Đồng Euro tăng mạnh vào thứ Sáu, đạt mức cao trong phiên trên 183,60 sau khi phục hồi từ mức thấp ba tuần tại 182,63, để phục hồi hầu hết các khoản lỗ hàng tuần. Đồng Yên giảm trên toàn bộ thị trường do lo ngại về căng thẳng với Trung Quốc và sự không chắc chắn của thị trường về thời điểm tăng lãi suất tiếp theo của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ).
Về mặt kinh tế vĩ mô, dữ liệu từ Nhật Bản được công bố sớm vào thứ Sáu cho thấy chi tiêu hộ gia đình đã phục hồi, với mức tăng 2,9% hàng năm trong tháng 11, sau khi giảm 3% trong tháng 10 và vượt qua kỳ vọng của thị trường về mức giảm 0,9%.
Hơn nữa, chỉ số kinh tế dẫn đầu sơ bộ của tháng 11 đã cải thiện lên 110,5, mức cao nhất kể từ tháng 7 năm ngoái, cho thấy tăng trưởng kinh tế ổn định. Tuy nhiên, tác động của những con số này lên đồng Yên là không đáng kể.
Tại khu vực đồng euro, dữ liệu hỗn hợp từ Đức đã không cung cấp bất kỳ hỗ trợ cơ bản đáng kể nào cho đồng Euro. Sản xuất công nghiệp của Đức tăng 0,8%, so với kỳ vọng của thị trường về mức giảm 0,4%. Mức thặng dư cán cân thương mại, ngược lại, đã thu hẹp xuống còn 13,1 tỷ euro, so với kỳ vọng về mức thặng dư 16,5 tỷ euro, bị ảnh hưởng bởi mức giảm 2,5% trong xuất khẩu, điều này đã dấy lên lo ngại về triển vọng của một nền kinh tế hướng vào thương mại.
Vào cuối ngày thứ Sáu, doanh số bán lẻ khu vực đồng euro dự kiến sẽ cho thấy tiêu dùng tăng 0,1% trong tháng 11 sau khi không thay đổi trong tháng 10, mặc dù điểm nhấn của ngày là báo cáo NFP của Mỹ và phán quyết của Tòa án Tối cao về thuế quan của Trump.
Đồng Yên Nhật (JPY) là một trong những loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi hiệu suất của nền kinh tế Nhật Bản, nhưng cụ thể hơn là bởi chính sách của Ngân hàng trung ương Nhật Bản, chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu Nhật Bản và Hoa Kỳ hoặc tâm lý rủi ro giữa các nhà giao dịch, cùng với các yếu tố khác.
Một trong những nhiệm vụ của Ngân hàng trung ương Nhật Bản là kiểm soát tiền tệ, vì vậy các động thái của ngân hàng này là chìa khóa cho đồng Yên. BoJ đôi khi đã can thiệp trực tiếp vào thị trường tiền tệ, nói chung là để hạ giá trị của đồng Yên, mặc dù họ thường cố gắng không làm như vậy do lo ngại về chính trị của các đối tác thương mại chính của mình. Chính sách tiền tệ cực kỳ lỏng lẻo của BoJ từ năm 2013 đến năm 2024 đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính khác do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác. Gần đây hơn, việc dần dần nới lỏng chính sách cực kỳ lỏng lẻo này đã hỗ trợ một phần cho đồng Yên.
Trong thập kỷ qua, lập trường của BoJ về việc bám sát chính sách tiền tệ siêu nới lỏng đã dẫn đến sự phân kỳ chính sách ngày càng mở rộng với các ngân hàng trung ương khác, đặc biệt là với Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Điều này hỗ trợ cho sự gia tăng chênh lệch giữa trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Hoa Kỳ và Nhật Bản, vốn có lợi cho Đô la Mỹ so với Yên Nhật. Quyết định của BoJ vào năm 2024 về việc dần từ bỏ chính sách siêu nới lỏng, cùng với việc cắt giảm lãi suất ở các ngân hàng trung ương lớn khác, đang thu hẹp sự chênh lệch này.
Yên Nhật thường được coi là khoản đầu tư an toàn. Điều này có nghĩa là trong thời kỳ thị trường căng thẳng, các nhà đầu tư có nhiều khả năng sẽ đầu tư tiền của họ vào đồng tiền Nhật Bản do độ tin cậy và ổn định của nó. Thời kỳ hỗn loạn có khả năng làm tăng giá trị của đồng Yên so với các loại tiền tệ khác được coi là rủi ro hơn để đầu tư.
hướng vào thương mại