Đà tăng của GBP/JPY bị đình trệ quanh mức 215,70, sau đó giảm trở lại 215,00 khi khẩu vị rủi ro suy giảm giữa các tin tức Trung Đông, khiến các nhà giao dịch không chắc chắn về kết quả của cuộc xung đột. Cặp tiền chéo giao dịch ở mức 215,06 tại thời điểm viết bài.
GBP/JPY đang tích luỹ trong ngày thứ hai liên tiếp, cho thấy khả năng tăng thêm là không có, với mức tâm lý 216,00 chưa được thử thách. Cần lưu ý rằng mọi động thái tăng về phía mức này đều bị từ chối, với con số 214,00 giới hạn các đợt giảm giá.
Đà tăng đang chiếm ưu thế, như được mô tả bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), mặc dù đang dần tiến về mức trung lập 50.
Nếu GBP/JPY đóng cửa hàng ngày dưới 215,00, khả năng kiểm tra mức đáy dao động ngày 17 tháng 4 tại 214,00 sẽ tăng lên. Nếu tiếp tục suy yếu, mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 20 ngày tại 213,35, tiếp theo là SMA 50 ngày tại 211,98.
Mặt khác, nếu GBP/JPY ghi nhận mức cao mới trong năm trên 215,91, khả năng vượt qua 216,00 sẽ tăng lên.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.50% | 0.17% | 0.59% | 0.09% | -0.05% | 0.15% | 0.64% | |
| EUR | -0.50% | -0.32% | 0.07% | -0.39% | -0.52% | -0.39% | 0.14% | |
| GBP | -0.17% | 0.32% | 0.41% | -0.06% | -0.19% | -0.06% | 0.47% | |
| JPY | -0.59% | -0.07% | -0.41% | -0.51% | -0.58% | -0.45% | 0.07% | |
| CAD | -0.09% | 0.39% | 0.06% | 0.51% | -0.03% | 0.05% | 0.53% | |
| AUD | 0.05% | 0.52% | 0.19% | 0.58% | 0.03% | 0.20% | 0.70% | |
| NZD | -0.15% | 0.39% | 0.06% | 0.45% | -0.05% | -0.20% | 0.50% | |
| CHF | -0.64% | -0.14% | -0.47% | -0.07% | -0.53% | -0.70% | -0.50% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).