Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi đồng Greenback so với một rổ các loại tiền tệ, thu hút một số người mua trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Tư và đảo ngược một phần sự sụt giảm qua đêm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 2 năm 2022. Chỉ số này đã lấy lại mức 96,00 trong giờ cuối, mặc dù bối cảnh cơ bản yêu cầu một số thận trọng trước khi định vị cho bất kỳ sự tăng giá có ý nghĩa nào trước sự kiện ngân hàng trung ương quan trọng.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dự kiến sẽ công bố quyết định của mình vào cuối ngày hôm nay và được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất sau cuộc họp kéo dài hai ngày. Trong khi đó, sự chú ý sẽ tập trung vào cuộc họp báo sau cuộc họp, nơi các bình luận từ Chủ tịch Fed Jerome Powell sẽ được xem xét kỹ lưỡng để tìm kiếm tín hiệu về lộ trình chính sách trong bối cảnh đặt cược cho ít nhất hai lần cắt giảm lãi suất nữa vào năm 2026. Triển vọng này, theo đó, sẽ đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định chặng tiếp theo của một động thái định hướng đối với Đô la Mỹ (USD).
Tuy nhiên, nỗ lực phục hồi USD đang gặp rủi ro nhanh chóng tắt ngúm khi những nỗ lực đang diễn ra để sa thải Thống đốc Fed Lisa Cook làm dấy lên lo ngại về sự độc lập của ngân hàng trung ương. Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết vào thứ Ba rằng ông sẽ sớm công bố người được chọn để đảm nhiệm vị trí Chủ tịch Fed, và dự đoán rằng lãi suất sẽ giảm sau khi chủ tịch mới nhậm chức. Thêm vào đó, rủi ro kinh tế và chính sách gia tăng liên quan đến các quyết định thương mại và địa chính trị của Trump có thể hạn chế đà tăng của USD.
Do đó, động thái tăng vào thứ Tư có thể được quy cho một số giao dịch tái định vị khi các nhà đầu cơ giảm giá chọn giảm bớt cược của họ trước quyết định lãi suất của Fed rất được mong đợi. Ngay cả từ góc độ kỹ thuật, sự cố gần đây dưới mức hỗ trợ quan trọng 97,20-97,00 được coi là một tác nhân chính cho các nhà giao dịch giảm giá và cho thấy rằng con đường có mức kháng cự ít nhất đối với USD vẫn là hướng xuống. Điều này, theo đó, ủng hộ trường hợp cho sự xuất hiện của việc bán mới ở các mức cao hơn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.27% | 0.24% | 0.31% | 0.18% | 0.18% | 0.46% | 0.40% | |
| EUR | -0.27% | -0.04% | 0.02% | -0.10% | -0.09% | 0.18% | 0.13% | |
| GBP | -0.24% | 0.04% | 0.06% | -0.06% | -0.05% | 0.21% | 0.16% | |
| JPY | -0.31% | -0.02% | -0.06% | -0.13% | -0.12% | 0.14% | 0.09% | |
| CAD | -0.18% | 0.10% | 0.06% | 0.13% | 0.00% | 0.27% | 0.23% | |
| AUD | -0.18% | 0.09% | 0.05% | 0.12% | -0.01% | 0.27% | 0.21% | |
| NZD | -0.46% | -0.18% | -0.21% | -0.14% | -0.27% | -0.27% | -0.05% | |
| CHF | -0.40% | -0.13% | -0.16% | -0.09% | -0.23% | -0.21% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).