NZD/USD giảm sau khi ghi nhận mức tăng khiêm tốn trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 0,5780 trong phiên châu Âu vào thứ Hai. Cặp tiền tệ này giảm giá khi đồng đô la Mỹ (USD) được hỗ trợ trong bối cảnh đặt cược mạnh mẽ vào việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất trong quyết định vào thứ Tư sau các báo cáo lạm phát Mỹ nóng hơn.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ đã tăng tốc trong tháng 8, củng cố kỳ vọng rằng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ nâng lãi suất vào tuần tới. Công cụ CME FedWatch cho thấy thị trường tài chính đã định giá gần 87% xác suất Fed tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm tại cuộc họp tháng 9, tăng từ mức 59% một tuần trước.
Elias Haddad của Brown Brothers Harriman lưu ý rằng Fed "sẵn sàng thực hiện một đợt tăng 25 điểm cơ bản lên phạm vi mục tiêu 3,75%-4,00% vào thứ Tư sau năm lần giữ nguyên liên tiếp, đánh dấu lần tăng đầu tiên kể từ tháng 7 năm 2023." Ông cho rằng "lạm phát Mỹ dai dẳng trên mục tiêu và thị trường lao động ổn định biện minh cho việc tăng lãi suất," mở đường cho một bước thắt chặt mới của FOMC.
Theo Chỉ số Hoạt động Dịch vụ BNZ – BusinessNZ (PSI), lĩnh vực dịch vụ của New Zealand tiếp tục mở rộng trong tháng 8, kéo dài chuỗi tăng trưởng sang tháng thứ ba liên tiếp. PSI tháng 8 đạt 51,2, tăng nhẹ từ mức 50,6 trong tháng 7 và 50,9 trong tháng 6. Kết quả này tương ứng với mức ghi nhận trong tháng 12 năm 2025 và là mức cao nhất của chỉ số kể từ tháng 9 năm 2023.
Bình luận về kết quả này, CEO của BusinessNZ Katherine Rich cho biết dù việc PSI ghi nhận mức cao nhất kể từ khi quay lại tăng trưởng là điều đáng khích lệ, nhưng sự phục hồi vẫn mong manh ở mức 51,2. Bà nói thêm rằng với ba trong số năm chỉ số phụ vẫn dưới 50, cần có thêm tiến triển trước khi có thể khẳng định một sự phục hồi vững chắc.
Đô la New Zealand (NZD), còn được gọi là NZD, là một loại tiền tệ được giao dịch phổ biến trong giới đầu tư. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi sức khỏe của nền kinh tế New Zealand và chính sách của ngân hàng trung ương nước này. Tuy nhiên, vẫn có một số đặc điểm riêng biệt cũng có thể khiến NZD biến động. Hiệu suất của nền kinh tế Trung Quốc có xu hướng tác động đến NZD vì Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand. Tin xấu đối với nền kinh tế Trung Quốc có thể có nghĩa là ít xuất khẩu của New Zealand sang nước này hơn, ảnh hưởng đến nền kinh tế và do đó là đồng tiền của nước này. Một yếu tố khác tác động đến NZD là giá sữa vì ngành công nghiệp sữa là mặt hàng xuất khẩu chính của New Zealand. Giá sữa cao thúc đẩy thu nhập xuất khẩu, đóng góp tích cực cho nền kinh tế và do đó là cho NZD.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đặt mục tiêu đạt được và duy trì tỷ lệ lạm phát trong khoảng từ 1% đến 3% trong trung hạn, với trọng tâm là giữ ở mức gần mức trung bình 2%. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng đặt ra mức lãi suất phù hợp. Khi lạm phát quá cao, RBNZ sẽ tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế, nhưng động thái này cũng sẽ khiến lợi suất trái phiếu tăng cao hơn, làm tăng sức hấp dẫn của các nhà đầu tư muốn đầu tư vào quốc gia này và do đó thúc đẩy NZD. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm NZD yếu đi. Cái gọi là chênh lệch lãi suất, hay cách lãi suất ở New Zealand được hoặc dự kiến sẽ được so sánh với lãi suất do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ đặt ra, cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển cặp NZD/USD.
Việc công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô tại New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá tình hình kinh tế và có thể tác động đến định giá của Đô la New Zealand (NZD). Một nền kinh tế mạnh, dựa trên tăng trưởng kinh tế cao, tỷ lệ thất nghiệp thấp và sự tự tin cao là điều tốt cho NZD. Tăng trưởng kinh tế cao thu hút đầu tư nước ngoài và có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất, nếu sức mạnh kinh tế này đi kèm với lạm phát cao. Ngược lại, nếu dữ liệu kinh tế yếu, NZD có khả năng mất giá.
Đồng đô la New Zealand (NZD) có xu hướng mạnh lên trong giai đoạn rủi ro, hoặc khi các nhà đầu tư nhận thấy rằng rủi ro thị trường nói chung là thấp và lạc quan về tăng trưởng. Điều này có xu hướng dẫn đến triển vọng thuận lợi hơn cho hàng hóa và cái gọi là 'tiền tệ hàng hóa' như đồng NZD. Ngược lại, NZD có xu hướng yếu đi vào thời điểm thị trường hỗn loạn hoặc bất ổn kinh tế vì các nhà đầu tư có xu hướng bán các tài sản có rủi ro cao hơn và chạy đến các nơi trú ẩn an toàn ổn định hơn.