Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, đang giảm sau bốn ngày tăng và giao dịch quanh mức 98,80 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Chỉ báo động lực cho thấy chỉ báo sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 53 (trung lập) phản ánh động lực đang cải thiện.
Chỉ số đô la Mỹ đứng trên mức trung bình động hàm mũ chín ngày (EMA) và EMA 50 ngày. Trung bình ngắn hạn đã tăng lên trong khi EMA 50 ngày đã phẳng sau một đợt giảm trước đó.
Giữ trên mức EMA chín ngày đang tăng sẽ giữ cho xu hướng ngắn hạn hỗ trợ và dẫn DXY hướng tới mức cao nhất trong bảy tháng là 99,57, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 12. Kháng cự tiếp theo nằm ở mức cao nhất trong bảy tháng là 100,26, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 8.
Về phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức nằm ở EMA 50 ngày là 98,70, tương ứng với EMA chín ngày ở mức 98,66. Sự giảm tiếp theo sẽ làm yếu đi động lực giá ngắn hạn và trung hạn và tạo áp lực giảm lên chỉ số đô la Mỹ để điều chỉnh quanh khu vực 97,75, mức thấp nhất kể từ ngày 25 tháng 10.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.48% | -0.39% | -0.05% | -0.27% | -0.23% | -0.39% | -0.61% | |
| EUR | 0.48% | 0.09% | 0.39% | 0.20% | 0.25% | 0.09% | -0.13% | |
| GBP | 0.39% | -0.09% | 0.30% | 0.12% | 0.16% | -0.00% | -0.23% | |
| JPY | 0.05% | -0.39% | -0.30% | -0.19% | -0.15% | -0.31% | -0.53% | |
| CAD | 0.27% | -0.20% | -0.12% | 0.19% | 0.04% | -0.12% | -0.35% | |
| AUD | 0.23% | -0.25% | -0.16% | 0.15% | -0.04% | -0.17% | -0.39% | |
| NZD | 0.39% | -0.09% | 0.00% | 0.31% | 0.12% | 0.17% | -0.22% | |
| CHF | 0.61% | 0.13% | 0.23% | 0.53% | 0.35% | 0.39% | 0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)