EUR/JPY giao dịch quanh mức 184,40 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,40% trong ngày, được hỗ trợ bởi sự kết hợp của các yếu tố kinh tế vĩ mô thuận lợi cho đồng euro (EUR) và tiêu cực cho đồng Yên Nhật (JPY).
Việc công bố Chỉ số Niềm tin Nhà đầu tư Sentix cho Khu vực đồng euro cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong tháng 1, tăng lên -1,8 từ -6,2 trong tháng 12. Sự phục hồi này phản ánh sự lạc quan mới về triển vọng kinh tế của khu vực, mặc dù tác động ngay lập tức lên đồng euro vẫn còn hạn chế.
Về phía Nhật Bản, đồng JPY suy yếu sau khi các báo cáo truyền thông cho thấy Thủ tướng Sanae Takaichi có thể xem xét giải tán Hạ viện sớm nhất vào cuối tháng 1 và kêu gọi bầu cử tổng tuyển cử vào tháng 2.
Theo các nguồn tin được Kyodo News và báo Yomiuri trích dẫn, khả năng này đã khiến thị trường bất ngờ, làm hồi sinh lo ngại về một giai đoạn mới của sự bất ổn chính trị ở Nhật Bản. Sự không chắc chắn như vậy thường đè nặng lên đồng Yên Nhật, vốn đặc biệt nhạy cảm với các giai đoạn bất ổn.
Ngoài các yếu tố chính trị, sự không chắc chắn dai dẳng bao quanh triển vọng chính sách tiền tệ của Nhật Bản. Thống đốc Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) Kazuo Ueda gần đây đã nhấn mạnh rằng ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục tăng lãi suất nếu hoạt động kinh tế và giá cả phát triển theo đúng dự báo của mình. Mặc dù lập trường này mở ra khả năng thắt chặt thêm, nhưng sự thiếu rõ ràng về thời điểm hạn chế hỗ trợ tiềm năng cho đồng JPY.
Trong bối cảnh này, cán cân lực lượng vẫn thuận lợi cho EUR/JPY, khi sự yếu kém của đồng Yên Nhật bù đắp cho sự thiếu vắng một chất xúc tác tăng giá mạnh mẽ từ phía đồng euro.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.36% | -0.33% | 0.05% | -0.21% | -0.23% | -0.36% | -0.37% | |
| EUR | 0.36% | 0.03% | 0.41% | 0.15% | 0.12% | 0.02% | -0.01% | |
| GBP | 0.33% | -0.03% | 0.36% | 0.12% | 0.10% | -0.01% | -0.04% | |
| JPY | -0.05% | -0.41% | -0.36% | -0.24% | -0.27% | -0.37% | -0.39% | |
| CAD | 0.21% | -0.15% | -0.12% | 0.24% | -0.02% | -0.13% | -0.16% | |
| AUD | 0.23% | -0.12% | -0.10% | 0.27% | 0.02% | -0.11% | -0.14% | |
| NZD | 0.36% | -0.02% | 0.00% | 0.37% | 0.13% | 0.11% | -0.03% | |
| CHF | 0.37% | 0.01% | 0.04% | 0.39% | 0.16% | 0.14% | 0.03% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).