền của mình trong thời kỳ hỗn loạn, các ngân hàng trung ương có xu hướng đa dạng hóa dự trữ của mình và mua Vàng để cải thiện sức mạnh được nhận thức của nền kinh tế và đồng tiền. Dự trữ Vàng cao có thể là nguồn tin cậy cho khả năng thanh toán của một quốc gia. Theo dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương đã bổ sung 1.136 tấn Vàng trị giá khoảng 70 tỷ đô la vào dự trữ của mình vào năm 2022. Đây là mức mua hàng năm cao nhất kể từ khi bắt đầu ghi chép. Các ngân hàng trung ương từ các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ đang nhanh chóng tăng dự trữ Vàng của mình.
Vàng có mối tương quan nghịch đảo với Đô la Mỹ và Kho bạc Hoa Kỳ, cả hai đều là tài sản dự trữ và trú ẩn an toàn chính. Khi Đô la mất giá, Vàng có xu hướng tăng, cho phép các nhà đầu tư và ngân hàng trung ương đa dạng hóa tài sản của họ trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng có mối tương quan nghịch đảo với tài sản rủi ro. Một đợt tăng giá trên thị trường chứng khoán có xu hướng làm suy yếu giá Vàng, trong khi bán tháo trên các thị trường rủi ro hơn có xu hướng ủng hộ kim loại quý.
Giá có thể biến động do nhiều yếu tố khác nhau. Bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại về suy thoái kinh tế sâu có thể nhanh chóng khiến giá Vàng tăng cao do tình trạng trú ẩn an toàn của nó. Là một tài sản không có lợi suất, Vàng có xu hướng tăng khi lãi suất thấp hơn, trong khi chi phí tiền tệ cao hơn thường gây áp lực lên kim loại màu vàng. Tuy nhiên, hầu hết các động thái đều phụ thuộc vào cách Đồng đô la Mỹ (USD) hoạt động vì tài sản được định giá bằng đô la (XAU/USD). Đồng đô la mạnh có xu hướng giữ giá Vàng được kiểm soát, trong khi đồng đô la yếu hơn có khả năng đẩy giá Vàng lên.