Susan Collins, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) Boston, cho biết để cắt giảm lãi suất một lần nữa, Fed cần thấy bằng chứng rõ ràng về việc lạm phát giảm, đồng thời thêm rằng bà không thấy cần thiết phải thay đổi khẩn cấp lập trường chính sách tiền tệ tại một cuộc họp ở Springfield, Massachusetts vào thứ Sáu.
Dự kiến mục tiêu lãi suất của Fed sẽ giữ ổn định ‘trong một thời gian’.
Bây giờ là thời điểm để Fed kiên nhẫn và thận trọng với chính sách lãi suất.
Để cắt giảm lãi suất một lần nữa, cần thấy bằng chứng rõ ràng về việc lạm phát giảm.
Không thấy cần thiết phải thay đổi lập trường chính sách tiền tệ một cách khẩn cấp.
Thị trường lao động có vẻ tương đối ổn định.
Triển vọng lạm phát không chắc chắn với những rủi ro tăng cao.
Dự kiến lạm phát sẽ giảm dần về mục tiêu 2%.
Chính sách của Fed hiện đang ở vị trí tốt.
Thông tin mới nhất về thuế quan có thể mang lại áp lực lạm phát nhiều hơn.
Triển vọng kinh tế hiện tại khá thuận lợi.
Các điều kiện tài chính hỗ trợ sự mở rộng.
Tốc độ tuyển dụng có thể tăng lên, nhưng có khả năng vẫn ở mức khiêm tốn.
Dự kiến sẽ có tăng trưởng ‘vững chắc’, lạm phát sẽ giảm vào cuối năm nay.
Triển vọng đi kèm với sự không chắc chắn đáng kể."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.27% | 0.08% | -0.61% | -0.21% | -0.09% | -0.58% | |
| EUR | 0.04% | -0.24% | 0.11% | -0.57% | -0.17% | -0.06% | -0.55% | |
| GBP | 0.27% | 0.24% | 0.36% | -0.33% | 0.07% | 0.18% | -0.31% | |
| JPY | -0.08% | -0.11% | -0.36% | -0.69% | -0.30% | -0.19% | -0.68% | |
| CAD | 0.61% | 0.57% | 0.33% | 0.69% | 0.39% | 0.50% | 0.02% | |
| AUD | 0.21% | 0.17% | -0.07% | 0.30% | -0.39% | 0.11% | -0.38% | |
| NZD | 0.09% | 0.06% | -0.18% | 0.19% | -0.50% | -0.11% | -0.49% | |
| CHF | 0.58% | 0.55% | 0.31% | 0.68% | -0.02% | 0.38% | 0.49% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).