Chỉ số đô la Mỹ (DXY) mở rộng đà tăng trong bốn ngày liên tiếp vào thứ Sáu, đạt mức ngay trên 99,00 lần đầu tiên trong bốn tuần qua. Đồng bạc xanh đang nhận được hỗ trợ từ một thị trường thận trọng, với thuế quan của Tổng thống Mỹ Donald Trump và báo cáo bảng lương tháng 12 đang được chú ý.
Đồng đô la Mỹ đang trên đà tăng 0,60% trong tuần này và tăng hơn 1% trong hai tuần qua, cho thấy hiệu suất mạnh mẽ hơn so với các đồng tiền chính khác cho đến nay trong năm 2026. Một tâm lý thận trọng nhẹ giữa những căng thẳng địa chính trị gia tăng ở các khu vực khác nhau trên thế giới đã là nguồn hỗ trợ chính cho đồng bạc xanh trong hai tuần qua.
Vào thứ Sáu, các nhà đầu tư đang nín thở khi Tòa án Tối cao Mỹ họp để quyết định về quyền của Trump trong việc viện dẫn Đạo luật Quyền Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế năm 1977 để áp đặt thuế quan thương mại lên hầu hết các đối tác thương mại của đất nước.
Dữ liệu được Reuters công bố cho thấy các luật sư doanh nghiệp Mỹ đã chuẩn bị các yêu cầu bồi thường khoảng 150 tỷ đô la cho các khoản thuế nhập khẩu đã được các công ty thanh toán, trong trường hợp tòa án ra phán quyết chống lại họ.
Ngoài ra, Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) sẽ công bố báo cáo bảng lương phi nông nghiệp tháng 12 vào lúc 13:30 GMT. Việc làm ròng dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ vừa phải, cho thấy mức tăng 60 nghìn trong tháng 12, sau mức tăng 64 nghìn trong tháng 11. Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo sẽ giảm xuống 4,5% từ 4,6% trong tháng trước.
Trừ khi có sự sai lệch đáng kể so với đồng thuận của thị trường, những con số này khó có thể làm giảm sự khác biệt giữa các nhà hoạch định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) về tốc độ nới lỏng tiền tệ tiếp theo. Các thị trường hợp đồng tương lai đang định giá 13% khả năng cắt giảm lãi suất sau cuộc họp ngày 27-28 tháng 1, trong khi tỷ lệ cho một đợt cắt giảm lãi suất vào tháng 3 đã giảm xuống 36,5% từ 44% một tuần trước.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.70% | 0.40% | 0.52% | 0.96% | 0.00% | 0.62% | 0.98% | |
| EUR | -0.70% | -0.30% | -0.11% | 0.26% | -0.70% | -0.08% | 0.27% | |
| GBP | -0.40% | 0.30% | 0.08% | 0.57% | -0.40% | 0.22% | 0.58% | |
| JPY | -0.52% | 0.11% | -0.08% | 0.42% | -0.54% | 0.07% | 0.47% | |
| CAD | -0.96% | -0.26% | -0.57% | -0.42% | -0.80% | -0.35% | 0.02% | |
| AUD | -0.00% | 0.70% | 0.40% | 0.54% | 0.80% | 0.62% | 0.97% | |
| NZD | -0.62% | 0.08% | -0.22% | -0.07% | 0.35% | -0.62% | 0.36% | |
| CHF | -0.98% | -0.27% | -0.58% | -0.47% | -0.02% | -0.97% | -0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).