AUD/USD giao dịch quanh mức 0,7020 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, tăng 0,11% trong ngày, khi các nhà đầu tư tiêu hóa báo cáo việc làm của Mỹ yếu hơn nhiều so với kỳ vọng.
Báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) được công bố bởi Cục Thống kê Lao động cho thấy việc làm giảm 92 nghìn công việc trong tháng 2, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng tăng 59 nghìn. Số liệu của tháng trước cũng được điều chỉnh giảm nhẹ xuống 126 nghìn. Đồng thời, Tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 4,4% từ 4,3%, trong khi Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm xuống 62%.
Mặc dù tình hình tạo việc làm xấu đi, áp lực lương vẫn tương đối vững chắc. Thu nhập trung bình mỗi giờ tăng 0,4% hàng tháng và 3,8% hàng năm, một mức có thể làm phức tạp lộ trình chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Dữ liệu tiêu dùng cũng chỉ ra dấu hiệu hạ nhiệt kinh tế. Doanh số bán lẻ của Mỹ giảm 0,2% hàng tháng trong tháng 1, xác nhận sự chậm lại trong nhu cầu nội địa.
Trong bối cảnh này, đồng đô la Mỹ (USD) vẫn nhận được một số hỗ trợ từ dòng tiền trú ẩn an toàn do căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông sau những bình luận của Tổng thống Mỹ Donald Trump về Iran. "Sẽ không có thỏa thuận nào với Iran ngoại trừ sự đầu hàng vô điều kiện", Trump nói.
Trong khi đó, đồng đô la Úc vẫn được hỗ trợ bởi kỳ vọng về chính sách tiền tệ thắt chặt hơn từ Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Thị trường ước tính xác suất khoảng 33% cho việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp ngày 17 tháng 3, trong khi một đợt tăng lãi suất hiện đã được định giá đầy đủ cho tháng 5, theo Reuters. Giá năng lượng tăng liên quan đến căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông cũng củng cố kỳ vọng về lập trường diều hâu hơn từ ngân hàng trung ương Australia.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | -0.27% | 0.02% | -0.39% | -0.06% | 0.10% | -0.36% | |
| EUR | -0.05% | -0.31% | -0.02% | -0.44% | -0.11% | 0.06% | -0.42% | |
| GBP | 0.27% | 0.31% | 0.30% | -0.13% | 0.19% | 0.35% | -0.11% | |
| JPY | -0.02% | 0.02% | -0.30% | -0.40% | -0.09% | 0.06% | -0.40% | |
| CAD | 0.39% | 0.44% | 0.13% | 0.40% | 0.32% | 0.47% | 0.02% | |
| AUD | 0.06% | 0.11% | -0.19% | 0.09% | -0.32% | 0.15% | -0.31% | |
| NZD | -0.10% | -0.06% | -0.35% | -0.06% | -0.47% | -0.15% | -0.45% | |
| CHF | 0.36% | 0.42% | 0.11% | 0.40% | -0.02% | 0.31% | 0.45% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).