Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) tăng vào thứ Năm và vẫn duy trì đà tăng gần khu vực 98,70, được hỗ trợ bởi dữ liệu Mỹ mạnh hơn mong đợi và sự không chắc chắn địa chính trị dai dẳng, khi các tiêu đề trái chiều khiến thị trường thận trọng.
Đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu hàng tuần tăng lên 214.000 từ 212.000, vẫn phù hợp với thị trường lao động bền vững. Trong khi đó, chỉ số PMI sơ bộ của S&P Global cho tháng 4 đã bất ngờ tăng, với ngành sản xuất đạt 54 và dịch vụ đạt 51,3, củng cố quan điểm rằng nền kinh tế Mỹ vẫn ở nền tảng vững chắc. Sự kết hợp này đã nâng lợi suất Mỹ và tiếp tục hỗ trợ đồng bạc xanh.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.16% | 0.03% | 0.15% | 0.26% | 0.67% | 0.12% | |
| EUR | -0.09% | 0.09% | -0.06% | 0.08% | 0.14% | 0.57% | 0.00% | |
| GBP | -0.16% | -0.09% | -0.13% | -0.03% | 0.07% | 0.50% | -0.08% | |
| JPY | -0.03% | 0.06% | 0.13% | 0.09% | 0.22% | 0.60% | 0.07% | |
| CAD | -0.15% | -0.08% | 0.03% | -0.09% | 0.13% | 0.52% | -0.05% | |
| AUD | -0.26% | -0.14% | -0.07% | -0.22% | -0.13% | 0.42% | -0.18% | |
| NZD | -0.67% | -0.57% | -0.50% | -0.60% | -0.52% | -0.42% | -0.58% | |
| CHF | -0.12% | -0.01% | 0.08% | -0.07% | 0.05% | 0.18% | 0.58% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Một cập nhật địa chính trị đáng chú ý đã được truyền đi, với báo cáo từ Israel N12 News cho biết Chủ tịch Quốc hội Iran Mohammad Bagher Ghalibaf đã từ chức khỏi các cuộc đàm phán với Mỹ. Tin tức này đã làm thị trường biến động, nhưng các nhà báo Iran khác đã phủ nhận, làm tăng thêm sự ồn ào xung quanh các cuộc đàm phán Trung Đông.
EUR/USD giao dịch dưới áp lực gần khu vực 1,1690, bị đè nặng bởi đồng USD mạnh hơn trong bối cảnh thị trường ưu tiên dữ liệu Mỹ vững chắc.
GBP/USD giảm về vùng 1,3480, gặp khó khăn trong việc lấy lại sức hút giữa bối cảnh đồng Đô la Mỹ mạnh rộng. Tại Vương quốc Anh, chỉ số PMI tổng hợp của S&P Global tăng từ 50,3 lên 52, cho thấy sự tăng trưởng trong cả ngành sản xuất và dịch vụ, hiện đều trên ngưỡng mở rộng/thu hẹp.
USD/JPY tăng lên gần 159,50, được hỗ trợ bởi lợi suất Mỹ tăng, mặc dù đà tăng vẫn thận trọng do rủi ro can thiệp còn tồn tại.
AUD/USD giảm nhẹ về khu vực 0,7140, chịu áp lực bởi đồng USD mạnh hơn và lợi suất tăng. Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) giữ lập trường khá cứng rắn, cung cấp một số hỗ trợ, nhưng tâm lý toàn cầu và dữ liệu Mỹ vẫn chi phối.
Dầu thô West Texas Intermediate (WTI) tăng mạnh gần 96,00$ mỗi thùng giữa căng thẳng tiếp diễn ở Trung Đông, tiếp tục hỗ trợ giá.
Vàng (XAU/USD) giảm về gần mốc 4.710$, chịu áp lực bởi lợi suất tăng và đồng Đô la Mỹ mạnh hơn, mặc dù nhu cầu trú ẩn an toàn vẫn còn tồn tại.
Thứ Sáu, ngày 24 tháng 4:
Dầu WTI là một loại Dầu thô được bán trên thị trường quốc tế. WTI là viết tắt của West Texas Intermediate, một trong ba loại chính bao gồm Brent và Dubai Crude. WTI cũng được gọi là "nhẹ" và "ngọt" vì trọng lượng riêng và hàm lượng lưu huỳnh tương đối thấp. Loại dầu này được coi là một loại Dầu chất lượng cao, dễ tinh chế. Loại dầu này có nguồn gốc từ Hoa Kỳ và được phân phối thông qua trung tâm Cushing, được coi là "Ngã tư đường ống của thế giới". Loại dầu này là chuẩn mực cho thị trường Dầu và giá WTI thường được trích dẫn trên các phương tiện truyền thông.
Giống như tất cả các tài sản, cung và cầu là những động lực chính thúc đẩy giá dầu WTI. Do đó, tăng trưởng toàn cầu có thể là động lực thúc đẩy nhu cầu tăng và ngược lại đối với tăng trưởng toàn cầu yếu. Bất ổn chính trị, chiến tranh và lệnh trừng phạt có thể làm gián đoạn nguồn cung và tác động đến giá cả. Các quyết định của OPEC, một nhóm các nước sản xuất dầu lớn, là một động lực chính khác thúc đẩy giá cả. Giá trị của đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến giá dầu thô WTI, vì dầu chủ yếu được giao dịch bằng đô la Mỹ, do đó, đồng đô la Mỹ yếu hơn có thể khiến dầu trở nên dễ mua hơn và ngược lại.
Các báo cáo tồn kho dầu hàng tuần do Viện Dầu mỏ Hoa Kỳ (API) và Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố có tác động đến giá Dầu WTI. Những thay đổi trong tồn kho phản ánh cung và cầu biến động. Nếu dữ liệu cho thấy tồn kho giảm, điều đó có thể chỉ ra nhu cầu tăng, đẩy giá Dầu lên. Tồn kho cao hơn có thể phản ánh nguồn cung tăng, đẩy giá xuống. Báo cáo của API được công bố vào mỗi thứ Ba và của EIA là vào ngày hôm sau. Kết quả của họ thường tương tự nhau, dao động trong vòng 1% của nhau trong 75% thời gian. Dữ liệu của EIA được coi là đáng tin cậy hơn vì đây là một cơ quan của chính phủ.
OPEC (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ) là một nhóm gồm 12 quốc gia sản xuất dầu mỏ cùng nhau quyết định hạn ngạch sản xuất cho các quốc gia thành viên tại các cuộc họp hai lần một năm. Các quyết định của họ thường tác động đến giá dầu WTI. Khi OPEC quyết định hạ hạn ngạch, họ có thể thắt chặt nguồn cung, đẩy giá dầu lên. Khi OPEC tăng sản lượng, nó có tác dụng ngược lại. OPEC+ đề cập đến một nhóm mở rộng bao gồm mười thành viên không thuộc OPEC, đáng chú ý nhất trong số đó là Nga.