Thủ tướng Vương quốc Anh Keir Starmer cho biết thuế quan không nên được sử dụng chống lại các đồng minh và cảnh báo rằng một cuộc chiến thương mại sẽ không có lợi cho ai, khi ông nhấn mạnh sự hợp tác, đối thoại và tôn trọng luật pháp quốc tế trong những bình luận về sự gia tăng căng thẳng địa chính trị và kinh tế, theo Reuters.
Starmer cho biết ưu tiên của ông là đảm bảo Vương quốc Anh không bị kéo vào một cuộc chiến thuế quan, lập luận rằng thuế quan không phải là con đường đúng đắn phía trước và rằng áp lực kinh tế không nên được coi là một công cụ để giải quyết các mối quan tâm về an ninh.
Thuế quan không nên được sử dụng chống lại các đồng minh.
Chúng tôi tin vào sự hợp tác.
Chúng tôi sẽ giữ đối thoại mở.
Chúng tôi sẽ bảo vệ luật pháp quốc tế.
Trọng tâm của tôi là đảm bảo rằng chúng tôi không rơi vào cuộc chiến thuế quan.
Thuế quan không phải là con đường đúng đắn phía trước.
Không có lợi khi coi nỗ lực tăng cường an ninh Greenland là lý do cho áp lực kinh tế.
Cuộc chiến thương mại không có lợi cho ai.
Cam kết của chúng tôi đối với luật pháp quốc tế là thực tiễn.
Đây là thời điểm để đất nước đoàn kết.
Chúng tôi sẽ làm việc với các đồng minh ở châu Âu, NATO và Mỹ.
Cặp GBP/USD vẫn đang trong xu hướng tăng, tăng 0,20% trong ngày lên khoảng 1,3400 tại thời điểm viết bài.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.23% | -0.18% | -0.09% | -0.22% | -0.18% | -0.40% | -0.55% | |
| EUR | 0.23% | 0.06% | 0.15% | 0.02% | 0.05% | -0.17% | -0.31% | |
| GBP | 0.18% | -0.06% | 0.11% | -0.04% | -0.00% | -0.23% | -0.37% | |
| JPY | 0.09% | -0.15% | -0.11% | -0.15% | -0.11% | -0.32% | -0.48% | |
| CAD | 0.22% | -0.02% | 0.04% | 0.15% | 0.04% | -0.18% | -0.34% | |
| AUD | 0.18% | -0.05% | 0.00% | 0.11% | -0.04% | -0.23% | -0.35% | |
| NZD | 0.40% | 0.17% | 0.23% | 0.32% | 0.18% | 0.23% | -0.15% | |
| CHF | 0.55% | 0.31% | 0.37% | 0.48% | 0.34% | 0.35% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).