USD/CHF giảm vào thứ Sáu, giao dịch quanh mức 0,7780 tại thời điểm viết bài, giảm 0,44% trong ngày, khi đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) được hưởng lợi từ nhu cầu trú ẩn an toàn gia tăng trong bối cảnh bất ổn kinh tế và địa chính trị.
Dữ liệu mới nhất được công bố bởi Cục Thống kê Lao động (BLS) đã gây bất ngờ cho thị trường theo chiều hướng tiêu cực. Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) giảm 92 nghìn việc làm trong tháng 2, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng tăng 59 nghìn. Con số của tháng trước cũng đã được điều chỉnh giảm xuống còn 126 nghìn. Đồng thời, Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 4,4% từ 4,3%, trong khi Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm xuống 62%.
Tuy nhiên, mức tăng trưởng tiền lương vẫn tương đối vững chắc. Thu nhập trung bình theo giờ tăng 0,4% so với tháng trước và 3,8% so với cùng kỳ năm trước, làm phức tạp triển vọng cho Cục Dự trữ Liên bang (Fed), cơ quan này phải cân bằng giữa các dấu hiệu làm mát của thị trường lao động với áp lực lương vẫn ở mức cao.
Thêm vào đó, Doanh số bán lẻ của Mỹ giảm 0,2% so với tháng trước trong tháng 1, xác nhận sự chậm lại dần dần trong chi tiêu của người tiêu dùng và củng cố lo ngại về sức mạnh của nhu cầu trong nước.
Về mặt địa chính trị, căng thẳng ở Trung Đông gia tăng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố rằng sẽ không có "thỏa thuận nào với Iran ngoại trừ sự đầu hàng vô điều kiện", làm gia tăng tâm lý ngại rủi ro toàn cầu. Trong bối cảnh này, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với một rổ sáu loại tiền tệ chính, giao dịch ổn định vào thứ Sáu gần mức 99,00, phản ánh sự cân bằng giữa dữ liệu kinh tế yếu và dòng chảy trú ẩn an toàn.
Đồng Franc Thụy Sĩ được hưởng lợi từ môi trường thận trọng này. Trong khi đó, Phó Thống đốc Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) Antoine Martin nhấn mạnh rằng ngân hàng trung ương vẫn sẵn sàng can thiệp vào thị trường ngoại hối để ngăn chặn sự tăng giá quá mức của đồng tiền Thụy Sĩ.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | -0.23% | 0.09% | -0.42% | -0.02% | 0.09% | -0.43% | |
| EUR | -0.08% | -0.32% | 0.05% | -0.50% | -0.10% | 0.01% | -0.51% | |
| GBP | 0.23% | 0.32% | 0.36% | -0.18% | 0.21% | 0.33% | -0.19% | |
| JPY | -0.09% | -0.05% | -0.36% | -0.53% | -0.14% | -0.04% | -0.56% | |
| CAD | 0.42% | 0.50% | 0.18% | 0.53% | 0.40% | 0.50% | -0.02% | |
| AUD | 0.02% | 0.10% | -0.21% | 0.14% | -0.40% | 0.11% | -0.41% | |
| NZD | -0.09% | -0.01% | -0.33% | 0.04% | -0.50% | -0.11% | -0.52% | |
| CHF | 0.43% | 0.51% | 0.19% | 0.56% | 0.02% | 0.41% | 0.52% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).