Vàng (XAU/USD) tiếp tục giảm vào thứ Hai, với giá trượt xuống dưới mốc 4.100$, trong bối cảnh tâm lý thị trường tránh rủi ro, khi căng thẳng giữa Mỹ và Iran leo thang. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ rộng hơn, kim loại quý vẫn nằm trong các phạm vi trước đó, với các chỉ báo động lượng gợi ý áp lực giảm đang suy yếu.
Kim loại vàng chịu áp lực gia tăng vào đầu tuần khi Mỹ và Iran tăng cường đối đầu trong cuối tuần qua. Ngoài ra, Tehran đã thông báo đóng cửa eo biển Hormuz quan trọng, đẩy giá Dầu tăng cao và gây áp lực lên các ngân hàng trung ương toàn cầu phải tiếp tục tăng lãi suất. Điều này làm tăng lợi suất trái phiếu chính phủ và gây áp lực lên vàng vốn không có lợi suất.
Đồng Đô la Mỹ (USD), tuy nhiên, không nhận được sự hỗ trợ từ thị trường tránh rủi ro. Chỉ số USD, đo giá trị đồng bạc xanh so với một rổ các đồng tiền đối thủ, chịu mức giảm nhẹ khi nhà đầu tư chờ đợi công bố báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ dự kiến vào thứ Ba, và lời khai của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh trước Quốc hội, để xác nhận kỳ vọng thị trường về các đợt tăng lãi suất sắp tới.
XAU/USD giao dịch ở mức 4.061$, giữ xu hướng bị giới hạn khi duy trì dưới đường xu hướng kháng cự giảm, nhưng với sự phân kỳ tăng giá trên RSI hàng ngày, đang hướng về mức trung tính. Chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) cũng đang chuyển sang tích cực, gợi ý phe bán có thể đã mất đà.
Tuy nhiên, phe mua cần phá vỡ trên mức kháng cự đường xu hướng, hiện tại ở 4.150$ và đỉnh giao dịch tuần trước, quanh khu vực 4.200$, để vô hiệu hóa mô hình nêm giảm và nhắm tới đỉnh giữa tháng Sáu quanh 4.380$ và đỉnh cuối tháng Năm quanh 4.600$.
Về phía giảm, cặp tiền có một cụm hỗ trợ giữa mức thấp ngày 9 tháng 7 ở khu vực 4.020$ và mức thấp cuối tháng 10 năm 2025 gần 3.885$. Xa hơn nữa, mức mở rộng Fibonacci 127,2% của đoạn giảm cuối tháng Sáu nằm ở khu vực 3.835$.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.12% | 0.06% | 0.24% | -0.18% | 0.08% | -0.40% | 0.03% | |
| EUR | 0.12% | 0.18% | 0.35% | -0.06% | 0.21% | -0.25% | 0.16% | |
| GBP | -0.06% | -0.18% | 0.20% | -0.25% | 0.05% | -0.41% | 0.02% | |
| JPY | -0.24% | -0.35% | -0.20% | -0.43% | -0.16% | -0.61% | -0.17% | |
| CAD | 0.18% | 0.06% | 0.25% | 0.43% | 0.28% | -0.16% | 0.27% | |
| AUD | -0.08% | -0.21% | -0.05% | 0.16% | -0.28% | -0.42% | 0.01% | |
| NZD | 0.40% | 0.25% | 0.41% | 0.61% | 0.16% | 0.42% | 0.44% | |
| CHF | -0.03% | -0.16% | -0.02% | 0.17% | -0.27% | -0.01% | -0.44% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).