USD/IDR tăng giá sang ngày thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 17.800 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Cặp tiền tệ này chịu áp lực giảm khi đồng Rupiah Indonesia (IDR) chật vật trước tâm lý trong nước mong manh.
Các cuộc biểu tình lớn đang diễn ra ở Jakarta khiến nhà đầu tư lo ngại về khả năng bất ổn tương tự như tình trạng hỗn loạn năm ngoái. Bổ sung thêm vào sự thận trọng này, các thị trường đang chuẩn bị cho báo cáo lạm phát tháng 8 vào tuần tới, nơi các rủi ro thời tiết liên quan đến El Niño đe dọa đẩy giá thực phẩm lên cao. Những lo ngại này càng bị khuếch đại bởi các áp lực bên ngoài kéo dài và sự bất định đang tiếp diễn trên thị trường năng lượng toàn cầu trước khi dữ liệu thương mại tháng 7 sắp được công bố.
Bất chấp những cơn gió ngược trước mắt này, các bình luận trấn an từ lãnh đạo ngân hàng trung ương đã giúp hạn chế đà giảm rộng hơn. Destry Damayanti, ứng viên duy nhất cho vị trí Thống đốc Bank Indonesia, nói với quốc hội rằng việc phối hợp chính sách chặt chẽ hơn sẽ không làm suy yếu tính độc lập của ngân hàng trung ương. Bà nhấn mạnh rằng Bank Indonesia sẽ duy trì lập trường tập trung vào ổn định kinh tế trong khi tích cực hỗ trợ tăng trưởng, qua đó giúp củng cố niềm tin thị trường vào tính liên tục của chính sách.
Cặp USD/IDR vẫn mạnh hơn khi đồng đô la Mỹ (USD) giữ vững vị thế, được hỗ trợ bởi dữ liệu kinh tế vững chắc. Chỉ số giá PCE tháng 7 tăng tốc lên 0,2% so với tháng trước, nhỉnh hơn mức đồng thuận 0,1%, trong khi tỷ lệ hàng năm tăng lên 3,7%. Đợt tăng bất ngờ này đã củng cố các đặt cược của thị trường rằng Cục Dự trữ Liên bang có thể thực hiện thêm một đợt tăng lãi suất cuối cùng trước khi năm kết thúc, khiến nhà đầu tư háo hức chờ đợi tín hiệu chính sách từ lãnh đạo Fed tại hội nghị Jackson Hole sắp tới.
Các nhà giao dịch đánh giá những động lực địa chính trị và tài khóa đang thay đổi. Giá dầu thô tiếp tục giảm sau tiến triển ngoại giao ở Trung Đông, nơi Iran và Oman đã đạt được thỏa thuận về vùng biển lãnh hải và chia sẻ doanh thu dọc theo eo biển Hormuz, làm dịu bớt những lo ngại lạm phát trước mắt.
Trong khi đó, sự giám sát tài khóa gia tăng đối với kế hoạch của Bộ Tài chính Mỹ nhằm tăng gấp đôi hoạt động mua lại trái phiếu, một động thái bị nhà đầu tư tỷ phú Stanley Druckenmiller chỉ trích gay gắt là gây tổn hại đến uy tín thị trường và là một cơ hội bị bỏ lỡ cho cải cách nợ có ý nghĩa.
Các chiến lược gia tại Scotiabank nhấn mạnh rằng bối cảnh kỹ thuật của Chỉ số Đô la Mỹ vẫn mong manh, cảnh báo rằng "áp lực giảm sẽ lại gia tăng lên DXY bên dưới 98,75," một mức mà họ xem là ngưỡng quan trọng cho đà giảm mới.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.