Lời mở đầu: Cuộc tháo chạy vật chất trên Phố Wall
Vào giữa tháng 1/2026, giá bạc đã vượt ngưỡng 90 USD/ounce, thiết lập mức cao kỷ lục mọi thời đại. Về mặt bề nổi, đây có vẻ như là một động thái phòng ngừa rủi ro đơn giản cùng với sự tăng vọt của giá vàng lên mức 4.600 USD và căng thẳng địa chính trị gia tăng, nhưng câu chuyện thực sự phức tạp hơn nhiều so với nhu cầu trú ẩn an toàn.
Những gì thực sự đang diễn ra là một cuộc khủng hoảng tín dụng mang tính cấu trúc: các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu đang từ bỏ niềm tin vào những lời hứa gắn liền với bạc giấy và thay vào đó đang tranh giành kim loại vật chất. Khi các hợp đồng tương lai không thể giao hàng, lượng tồn kho tại London và New York cạn kiệt, và lãi suất cho thuê bạc vọt lên mức chưa từng thấy là 8%, toàn bộ hệ thống định giá bắt đầu rạn nứt.
Bạc đang trong quá trình được nâng cấp từ một hàng hóa thông thường thành một tài sản chiến lược quốc gia, và logic định giá của nó đang trải qua một sự thay đổi hoàn toàn về hệ thống.
Phần I: Cuộc tháo chạy vật chất – Khủng hoảng tín dụng trong hệ thống bạc giấy
Tại sao cuộc tháo chạy vật chất lại xảy ra
Trong nhiều thập kỷ, việc xác định giá bạc toàn cầu được kiểm soát chặt chẽ bởi các nhà giao dịch hợp đồng tương lai trên sàn COMEX của New York và Hiệp hội Thị trường Vàng bạc London (LBMA). Khối lượng giao dịch bạc giấy áp đảo tổng lượng bạc dự trữ trên mặt đất; có thời điểm, tỷ lệ danh nghĩa lên tới 356:1. Nói cách khác, lượng bạc được "hứa hẹn" trên giấy tờ vượt xa lượng kim loại có thể được giao.
Hệ thống này đã không sụp đổ chỉ vì một giả định đơn giản: không ai yêu cầu giao hàng cùng một lúc.
Vào đầu năm 2026, giả định đó đã thất bại.
Bảy ngày khi kho hàng biến mất
Dữ liệu từ COMEX kể câu chuyện rõ ràng nhất. Từ đầu đến giữa tháng 1, chỉ trong vòng bảy ngày, 33,45 triệu ounce bạc đã được rút ra để giao hàng vật chất. Điều đó có nghĩa là khoảng 26% lượng tồn kho đã đăng ký của COMEX đã biến mất chỉ trong một tuần.
Nhìn kỹ hơn, bức tranh còn tồi tệ hơn. Một phần đáng kể lượng bạc được báo cáo là "đã đăng ký" (registered) hoặc là không đủ tiêu chuẩn, hoặc đã bị ràng buộc theo một cách nào đó và do đó không thực sự sẵn sàng để giao. Nguồn cung bạc thực sự có thể giao và hoàn toàn đủ điều kiện nhỏ hơn nhiều so với các con số tiêu đề.
Khi hợp đồng tháng 3 đến gần tháng giao hàng, một mô hình bất thường đã xuất hiện trên thị trường tương lai: nhiều nhà giao dịch không còn sẵn lòng bình tĩnh chờ đợi đến tháng 3. Thay vào đó, họ chọn trả thêm tiền và đẩy sớm thời hạn giao hàng lên vài tuần, kiên quyết nhận những thỏi bạc đó vào quyền lưu ký của mình càng sớm càng tốt. Hành vi này cực kỳ hiếm gặp trong lịch sử. Về cốt lõi, nó gửi đi một tín hiệu rõ ràng: thị trường không còn tin tưởng rằng sàn giao dịch sẽ có thể cung cấp đủ bạc vật chất khi tháng 3 đến.
Áp lực tồn kho tại London và New York
LBMA là trung tâm giao dịch bạc giao ngay toàn cầu. Hồ sơ lịch sử cho thấy vào năm 2021, hiệp hội này đã báo cáo quá mức lượng bạc nắm giữ khoảng 3.300 tấn; mặc dù sau đó được giải thích là lỗi tính toán, nhưng nó đã để lại vết sẹo sâu sắc cho niềm tin của thị trường. Đến năm 2025, lượng bạc đủ điều kiện của LBMA đã giảm xuống chỉ còn khoảng 155 triệu ounce (4.821 tấn), trong khi nhu cầu biến động hàng năm ở mức 900 triệu đến 1,2 tỷ ounce.
Chỉ số đáng chú ý hơn là lãi suất cho thuê. Việc cho thuê bạc cho phép các ngân hàng trung ương và các tổ chức lớn cho vay kim loại để lấy lợi suất. Trong những năm nguồn cung dồi dào, lãi suất cho thuê bạc kỳ hạn một tháng thường ở mức khoảng 0,3% đến 0,5%. Đến tháng 1/2026, tỷ lệ này đã bùng nổ lên khoảng 8%.
Tại sao? Bởi vì thị trường đang thiếu bạc đến mức bất thường rõ rệt. Khi một ai đó sẵn sàng trả 8% mỗi năm chỉ để mượn bạc nhằm đảm bảo họ có thể nhận hàng đúng hạn, thì bản thân điều đó là một tín hiệu: cung và cầu vật chất đang mất cân đối nghiêm trọng. Trong điều kiện bình thường, không có người đi vay hợp lý nào lại chấp nhận chi phí vay đắt đỏ như vậy.
Những mức lãi suất cho thuê cao ngất ngưỡng này gần như bóp nghẹt hoàn toàn các cơ hội kinh doanh chênh lệch giá xuyên thị trường, đồng thời gửi một thông điệp thẳng thừng thông qua giá cả tới tất cả những ai không có kim loại trong tay: ngay cả khi bạn cảm thấy nó đắt, bạn vẫn phải săn đuổi nó, bởi vì việc không có bạc còn nguy hiểm hơn việc bạc quá đắt.
Cấu trúc kỳ hạn tương lai kể câu chuyện tương tự từ một góc độ khác. Trong các thị trường bình thường, các hợp đồng tương lai dài hạn hơn được giao dịch ở mức cao hơn một chút so với các hợp đồng ngắn hạn, phản ánh chi phí lưu kho, bảo hiểm và tài chính. Bắt đầu từ cuối năm 2025, đường cong giá bạc đã bị đảo ngược: các hợp đồng gần đắt hơn các hợp đồng xa – một tình trạng được gọi là bù hoãn bán (backwardation).
Khi thị trường tương lai rơi vào tình trạng bù hoãn bán sâu, thông điệp trở nên cực kỳ rõ ràng: bạc mà bạn có thể nhận hàng ngay bây giờ có giá trị hơn nhiều so với bạc được hứa hẹn trong nhiều tháng tới. Những gì thị trường đang thiếu không phải là các xác nhận trên giấy tờ về bạc trong tương lai, mà là kim loại có thể xếp lên xe tải ngay hôm nay.

Nguồn: Investing.com
Về mặt tâm lý, mô hình giá này tương đương với việc thị trường nói với mọi người tham gia rằng: “Tôi không chắc liệu sẽ có đủ bạc để bàn giao trong ba tháng tới hay không.”
Địa chính trị là ngòi nổ
Vào đầu năm 2026, Mỹ leo thang các hoạt động quân sự tại Venezuela, làm dấy lên tâm lý né tránh rủi ro toàn cầu. Vàng đã vượt ngưỡng 4.600 USD và bạc cũng tăng vọt theo. Nhưng đó chỉ là lớp vỏ bề ngoài. Về cơ bản, địa chính trị là ngòi nổ chứ không phải động lực chính. Động lực thực sự là một thực tế mà các tổ chức đã tiếp nhận: trong những thời điểm bất định, chỉ những tài sản vật chất mới có thể được tin cậy.
Sự hỗn loạn địa chính trị đồng nghĩa với việc các lệnh chuyển tiền SWIFT có thể bị chặn, tài khoản có thể bị đóng băng và tài sản của ngân hàng trung ương có thể bị tịch thu – như những gì đã xảy ra với dự trữ vàng bị đóng băng của Nga. Trong bối cảnh đó, ai còn muốn dựa vào biên lai kho hàng của LBMA? Khi các tổ chức bắt đầu kiên quyết yêu cầu giao hàng vật chất, một yêu cầu có vẻ hợp lý đã làm lộ ra một vấn đề mang tính hệ thống: kim loại đơn giản là không có đủ số lượng.
Hồi kết cho tín dụng bạc giấy
Khi ngày càng có nhiều người nắm giữ đồng thời yêu cầu chuyển đổi bạc giấy sang vật chất, COMEX ở New York và LBMA ở London về cơ bản chỉ còn hai lựa chọn: hoặc nghiến răng giao từng thỏi bạc đủ tiêu chuẩn từ bất kỳ lượng tồn kho nào còn lại, hoặc – khi kim loại thực sự thiếu hụt hoặc các kho bãi không còn muốn xuất hàng – chuyển sang các hình thức thanh toán bằng tiền mặt, tất toán hợp đồng bằng USD thay vì bàn giao bạc.
Từ thời điểm đó, vị thế là các trung tâm cốt lõi trong việc xác định giá bạc vật chất của họ bắt đầu bị xói mòn. Tần suất họ vỡ nợ bằng tiền mặt thay vì kim loại càng nhiều, thị trường càng coi báo giá của họ là giá tài chính thay vì giá thực của bạc vật chất.
Điều đó có nghĩa là các mức giá tương lai và giá chuẩn của New York và London sẽ không còn là mỏ neo duy nhất. Các thị trường có nhu cầu vật chất mạnh hơn, mức phí thặng dư tại địa phương cao hơn và giá cả phản ánh tốt hơn các giao dịch tiền mặt trong thế giới thực – chẳng hạn như Thượng Hải, Hồng Kông và các trung tâm châu Á khác – sẽ dần dần xây dựng một mạng lưới định giá thay thế cạnh tranh với hệ thống lấy đồng USD làm trung tâm.
Đây chính xác là kịch bản mà Phố Wall lo ngại nhất: một khi quyền dẫn dắt giá tuột khỏi hệ thống giấy tờ bằng đồng USD đầy đòn bẩy của New York và London và bị kéo về phía các thị trường quan tâm nhiều hơn đến cung và cầu vật chất, quyền kiểm soát giá mà họ từng duy trì thông qua đòn bẩy và các công cụ phái sinh sẽ suy yếu một cách lặng lẽ nhưng đều đặn.
Phần II: Lằn ranh đỏ xuất khẩu của Trung Quốc – Một sự đứt gãy cấu trúc trong chuỗi cung ứng
Cú sốc chính sách ngày 1/1/2026
Vào ngày 1/1/2026, chính phủ Trung Quốc đã chính thức triển khai chế độ kiểm soát xuất khẩu mới đối với bạc. Đây không phải là một sự điều chỉnh hạn ngạch nhỏ; mà là việc phân loại lại bạc từ một hàng hóa thông thường thành vật liệu chiến lược, đặt nó vào cùng nhóm với đất hiếm.
Kể từ ngày đó, xuất khẩu bạc yêu cầu phải có giấy phép của chính phủ. Giấy phép chỉ được cấp cho 44 doanh nghiệp và các doanh nghiệp này phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt: sản lượng tinh luyện hàng năm ít nhất 80 tấn, hạn mức tín dụng trên 30 triệu USD, cùng với sự giám sát ở cấp quốc gia.
Tác động lớn đến mức nào? Trung Quốc là trung tâm tinh luyện bạc thống trị thế giới, với lượng xuất khẩu chiếm khoảng 60% đến 70% tổng lượng xuất khẩu bạc tinh luyện toàn cầu. Nói một cách đơn giản, số phận của thị trường bạc toàn cầu hiện phụ thuộc phần lớn vào tay các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc.
Tại sao Trung Quốc lại làm điều này
Câu chuyện chính thức là về dự trữ chiến lược và an ninh công nghiệp, nhưng logic sâu xa hơn thì thú vị hơn. Trung Quốc cần bạc vì ba lý do chính.
Thứ nhất là năng lượng mặt trời. Trung Quốc là quốc gia dẫn đầu toàn cầu về điện mặt trời (PV). Khoảng một nửa công suất điện mặt trời mới được bổ sung trên toàn thế giới vào năm 2024 đã được lắp đặt tại Trung Quốc, khiến đây trở thành thị trường lớn nhất cho đến nay. Mỗi mô-đun PV tiêu chuẩn sử dụng khoảng 15 đến 20 gam bột bạc – khoảng 0,5 đến 0,7 ounce – cho các ngón thu nhận dòng điện và thanh cái. Khi thế giới đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng sạch, Bắc Kinh muốn đảm bảo rằng ngành công nghiệp năng lượng mặt trời của mình không bao giờ bị bóp nghẹt bởi tình trạng thiếu bạc.
Thứ hai là xe điện. Trung Quốc có thị trường xe điện lớn nhất thế giới, và xe điện tiêu thụ nhiều bạc hơn khoảng 67% đến 79% trên mỗi xe so với xe động cơ đốt trong, do hệ thống điều khiển và điện tử công suất phức tạp hơn. Chính phủ rõ ràng không muốn ngành công nghiệp xe điện trong tương lai của mình phụ thuộc vào bạc nhập khẩu.
Thứ ba là điện tử và năng lượng hạt nhân. Các trung tâm dữ liệu AI, hạ tầng 5G, đóng gói bán dẫn, thiết kế chip tiên tiến – đây đều là những cao điểm chiến lược mà Trung Quốc quyết tâm chiếm lĩnh. Bạc là vật liệu quan trọng trong tất cả các lĩnh vực này và không thể thay thế hoàn toàn bằng các chất khác.
Tóm lại, Trung Quốc đang đảm bảo rằng vật liệu chiến lược này được ưu tiên cho nhu cầu trong nước thay vì để mặc cho những biến động của thị trường toàn cầu.
Từ cung ứng toàn cầu hóa đến các ốc đảo khu vực
Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc đã làm thay đổi hiệu quả thị trường bạc toàn cầu từ một hệ thống tích hợp phần lớn thành một tập hợp các ốc đảo khu vực.
London và Zurich từng là những trung tâm truyền thống cho giao dịch và thanh toán bạc giao ngay toàn cầu. Nhưng khi Trung Quốc thắt chặt xuất khẩu và ưu tiên nhu cầu công nghiệp của riêng mình, các dòng chảy kim loại vật chất vào các trung tâm phương Tây này đã giảm đi thấy rõ. Đồng thời, lượng tồn kho bạc hữu hình tại Thượng Hải đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2016, cho thấy ngay cả trong nội bộ châu Á, dự trữ cũng đang trở nên khan hiếm.

Nguồn: CEIC Data
Song song với đó, giá bạc giao ngay tại Thượng Hải đôi khi được giao dịch với mức thênh lệch cao hơn gần 10% so với giá hợp đồng tương lai trên sàn COMEX. Một khoảng cách giá lớn và kéo dài như vậy là cực kỳ hiếm thấy trong những năm gần đây và là tín hiệu rõ ràng cho thấy sự căng thẳng gay gắt trên thị trường vật chất tại châu Á. Trong điều kiện bình thường, các nhà kinh doanh chênh lệch giá sẽ mua bạc với giá rẻ hơn ở New York hoặc London rồi chuyển đến các thị trường có giá cao như Thượng Hải để thu hẹp khoảng cách. Tuy nhiên, trong điều kiện hiện tại – với lượng tồn kho thắt chặt và các hạn chế xuất khẩu – lượng bạc thực tế có thể vận chuyển là rất hạn chế, khiến hoạt động kinh doanh chênh lệch giá không thể phát huy hết vai trò của mình.
Trong khi đó, các thị trường giao ngay của London và New York cũng đang chịu áp lực. Để thu hút đủ lượng bạc thỏi từ các khu vực khác, các thị trường này đã phải tăng mạnh lãi suất cho thuê. Chi phí thuê bạc ngầm định gần đây đã tăng vọt lên khoảng 7% đến 8% hoặc cao hơn. Khi tính cả các chi phí thuê này cộng với cước vận chuyển và bảo hiểm, việc vận chuyển xuyên đại dương để bù đắp lượng tồn kho của London không còn mang lại lợi nhuận.
Trên thực tế, thị trường bạc toàn cầu đã bị chia cắt thành ba "hòn đảo": Châu Á (chủ yếu là Trung Quốc và Ấn Độ), Bắc Mỹ (trung tâm là sàn COMEX) và Châu Âu (trung tâm là LBMA). Mỗi khu vực đang tranh giành bất kỳ lượng kim loại nào mà họ có thể kiểm soát.
Cuộc chạy đua vũ trang trong nhu cầu công nghiệp
Quyết định của Trung Quốc, trên thực tế, là một sự thừa nhận công khai rằng thế giới đã bước vào kỷ nguyên khan hiếm bạc. Kể từ năm 2021, thị trường bạc toàn cầu đã rơi vào tình trạng thâm hụt trong năm năm liên tiếp. Các ước tính trong ngành cho thấy mức thâm hụt lũy kế khoảng 820 triệu ounce trong giai đoạn 2021-2025 – gần tương đương với sản lượng khai thác của cả một năm.
Lượng bạc thiếu hụt đó đã bị tiêu tán bởi sự kết hợp giữa nhu cầu công nghiệp và đầu tư: một mặt, các lĩnh vực điện mặt trời, xe điện và điện tử tiêu thụ bạc đều đặn; mặt khác, các nhà đầu tư toàn cầu, các quỹ ETF và một số ngân hàng trung ương đang mua kim loại vật chất như một tài sản dự trữ. Kết quả là lượng tồn kho trên mặt đất tại các kho của sàn giao dịch, kho tiền của ngân hàng và các kho dự trữ tư nhân đang bị dịch chuyển và dần cạn kiệt.
Giờ đây, bằng cách hạn chế xuất khẩu, Trung Quốc đang gián tiếp tuyên bố: phần còn lại của thế giới không còn có thể dựa vào bạc tinh luyện của Trung Quốc để lấp đầy khoảng trống thâm hụt. Từ năm 2026 trở đi, tình trạng thiếu hụt cấu trúc vốn trước đây được che đậy bằng cách rút bớt tồn kho trên mặt đất đang biến thành một cuộc khủng hoảng nguồn cung công khai không còn có thể che giấu được nữa.
Phần III: Mặt trận thứ hai của phi đô la hóa – Các ngân hàng trung ương khám phá tiềm năng của bạc
Trật tự cũ sụp đổ
Trong suốt bảy mươi năm, quy luật của cuộc chơi rất đơn giản: các ngân hàng trung ương mua vàng, không mua bạc. Từ năm 2022 đến 2025, các ngân hàng trung ương toàn cầu đã mua hơn 1.000 tấn vàng mỗi năm, trong khi hầu như không quan tâm đến bạc. Logic đằng sau điều này rất rõ ràng: vàng là tài sản dự trữ tiền tệ tối thượng và là biểu tượng của quyền lực; còn bạc là vàng của người nghèo, chủ yếu là một kim loại công nghiệp.
Vào đầu năm 2026, logic đó bắt đầu rạn nứt.
Nga là quốc gia đi đầu. Dưới các lệnh trừng phạt của phương Tây, ngân hàng trung ương Nga bắt đầu tìm kiếm các tài sản có thể chống lại sự cưỡng ép tài chính từ Mỹ. Vàng là lựa chọn hiển nhiên, nhưng Nga đã sở hữu lượng dự trữ vàng lớn và việc tiếp tục mua thêm có thể thu hút sự giám sát gắt gao. Ngược lại, bạc đang được tái khám phá nhờ giá trị chiến lược: nó có nhu cầu công nghiệp thực tế (chuyển đổi năng lượng, quốc phòng, điện tử) và vẫn giữ được các đặc tính tiền tệ (sự khan hiếm, khả năng chống mất giá). Ngân hàng trung ương Nga đã bắt đầu phân bổ vốn vào bạc với ý định đưa kim loại này vào kho dự trữ chiến lược.
Ấn Độ theo đuổi một logic rất thực tế của riêng mình. Trong năm năm qua, Ấn Độ đã thu mua hơn 900 triệu ounce bạc thông qua các giao dịch mua của chính phủ, dự trữ của doanh nghiệp và đầu tư của hộ gia đình – vượt quá lượng nắm giữ được báo cáo của LBMA trong cùng kỳ. Đối với một quốc gia đông dân và đang phát triển nhanh, vàng là quá đắt đỏ; bạc rẻ hơn và có ứng dụng cụ thể trong điện mặt trời, điện tử và quốc phòng. Đối với Ấn Độ, bạc đóng cả hai vai trò: tài sản dự trữ và đầu vào công nghiệp chiến lược.
Ả Rập Xê-út là một cái tên đáng chú ý khác. Là nước xuất khẩu dầu mỏ lớn nhất thế giới, Ả Rập Xê-út đang dần giảm bớt sự phụ thuộc vào hệ thống dầu mỏ dựa trên đồng USD. Quốc gia này đã bắt đầu tích lũy bạc thông qua các quỹ ETF, không phải để đầu cơ nhanh chóng mà để xây dựng một kho lưu trữ giá trị khó bị phương Tây phong tỏa và được bảo chứng bởi giá trị sử dụng thực tế.
Hoạt động mua ngầm của các ngân hàng trung ương âm thầm
Ngoài ra còn một khía cạnh lặng lẽ hơn của câu chuyện này mà truyền thông phương Tây khó có thể theo dõi. Một số ngân hàng trung ương tại các thị trường mới nổi đã bắt đầu mua ngầm – thu mua bạc thông qua các thực thể bên thứ ba, các quỹ có chủ quyền hoặc các kênh không minh bạch thay vì thông qua các chương trình dự trữ được công bố chính thức. Lợi thế là rất rõ ràng: họ tránh được sự chú ý của báo giới trong khi âm thầm xây dựng các kho dự trữ chiến lược.
Các ước tính sơ bộ cho thấy từ nửa cuối năm 2025 đến đầu năm 2026, các ngân hàng trung ương ở thị trường mới nổi có thể đã thu mua vài trăm triệu ounce bạc thông qua các con đường như vậy.
Bạc như một phương tiện trao đổi hàng hóa mới
Một câu hỏi then chốt trong nỗ lực phi đô la hóa là: làm thế nào để thanh toán thương mại quốc tế mà không sử dụng đồng USD? Vàng là một ứng cử viên sáng giá, nhưng nó rất đắt; không phải quốc gia nào cũng có thể thực hiện thanh toán khối lượng thương mại lớn bằng vàng một cách thực tế. Tuy nhiên, bạc rẻ hơn nhiều trên mỗi đơn vị và đồng thời có nhu cầu công nghiệp thực tế, nghĩa là nó không thể bị số hóa hoàn toàn hoặc bị thay thế bởi các token kỹ thuật số thuần túy.
Đây là lý do tại sao bạc ngày càng được thảo luận như một tài sản nền tảng tiềm năng trong hệ thống tiền tệ BRICS+ tương lai. Mặc dù thiết kế chính xác của bất kỳ đơn vị tiền tệ BRICS mới nào vẫn chưa được công bố, nhiều nhà phân tích suy đoán về một cấu trúc rổ tiền tệ – ví dụ, 40% vàng và 60% các loại tiền tệ BRICS. Ở mức độ thực tế hơn của thương mại hàng đổi hàng song phương, bạc có thể nổi lên như một kim loại thanh toán được ưu tiên.
Hãy tưởng tượng kịch bản sau: Nga xuất khẩu dầu sang Trung Quốc và được thanh toán bằng bạc; Ấn Độ vận chuyển hàng công nghiệp sang các nước châu Phi và nhận lại bạc; chính lượng bạc đó sau đó có thể được sử dụng để thanh toán cho các mặt hàng nhập khẩu khác hoặc được đưa vào dự trữ quốc gia. Trong một khuôn khổ như vậy, giá trị của bạc không còn được quyết định thuần túy bởi thị trường tài chính mà bởi nhu cầu cụ thể của thương mại toàn cầu.
Sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong logic định giá
Một khi bạc được thiết lập vững chắc như một tài sản dự trữ của ngân hàng trung ương, logic định giá của nó sẽ thay đổi về cơ bản.
Hiện nay, giá bạc vẫn bị chi phối bởi nhu cầu công nghiệp, chiếm khoảng 50–60% tổng lượng sử dụng. Khi dự báo về bạc, các nhà phân tích thường mô hình hóa sự tăng trưởng của công suất điện mặt trời, doanh số bán xe điện, sản lượng điện thoại thông minh, v.v. Nhưng một khi các ngân hàng trung ương bắt đầu tích lũy bạc trên quy mô lớn, câu chuyện sẽ thay đổi: bạc được đối xử như một tài sản tài chính khan hiếm thay vì chỉ là một loại hàng hóa.
Tỷ lệ vàng/bạc trở thành điểm tựa chính. Với mục tiêu giá vàng năm 2026 vào khoảng 5.000 USD/ounce, nếu tỷ lệ vàng/bạc chỉ quay trở lại dải dài hạn là 55-65:1, bạc sẽ có giá trị hợp lý trong khoảng 75-90 USD/ounce. Tuy nhiên, lịch sử đã từng chứng kiến những giai đoạn tăng giá mạnh mẽ nhưng ngắn ngủi, nơi tỷ lệ này bị nén xuống còn 15-20:1. Nếu một đợt tái định giá cực đoan như vậy xảy ra một lần nữa, về lý thuyết bạc có thể được giao dịch trong khoảng 250-330 USD.

Nguồn: Macrotrends
Để đẩy tỷ lệ này vào vùng cực đoan như vậy, chỉ riêng các dòng vốn đầu cơ là hiếm khi đủ. Thường cần phải có một nguồn cầu dài hạn và tương đối ít nhạy cảm với giá – như nhu cầu của các ngân hàng trung ương – liên tục tích lũy kim loại này trong nhiều năm để củng cố cho sự thay đổi đó.
Phần IV: Tái khởi động hạt nhân chiến lược – Khoảng trống bạc bị lãng quên
Khủng hoảng năng lượng của kỷ nguyên AI
Ít ai muốn đối mặt với một câu hỏi hóc búa: trong khi thế giới đang xây dựng các trung tâm dữ liệu AI, ai sẽ là người cung cấp năng lượng?
Điện mặt trời và điện gió rất tuyệt vời, nhưng chúng có một nhược điểm chí mạng: tính gián đoạn. Trong thực tế, điện mặt trời cung cấp khoảng sáu giờ hoạt động tối đa mỗi ngày và điện gió khoảng chín giờ; trong khi đó các trung tâm dữ liệu AI cần điện 24 giờ một ngày, bảy ngày một tuần. Pin dự phòng? Quá đắt đỏ cho việc lưu trữ ở quy mô đa gigawatt, và công nghệ hiện tại không thể lưu trữ đủ năng lượng cho nhiều ngày liên tục. Nhiên liệu hóa thạch? Chúng vi phạm các cam kết về khí hậu và có nguy cơ bị các dòng vốn theo tiêu chuẩn ESG xa lánh.
Hiện tại, công nghệ duy nhất có thể đồng thời đáp ứng cả ba hạn chế – hoạt động liên tục, quy mô lớn, phát thải carbon thấp – và đã có hàng thập kỷ lịch sử vận hành thương mại chính là điện hạt nhân.
Dự báo mới nhất của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho thấy đến năm 2030, nhu cầu của các trung tâm dữ liệu toàn cầu sẽ tăng khoảng gấp đôi lên mức hơn 200 gigawatt. Chỉ riêng Mỹ có thể cần 100-130 gigawatt công suất trung tâm dữ liệu, vượt xa nguồn cung hiện tại. Để lấp đầy khoảng trống 80 gigawatt bằng nguồn điện nền carbon thấp, hạt nhân là một trong số ít lựa chọn có thể mở rộng quy mô mà không gây ra những tranh cãi chính trị tức thời.
Cuộc chạy đua vũ trang hạt nhân của các đại gia công nghệ
Vào ngày 9 tháng 1 năm 2026, Meta đã công bố ba thỏa thuận điện hạt nhân lớn với tổng công suất hợp đồng là 6,6 gigawatt cho đến năm 2035. Các đối tác bao gồm các công ty lò phản ứng tiên tiến như TerraPower và Oklo. Trong khi đó, Microsoft, Amazon và Google đã ký hơn 10 gigawatt thỏa thuận mua bán điện hạt nhân dài hạn trong giai đoạn 2024-2025.
Đây không phải là những chiêu trò quảng bá. Meta và Google cần nguồn điện đảm bảo cho các cụm đào tạo AI của họ, và các lưới điện truyền thống không thể cung cấp một cách đáng tin cậy. Vì vậy, họ đang ký các hợp đồng có thời hạn 20 đến 30 năm trực tiếp với các đơn vị vận hành hạt nhân và sẵn sàng trả mức giá cao hơn để đảm bảo sự chắc chắn đó.
Chính phủ Mỹ cũng đang có những bước đi song hành. Vào năm 2025, Bộ Năng lượng đã triển khai một chương trình thí điểm lò phản ứng nhằm đưa ít nhất ba lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) đi vào hoạt động tại các địa điểm thương mại trước ngày 4 tháng 7 năm 2026. Mười công ty đang tham gia, bao gồm Oklo, Terrestrial Energy và Radiant – tất cả đều đang phát triển các SMR và các khái niệm tiên tiến. Chính quyền mới của ông Trump thậm chí còn đi xa hơn, ban hành các sắc lệnh hành pháp nhằm mục tiêu mở rộng gấp bốn lần công suất hạt nhân của Mỹ vào năm 2050, từ khoảng 100 gigawatt hiện nay lên khoảng 400 gigawatt.
Đồng thời, các nhà phân tích tại Goldman Sachs ước tính rằng nếu điện hạt nhân bao phủ toàn bộ nhu cầu điện gia tăng từ các trung tâm dữ liệu trong giai đoạn 2023-2030, thế giới về lý thuyết sẽ cần thêm khoảng 85-90 gigawatt công suất hạt nhân mới – tương đương với khoảng 60-90 lò phản ứng lớn.
Sự hồi sinh hạt nhân toàn cầu
Đây không chỉ là câu chuyện của riêng nước Mỹ. Trung Quốc đã phê duyệt khoảng mười đơn vị lò phản ứng mới mỗi năm trong hai năm liên tiếp và vào đầu năm 2024 đã bật đèn xanh cho các dự án bổ sung tại Taipingling và Jinji Men, một số trong đó dự kiến sẽ bắt đầu xây dựng hoặc đi vào hoạt động vào khoảng năm 2026. Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và Ba Lan cũng đang đẩy mạnh các kế hoạch hạt nhân. BloombergNEF ước tính rằng 15 lò phản ứng mới sẽ bắt đầu được xây dựng trên toàn thế giới vào năm 2026, bổ sung thêm khoảng 12 gigawatt công suất.
Liên minh Châu Âu cũng đang hành động. Ủy ban Châu Âu dự kiến sẽ công bố chiến lược SMR chính thức vào nửa đầu năm 2026 để đặt nền móng cho một thập kỷ triển khai quy mô lớn.
Tóm lại, thế giới đang bước vào một kỷ nguyên hồi sinh hạt nhân mới – một kỷ nguyên đang cộng hưởng với AI, quá trình chuyển đổi năng lượng sạch và sự cạnh tranh địa chính trị.
Bí mật về bạc bên trong các lò phản ứng
Có một chi tiết thường bị bỏ qua: các lò phản ứng hạt nhân tiêu thụ một lượng bạc đáng kể.
Trong các lò phản ứng nước nhẹ hiện nay, đặc biệt là lò phản ứng nước áp lực (PWR), một trong những vật liệu làm thanh điều khiển phổ biến nhất là hợp kim bạc-indi-cadmi, thường chứa khoảng 80% bạc, 15% indi và 5% cadmi. Các thanh này đóng vai trò như những miếng bọt biển hấp thụ neutron được đưa vào lõi: trong quá trình vận hành bình thường, chúng điều chỉnh chính xác tốc độ phản ứng, và trong trường hợp khẩn cấp, chúng được thả vào lõi để hấp thụ nhanh chóng các neutron và dập tắt phản ứng dây chuyền.
Hợp kim này được sử dụng rộng rãi vì bạc, indi và cadmi có tiết diện hấp thụ neutron nhiệt rất cao trên một dải năng lượng rộng, đồng thời bản thân hợp kim có độ bền cơ học và khả năng gia công tốt. Được bọc trong lớp vỏ thép không gỉ, nó có thể hoạt động trong thời gian dài trong môi trường chất làm mát có nhiệt độ cao, bức xạ mạnh và tính ăn mòn.
Một lò phản ứng lớn điển hình chứa khoảng 56.000 ounce bạc (khoảng 1,74 tấn) trong các thanh điều khiển của nó. Đây không phải là lựa chọn tùy ý và không dễ thay thế; đó là một yêu cầu bắt buộc đối với nhà máy.
Hố đen nhu cầu bạc giai đoạn 2026–2035
Bây giờ hãy xem xét một phép tính đơn giản. Nếu thế giới xây dựng 60–90 lò phản ứng lớn mới vào năm 2030 và mỗi lò cần khoảng 1,74 tấn bạc, điều đó có nghĩa là nhu cầu bạc mới sẽ đạt 104–156 tấn – chỉ tính riêng cho việc nạp thanh điều khiển ban đầu. Thêm vào đó là đội tàu lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) đang ngày càng tăng (số lượng nhiều hơn, quy mô từng đơn vị nhỏ hơn nhưng có khả năng sử dụng mật độ bạc khá cao), cộng với việc thay thế và tân trang định kỳ các thanh điều khiển trong các lò phản ứng hiện có với tuổi thọ có thể kéo dài từ 60 đến 80 năm, nhu cầu tích lũy sẽ dễ dàng đạt đến mức hàng triệu ounce.
Nhu cầu này đã bị đánh giá thấp đáng kể trong các dự báo thị trường bạc trước đây. Tại sao? Bởi vì trong hai thập kỷ qua, các dự án hạt nhân ở nhiều quốc gia tiến triển chậm chạp và quá trình phê duyệt có thể mất mười năm hoặc hơn. Do đó, khi các nhà phân tích phân loại nhu cầu bạc công nghiệp, họ thường mô hình hóa chi tiết về điện mặt trời (PV), ô tô và điện tử nhưng hiếm khi tách biệt “nhu cầu bạc liên quan đến lò phản ứng hạt nhân” như một biến số có khả năng tăng trưởng bùng nổ.
Giờ đây, giả định đó đã bị phá vỡ.
Tam giác Hạt nhân – AI – Điện mặt trời
Quan trọng hơn, ba động lực này – hạt nhân, AI và điện mặt trời – đang củng cố lẫn nhau. AI cần năng lượng, và nguồn năng lượng đó ngày càng đến từ điện hạt nhân tải nền và các trang trại điện mặt trời khổng lồ. Sản xuất điện mặt trời tiêu thụ bạc, và các thanh điều khiển lò phản ứng cũng cần bạc. Xe điện, vốn có sản lượng trong tương lai chịu ảnh hưởng lớn từ chuỗi cung ứng do AI thúc đẩy và hệ sinh thái di động thông minh, cũng sử dụng nhiều bạc hơn so với ô tô truyền thống.
Kết quả là một hiệu ứng ràng buộc (lock-in effect): khi thế giới đổ hàng trăm tỷ USD vào cơ sở hạ tầng AI, lưới năng lượng sạch và công suất hạt nhân, nhu cầu bạc đang bị khóa vào một quỹ đạo dài hạn, bền bỉ và khó thay thế.
Tổng hợp lại, hiện nay chúng ta có thể thấy bức tranh toàn cảnh. Sự tăng vọt của giá bạc năm 2026 không phải là kết quả của một yếu tố đơn lẻ, mà là do bốn lực lượng cấu trúc tác động cùng một lúc.
Thứ nhất, làn đẩy mua bạc vật chất. Tín dụng của hệ thống bạc giấy đã bị rạn nứt, và các tổ chức đang yêu cầu giao hàng vật chất. Điều này làm suy yếu sự thống trị lâu nay của thị trường tương lai đối với việc thiết lập giá và chuyển trọng tâm trở lại thị trường giao ngay.
Thứ hai, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc. Chính sách này đã cắt đứt 60–70% lượng xuất khẩu bạc tinh luyện toàn cầu, đẩy thị trường từ trạng thái tích hợp sang phân mảnh khu vực. London và New York không thể bổ sung lượng dự trữ; lãi suất cho thuê bạc tăng vọt và phí chênh lệch giá vật chất ngày càng giãn rộng.
Thứ ba, phi đô la hóa và hoạt động mua của các ngân hàng trung ương. Ngân hàng trung ương của các thị trường mới nổi như Nga, Ấn Độ và Saudi Arabia đang đưa bạc vào dự trữ chiến lược của họ, coi đây không chỉ là nguyên liệu công nghiệp mà còn là một tài sản tiền tệ. Điều này làm thay đổi logic định giá cơ bản.
Thứ tư, sự hồi sinh của điện hạt nhân và nhu cầu bạc. Để đáp ứng nhu cầu năng lượng cho AI và năng lượng sạch, thế giới đang nhanh chóng khởi động lại và mở rộng công suất hạt nhân, tạo ra một nguồn tiêu thụ bạc dài hạn vốn bị đánh giá thấp.
Bất kỳ lực lượng nào trong số này nếu đứng riêng lẻ có thể không đủ để phá vỡ các mức cao cũ. Nhưng khi tác động cùng nhau, chúng tạo ra hiệu ứng cộng hưởng: nguồn cung bị hạn chế có chủ đích bởi chính sách, nhu cầu được tăng cường trên nhiều mặt và cơ chế định giá truyền thống bị tổn thương bởi cuộc khủng hoảng tín dụng. Trong những điều kiện này, đợt tăng giá của bạc ít mang tính chất bong bóng đầu cơ hơn mà giống như một sự định giá lại cần thiết về vai trò của nó trong hệ thống.
Phần V: Dữ liệu Cung – Cầu và Triển vọng
Cấu trúc Nhu cầu Toàn cầu
Tổng nhu cầu bạc năm 2025 đạt khoảng 1,1 tỷ ounce. Các mục đích sử dụng công nghiệp – PV, xe điện, điện tử, hạt nhân và các ứng dụng truyền thống – chiếm khoảng 60%. Nhu cầu đầu tư (ETF, bạc thỏi vật chất, trang sức) rơi vào khoảng 300–400 triệu ounce. Việc tích lũy của các chính phủ và ngân hàng trung ương, bao gồm cả các giao dịch mua ngầm, rất khó định lượng chính xác nhưng ước tính nằm trong khoảng 100–200 triệu ounce mỗi năm.
Đà tăng trưởng cấu trúc đang hội tụ vào năm 2026, chủ yếu đến từ ba hướng.
Thứ nhất là điện mặt trời. Trong những năm gần đây, mảng PV đã tiêu thụ gần 300 triệu ounce mỗi năm. Miễn là việc lắp đặt toàn cầu không bị phanh gấp, mức tiêu thụ đó – ngay cả khi tiếp tục tiết kiệm lượng bạc nạp vào mỗi tế bào quang điện – có khả năng sẽ trở thành trạng thái bình thường mới thay vì là một ngoại lệ.
Thứ hai là điện hóa phương tiện giao thông. Đến năm 2026, lượng bạc sử dụng hàng năm của ngành ô tô sẽ tiệm cận mức 90 triệu ounce, và tỷ lệ thâm nhập của xe điện thuần túy vẫn còn cách xa mức đỉnh. Việc vượt qua cột mốc 100 triệu ounce chỉ còn là vấn đề thời gian chứ không phải là vấn đề tranh luận về xu hướng.
Thứ ba là điện hạt nhân và thiết bị điện liên quan đến trung tâm dữ liệu. Hiện nay, phân khúc này vẫn chỉ xuất hiện như một mục nhỏ trong số liệu thống kê – ở mức vài triệu ounce – nhưng khi các dự án xây mới và kéo dài tuổi thọ tăng lên, cùng với việc nâng cấp lưới điện và thiết bị đóng cắt theo sau sự mở rộng của các trung tâm dữ liệu AI, việc đẩy danh mục này lên mức hàng chục triệu ounce trong thập kỷ tới là điều hoàn toàn khả thi.
Bức tranh Cung Toàn cầu
Nguồn cung bạc đến từ ba nguồn chính. Sản lượng khai thác sơ cấp hiện ở mức khoảng 810 triệu ounce mỗi năm. Tái chế đóng góp xấp xỉ 180–190 triệu ounce, chủ yếu từ phế liệu công nghiệp và đồ điện tử cũ. Cuối cùng là lượng dự trữ trên mặt đất: bạc được giữ trong các kho của sàn giao dịch và ngân hàng hoặc trong các kho tích trữ tư nhân, vốn có thể được huy động khi giá đủ cao để lấp đầy khoảng trống.
Kể từ năm 2021, thị trường đã rơi vào tình trạng thâm hụt liên tục. Tổng mức thiếu hụt lũy kế từ năm 2021 đến 2025 là khoảng 820 triệu ounce, phần lớn được bù đắp bằng cách rút từ lượng hàng tồn kho trên mặt đất.
Tình trạng thâm hụt năm 2026
Vào năm 2026, tình hình trở nên nghiêm trọng hơn. Các hạn chế xuất khẩu của Trung Quốc đẩy nguồn cung thực tế toàn cầu xuống thấp hơn nữa, và mức thâm hụt hàng năm dự kiến đạt khoảng 200 triệu ounce. Nếu không có các kênh cung ứng mới – chẳng hạn như các dự án mỏ mới quy mô lớn hoặc một bước tiến đột phá trong công nghệ tái chế – sự thâm hụt này chắc chắn sẽ ép giá tăng cao hơn.
Một động lực quan trọng là sự sụt giảm nhu cầu khi giá cao. Một khi bạc được giao dịch trên 100 USD, một số người dùng công nghiệp sẽ đẩy nhanh quá trình thay thế. Các nhà sản xuất PV sẽ nỗ lực hơn để phát triển các tế bào quang điện ít bạc hoặc không dùng bạc; các nhà sản xuất xe điện sẽ thiết kế lại hệ thống để cắt giảm lượng bạc sử dụng. Tuy nhiên, những thay đổi như vậy cần có thời gian và không thể thay đổi đáng kể cấu trúc nhu cầu trong thời gian ngắn.
Triển vọng Giá
Theo các dự báo gần đây từ ING, Saxo Bank, Bank of America và HSBC, mức giá bạc trung bình đồng thuận cho năm 2026 là khoảng 55 đến 70 USD/ounce. Với bốn lực lượng cấu trúc được mô tả ở trên – và sự phân mảnh địa chính trị ngày càng tăng của chuỗi cung ứng – giá thực tế có thể vượt xa phạm vi đó.
Trong một kịch bản lạc quan hơn, một vài điều có thể xảy ra đồng thời: COMEX và LBMA đối mặt với một đợt siết nợ (squeeze) thậm chí còn dữ dội hơn, làm dấy lên những nghi ngờ mới về tính xác thực của lượng tồn kho của họ và buộc phải thực hiện nhiều hoạt động giao hàng thanh toán bằng tiền mặt hơn; nhiều ngân hàng trung ương của các thị trường mới nổi công khai thêm bạc vào dự trữ chính thức hoặc bán chính thức; và tỷ lệ vàng/bạc, dưới áp lực kết hợp của tâm lý và chính sách, sẽ thu hẹp từ mức khoảng 50:1 về các mức cực đoan từng quan sát được trong lịch sử là 15–20:1. Trong trường hợp đó, giá bạc có thể phá vỡ mốc 100 USD và có khả năng vọt lên ngưỡng 150 USD.
Kết luận: Kỷ nguyên về ba danh tính của bạc
Sự tăng vọt của giá bạc vào đầu năm 2026 đánh dấu một bước ngoặt. Bạc đang chuyển dịch từ một kim loại công nghiệp mang hơi hướng tiền tệ sang một tài sản có ba danh tính tương đương nhau: nguyên liệu công nghiệp, kim loại tiền tệ và vật liệu chiến lược.
Trong thời đại mà tín dụng của bạc giấy bị nghi ngờ, chỉ có bạc vật chất mới có thể tin cậy được. Trong thời đại mà Trung Quốc thực thi các biện pháp kiểm soát xuất khẩu, thị trường toàn cầu phải học cách chung sống với tình trạng khan hiếm kinh niên. Trong thời đại phi đô la hóa, bạc đang nổi lên như một khối xây dựng của các hệ thống tiền tệ thay thế. Trong thời đại hồi sinh hạt nhân, nhu cầu công nghiệp đối với bạc đã bị khóa vào một lộ trình đi lên dài hạn.
Tổng hợp lại, bốn lực lượng này chỉ ra một kết luận: khung định giá của bạc đã có một sự thay đổi về chất. Giá cả trong tương lai sẽ không còn được quyết định chỉ bởi sự cân bằng cung – cầu đơn thuần, mà bởi sự tương tác của địa chính trị, chính sách tiền tệ và các quyết định dự trữ chiến lược.
Đối với các nhà đầu tư, đây là cơ hội để hiểu về một chế độ mới. Đối với các thị trường, đó là một quá trình định giá lại một tài sản vốn đã bị định giá sai trong thời gian dài. Đối với chính kim loại bạc, đó là một sự thay đổi về danh tính – từ “vàng của người nghèo” trở thành một trong những tài sản chiến lược của thế kỷ 21.