NZD/USD tăng giá và giao dịch quanh mức 0,5770 vào thứ Hai, tăng 0,60% trong ngày tại thời điểm viết bài. Đồng đô la Mỹ (USD) yếu đi so với đồng đô la New Zealand (NZD) khi những lo ngại về sự độc lập của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) được làm sống lại, củng cố cặp tiền này. Các nhà đầu tư vẫn thận trọng trước khi công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ vào thứ Ba, điều này có thể cung cấp định hướng mới cho thị trường.
Căng thẳng giữa Nhà Trắng và Cục Dự trữ Liên bang gia tăng vào cuối tuần qua sau khi Thống đốc Fed Jerome Powell cho biết ông đã bị đe dọa với một cáo buộc hình sự liên quan đến các công việc cải tạo tại trụ sở của ngân hàng trung ương ở Washington. Powell mô tả những mối đe dọa này như một cái cớ nhằm gây áp lực lên tổ chức để cắt giảm lãi suất.
Những phát biểu này đã làm sống lại nỗi lo về sự can thiệp chính trị và đè nặng lên uy tín của khuôn khổ thể chế Mỹ, tạo ra áp lực giảm giá đối với đồng đô la Mỹ. Trong bối cảnh này, Ray Attrill, Trưởng bộ phận Chiến lược FX tại National Australia Bank, lưu ý rằng cuộc đối đầu công khai giữa chính quyền Mỹ và Fed rõ ràng là một yếu tố tiêu cực đối với đồng bạc xanh.
Đồng đô la Mỹ cũng bị suy yếu bởi kỳ vọng về việc nới lỏng tiền tệ hơn nữa ở Hoa Kỳ. Dữ liệu thị trường lao động gần đây củng cố quan điểm này, với việc tạo việc làm không đạt kỳ vọng trong tháng 12. Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tăng 50.000, so với 56.000 trong tháng trước và thấp hơn dự báo của thị trường, trong khi Tỷ lệ thất nghiệp giảm nhẹ xuống 4,4%. Bối cảnh này thúc đẩy cược vào việc cắt giảm lãi suất bổ sung, làm tăng áp lực giảm giá đối với USD.
Về phía New Zealand, lập trường tương đối diều hâu của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) cung cấp hỗ trợ cho đồng đô la New Zealand. Ngân hàng trung ương đã chỉ ra rằng chu kỳ cắt giảm lãi suất có thể đã hoàn tất, mặc dù khả năng nới lỏng thêm vẫn còn nếu hiệu suất kinh tế không đạt dự kiến. Hầu hết các nhà kinh tế dự đoán lãi suất chính sách sẽ giữ nguyên trong phần lớn năm 2026, với các đợt tăng lãi suất đầu tiên không được dự đoán cho đến cuối năm 2026 hoặc đầu năm 2027.
Trong bối cảnh, căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông vẫn là một yếu tố rủi ro bổ sung. Những lời đe dọa từ Tổng thống Mỹ Donald Trump về những hậu quả có thể xảy ra trong trường hợp tấn công vào dân thường, cùng với những cảnh báo từ Tehran hướng về Hoa Kỳ và Israel, có thể làm sống lại nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn. Trong kịch bản như vậy, đồng đô la Mỹ có thể tạm thời lấy lại một số hỗ trợ, có khả năng hạn chế đà tăng thêm của NZD/USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.28% | -0.42% | 0.14% | -0.27% | -0.37% | -0.59% | -0.44% | |
| EUR | 0.28% | -0.14% | 0.41% | 0.00% | -0.08% | -0.31% | -0.15% | |
| GBP | 0.42% | 0.14% | 0.55% | 0.15% | 0.06% | -0.17% | -0.03% | |
| JPY | -0.14% | -0.41% | -0.55% | -0.40% | -0.50% | -0.72% | -0.57% | |
| CAD | 0.27% | -0.01% | -0.15% | 0.40% | -0.09% | -0.31% | -0.18% | |
| AUD | 0.37% | 0.08% | -0.06% | 0.50% | 0.09% | -0.23% | -0.08% | |
| NZD | 0.59% | 0.31% | 0.17% | 0.72% | 0.31% | 0.23% | 0.14% | |
| CHF | 0.44% | 0.15% | 0.03% | 0.57% | 0.18% | 0.08% | -0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).