Phó Chủ tịch Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) Antoine Martinis đang phát biểu tại cuộc họp báo sau đánh giá chính sách tiền tệ tháng 6, trong đó ngân hàng trung ương giữ nguyên lãi suất ở mức 0%.
Dự báo lạm phát toàn cầu sẽ duy trì ở mức cao trong các quý tới do giá nguyên liệu thô tăng.
Tâm lý doanh nghiệp và hộ gia đình xấu đi do giá năng lượng tăng.
Tăng trưởng kinh tế toàn cầu vững chắc trong quý đầu tiên, được hỗ trợ bởi chi tiêu cho AI
Kịch bản cơ bản chịu nhiều bất ổn do tình hình Trung Đông vẫn còn mong manh, môi trường chính sách thương mại vẫn chưa rõ ràng.
Điều này có thể sẽ ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng, dẫn đến tăng trưởng kinh tế toàn cầu ở mức vừa phải hơn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | 0.02% | -0.03% | 0.03% | -0.26% | -0.21% | 0.06% | |
| EUR | 0.07% | 0.10% | 0.07% | 0.10% | -0.19% | -0.19% | 0.13% | |
| GBP | -0.02% | -0.10% | -0.04% | 0.00% | -0.27% | -0.27% | 0.02% | |
| JPY | 0.03% | -0.07% | 0.04% | 0.08% | -0.24% | -0.23% | 0.07% | |
| CAD | -0.03% | -0.10% | -0.00% | -0.08% | -0.31% | -0.30% | 0.00% | |
| AUD | 0.26% | 0.19% | 0.27% | 0.24% | 0.31% | 0.01% | 0.32% | |
| NZD | 0.21% | 0.19% | 0.27% | 0.23% | 0.30% | -0.01% | 0.31% | |
| CHF | -0.06% | -0.13% | -0.02% | -0.07% | -0.01% | -0.32% | -0.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).