Đồng Bảng Anh đứng vững ở mức cao dài hạn trên 212,10 vào thứ Hai, được hỗ trợ bởi đồng Yên Nhật yếu hơn sau khi có tin tức cho biết Thủ tướng Sanae Takaichi có thể đang xem xét việc tổ chức bầu cử sớm vào tháng Hai.
Theo một báo cáo của Kyodo News, Takaichi đã nói với một quan chức của Đảng Dân chủ Tự do (LDP) rằng bà đang xem xét việc giải tán Hạ viện vào ngày 23 tháng 1 và tổ chức bầu cử sớm vào ngày 8 hoặc 15 tháng 2.
Tin tức này đã khiến thị trường bất ngờ, kích hoạt những lo ngại mới về hậu quả của một giai đoạn bất ổn chính trị khác, điều này đã khiến đồng Yên giảm mạnh trên toàn bộ thị trường.

GBP/JPY giao dịch ở mức 212,29, di chuyển trong một kênh tăng từ mức đáy đầu tháng 11. Các chỉ báo kỹ thuật đang chỉ ra xu hướng tăng. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 4 giờ ở mức 66 cho thấy một xu hướng tăng vững chắc mà không có điều kiện quá mua. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đứng trên đường tín hiệu, và biểu đồ mở rộng trong vùng tích cực, cho thấy động lực đang tăng cường.
Nếu cặp tiền này quản lý để củng cố trên mức cao dài hạn trước đó, ở mức 212,10, phe đầu cơ giá lên sẽ nhắm đến mức mở rộng Fibonacci 127,2% của phạm vi giao dịch hai tuần qua, ở mức 212,85. Mức mở rộng 161,8% của chu kỳ đã đề cập là 213,34.
Một sự đảo chiều giảm giá dưới mức 210 đã đề cập sẽ đưa mức kháng cự đường xu hướng, hiện ở mức 211,20, vào tầm ngắm. Thấp hơn, mức hỗ trợ chính nằm ở mức đáy cuối tháng 12, giữa 210,05 và 210,25.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.50% | -0.43% | -0.08% | -0.27% | -0.33% | -0.44% | -0.60% | |
| EUR | 0.50% | 0.07% | 0.39% | 0.23% | 0.18% | 0.06% | -0.09% | |
| GBP | 0.43% | -0.07% | 0.34% | 0.16% | 0.11% | -0.02% | -0.17% | |
| JPY | 0.08% | -0.39% | -0.34% | -0.18% | -0.24% | -0.34% | -0.49% | |
| CAD | 0.27% | -0.23% | -0.16% | 0.18% | -0.06% | -0.17% | -0.32% | |
| AUD | 0.33% | -0.18% | -0.11% | 0.24% | 0.06% | -0.12% | -0.30% | |
| NZD | 0.44% | -0.06% | 0.02% | 0.34% | 0.17% | 0.12% | -0.15% | |
| CHF | 0.60% | 0.09% | 0.17% | 0.49% | 0.32% | 0.30% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).