USD/CHF giao dịch quanh mức 0,8010 vào thứ Tư, gần như không thay đổi trong ngày tại thời điểm viết bài. Cặp tiền này nhận được hỗ trợ nhẹ từ đồng đô la Mỹ (USD) sau khi dữ liệu lạm phát của Mỹ được công bố phù hợp với kỳ vọng của thị trường.
Các số liệu được công bố bởi Cục Thống kê Lao động cho thấy Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đã tăng 2,7% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 12, khớp với cả số liệu trước đó và dự báo của thị trường. Lạm phát cơ bản, loại bỏ các thành phần thực phẩm và năng lượng dễ biến động hơn, ghi nhận ở mức 2,6% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn kỳ vọng tăng lên 2,7%. Trên cơ sở hàng tháng, lạm phát toàn phần tăng 0,3%, trong khi chỉ số cơ bản tăng 0,2%.
Các số liệu này củng cố quan điểm rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có khả năng giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới. Giá thị trường tiếp tục cho thấy rằng việc cắt giảm lãi suất đầu tiên khó có thể xảy ra trước giữa năm, cung cấp hỗ trợ cơ bản cho đồng đô la Mỹ so với đồng Franc Thụy Sĩ (CHF). Trong bối cảnh này, các nhà đầu tư hiện đang chuyển sự chú ý đến các công bố sắp tới của Mỹ, bao gồm Doanh số bán lẻ và Chỉ số giá sản xuất (PPI), để đánh giá thêm triển vọng cho nền kinh tế Mỹ.
Đồng thời, bối cảnh chính trị tại Hoa Kỳ (Mỹ) và những căng thẳng địa chính trị đang diễn ra vẫn là nguồn hỗ trợ tiềm năng cho các loại tiền tệ trú ẩn an toàn, chẳng hạn như CHF. Những lo ngại xung quanh sự độc lập của Cục Dự trữ Liên bang, cùng với sự gia tăng căng thẳng ở Trung Đông, tiếp tục củng cố nhu cầu đối với đồng Franc Thụy Sĩ. Môi trường này đang hạn chế đà tăng của USD/CHF, bất chấp sự kiên cường gần đây của đồng đô la Mỹ, khi các nhà đầu tư tiếp tục cân nhắc giữa lợi suất và nhu cầu an toàn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | -0.08% | -0.27% | -0.04% | 0.05% | -0.01% | 0.03% | |
| EUR | 0.01% | -0.06% | -0.28% | -0.03% | 0.07% | 0.00% | 0.04% | |
| GBP | 0.08% | 0.06% | -0.19% | 0.03% | 0.13% | 0.06% | 0.11% | |
| JPY | 0.27% | 0.28% | 0.19% | 0.24% | 0.33% | 0.26% | 0.31% | |
| CAD | 0.04% | 0.03% | -0.03% | -0.24% | 0.10% | 0.03% | 0.07% | |
| AUD | -0.05% | -0.07% | -0.13% | -0.33% | -0.10% | -0.06% | -0.03% | |
| NZD | 0.01% | -0.00% | -0.06% | -0.26% | -0.03% | 0.06% | 0.04% | |
| CHF | -0.03% | -0.04% | -0.11% | -0.31% | -0.07% | 0.03% | -0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).