Đồng bảng (GBP) đang cắt giảm tổn thất so với đồng yên Nhật (JPY) vào thứ Sáu, với cặp tiền này trở lại trên mức 209,00 sau khi bật lên từ mức thấp gần hai tuần tại 207,60. Tuy nhiên, xu hướng chung vẫn giảm giá, sau khi giảm gần 3% trong bốn ngày trước đó, và khu vực kháng cự tại 209,65 có khả năng sẽ thách thức phe đầu cơ giá lên.
Đồng yên điều chỉnh giảm vào thứ Sáu, nhưng vẫn là đồng tiền có hiệu suất mạnh nhất trong số các loại tiền tệ G8 tuần này. Đồng tiền Nhật Bản đã tăng vọt sau chiến thắng lịch sử của Thủ tướng Sanae Takaichi trong cuộc bầu cử cuối tuần trước, trong khi đồng bảng gặp khó khăn giữa những số liệu Tổng sản phẩm quốc nội yếu kém của Vương quốc Anh được công bố vào thứ Năm.

Biểu đồ 4 giờ cho thấy GBP/JPY bật lên giữa đà giảm giá đang giảm dần. Chỉ báo trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã chuyển sang vùng tích cực, và Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đứng ở mức 43,53, dưới đường giữa 50, cho thấy đà phục hồi nhưng vẫn còn yếu.
Phe đầu cơ giá lên có khả năng sẽ gặp kháng cự quan trọng tại khu vực 209,65, đây là đường viền cổ của mô hình Đỉnh Đôi ngày 23 tháng 1 và 4 tháng 2, ngay dưới mức 215,00. Tiếp theo, mục tiêu tiếp theo là mức thấp ngày 6 tháng 2, gần 211,60. Các mức hỗ trợ nằm ở mức thấp của thứ Năm là 207,57 và các mức thấp giữa tháng 12 gần 206,80. Mục tiêu đo của Đỉnh Đôi là mức thấp ngày 21 tháng 11, ở mức 204,30.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.41% | -0.24% | -2.52% | -0.51% | -0.95% | -0.43% | -0.98% | |
| EUR | 0.41% | 0.18% | -2.19% | -0.11% | -0.54% | -0.03% | -0.58% | |
| GBP | 0.24% | -0.18% | -2.05% | -0.28% | -0.72% | -0.20% | -0.75% | |
| JPY | 2.52% | 2.19% | 2.05% | 2.12% | 1.66% | 2.21% | 1.52% | |
| CAD | 0.51% | 0.11% | 0.28% | -2.12% | -0.34% | 0.09% | -0.47% | |
| AUD | 0.95% | 0.54% | 0.72% | -1.66% | 0.34% | 0.52% | -0.06% | |
| NZD | 0.43% | 0.03% | 0.20% | -2.21% | -0.09% | -0.52% | -0.55% | |
| CHF | 0.98% | 0.58% | 0.75% | -1.52% | 0.47% | 0.06% | 0.55% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).