Chỉ số đô la Mỹ (DXY) đang giao dịch thận trọng gần mức 98,50 khi thị trường chuẩn bị cho một tuần bận rộn với các cuộc họp của ngân hàng trung ương. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) và Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) đều được dự đoán sẽ giữ nguyên lãi suất, với hướng dẫn tương lai là trọng tâm chú ý.
Diễn biến địa chính trị là yếu tố chính thúc đẩy tâm lý thị trường. Bộ trưởng Ngoại giao Iran, Abbas Araghchi, cho biết Tehran đang xem xét yêu cầu đàm phán từ Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump, khẳng định rằng Trump tìm kiếm đàm phán vì Mỹ "chưa đạt được bất kỳ mục tiêu nào." Mặc dù diễn biến này cải thiện nhẹ giọng điệu ngoại giao, thị trường vẫn thận trọng do những gián đoạn đang diễn ra ở Eo biển Hormuz, tiếp tục hỗ trợ giá dầu tăng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | -0.02% | 0.03% | -0.34% | -0.51% | -0.51% | 0.08% | |
| EUR | 0.00% | -0.00% | 0.04% | -0.32% | -0.49% | -0.49% | 0.09% | |
| GBP | 0.02% | 0.00% | 0.02% | -0.34% | -0.51% | -0.51% | 0.10% | |
| JPY | -0.03% | -0.04% | -0.02% | -0.36% | -0.54% | -0.56% | 0.09% | |
| CAD | 0.34% | 0.32% | 0.34% | 0.36% | -0.18% | -0.20% | 0.41% | |
| AUD | 0.51% | 0.49% | 0.51% | 0.54% | 0.18% | 0.00% | 0.61% | |
| NZD | 0.51% | 0.49% | 0.51% | 0.56% | 0.20% | -0.01% | 0.61% | |
| CHF | -0.08% | -0.09% | -0.10% | -0.09% | -0.41% | -0.61% | -0.61% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
EUR/USD giao dịch quanh khu vực 1,1720, vật lộn tìm hướng đi khi các nhà giao dịch chờ đợi quyết định của ECB. Ngân hàng trung ương được dự đoán sẽ giữ nguyên lãi suất, nhưng thị trường sẽ tập trung vào việc liệu Chủ tịch Christine Lagarde có phản đối kỳ vọng cắt giảm lãi suất giữa bối cảnh giá năng lượng cao hơn hay không.
GBP/USD dao động gần khu vực 1,3530, được hỗ trợ bởi đồng USD yếu hơn nhưng bị hạn chế bởi sự thận trọng trước cuộc họp của BoE. BoE cũng được dự đoán sẽ giữ nguyên lãi suất, với các nhà đầu tư theo dõi xem các nhà hoạch định chính sách có tỏ ra lo ngại hơn về lạm phát sau đợt tăng giá năng lượng gần đây hay không.
USD/JPY giảm về vùng giá 159,40 khi đồng Yên Nhật (JPY) tìm được hỗ trợ trước quyết định chính sách của BoJ. BoJ được dự đoán rộng rãi sẽ giữ lập trường diều hâu, giữ nguyên lãi suất ở mức 0,75% trong khi gợi ý khả năng thắt chặt thêm do lạm phát dai dẳng và thị trường lao động thắt chặt.
AUD/USD tăng mạnh gần mức 0,7190 khi các nhà đầu tư rời bỏ đồng đô la Mỹ (USD) giữa bối cảnh đàm phán hòa bình ở Trung Đông bị đình trệ.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) giữ vững gần mức 96,40$ mỗi thùng khi các cuộc đàm phán Mỹ-Iran bị đình trệ và lượng hàng hóa qua Eo biển Hormuz giảm tiếp tục làm dấy lên lo ngại về nguồn cung.
Vàng (XAU/USD) giao dịch gần mức 4.683$ mỗi ounce, với các nhà đầu tư chuyển hướng khỏi nhu cầu trú ẩn an toàn giữa bối cảnh căng thẳng Trung Đông giảm bớt và áp lực từ kỳ vọng lãi suất cao hơn trong thời gian dài trước quyết định của Fed.
Thứ Ba, 28 tháng 4
Thứ Tư, 29 tháng 4
Thứ Năm, 30 tháng 4
Thứ Sáu, 1 tháng 5
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.