Vàng (XAU/USD) tăng giá trong ngày thứ tư liên tiếp vào thứ Năm. Đồng Đô la Mỹ (USD) giảm mạnh khi hy vọng về một kết thúc nhanh chóng của cuộc chiến Iran đã cải thiện khẩu vị rủi ro và kích hoạt các đợt thoái lui đáng kể trong lãi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ. Kim loại quý đã tăng lên gần mức cao nhất trong hai tuần vượt qua 4.600$, đưa mục tiêu 5.000$ vào tầm ngắm của phe đầu cơ giá lên.
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã thúc đẩy tâm lý vào thứ Ba, khẳng định rằng Quân đội Mỹ có thể rút khỏi Iran trong vòng hai hoặc ba tuần tới, dù có hay không có thỏa thuận. Trump cũng nói rằng Tehran sẽ không thể chế tạo vũ khí hạt nhân "trong nhiều năm" và Eo biển Hormuz sẽ "tự động" mở cửa trở lại sau khi Mỹ rút đi.
Dự kiến tổng thống Mỹ sẽ phát biểu trước quốc gia vào thứ Năm lúc 01:00 GMT để cung cấp một "cập nhật quan trọng" về Iran.
Biểu đồ 4 giờ cho thấy XAU/USD giao dịch ở mức 4.747$ với các chỉ báo kỹ thuật nhấn mạnh xu hướng tăng ngắn hạn. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đang tiến gần, nhưng chưa vào vùng quá mua, và biểu đồ thanh của chỉ báo trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) mở rộng tích cực, xác nhận đà tăng tích cực.
Kim loại quý đã phá vỡ mức kháng cự tại mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt bán tháo tháng Ba, ở khu vực 4.600$. Xu hướng hiện tại cho thấy cặp tiền vẫn nằm trong đoạn C-D của mô hình Gartley, với mục tiêu khu vực 5.040$, mức hỗ trợ trước đây đã chuyển thành kháng cự vào ngày 16 và 17 tháng Ba.
Ở chiều giảm, phe gấu sẽ cần đẩy cặp tiền xuống dưới khu vực 4.600$ đã đề cập để giảm áp lực tăng và đưa mức thấp ngày 26 tháng Ba, ở 4.355$, cùng mức thấp từ đầu năm đến nay, ở 4.100$, trở lại bàn cân.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.45% | -0.67% | -0.19% | -0.16% | -0.82% | -0.52% | -0.90% | |
| EUR | 0.45% | -0.23% | 0.24% | 0.29% | -0.36% | -0.06% | -0.46% | |
| GBP | 0.67% | 0.23% | 0.49% | 0.52% | -0.13% | 0.18% | -0.21% | |
| JPY | 0.19% | -0.24% | -0.49% | 0.04% | -0.59% | -0.32% | -0.68% | |
| CAD | 0.16% | -0.29% | -0.52% | -0.04% | -0.64% | -0.35% | -0.73% | |
| AUD | 0.82% | 0.36% | 0.13% | 0.59% | 0.64% | 0.31% | -0.08% | |
| NZD | 0.52% | 0.06% | -0.18% | 0.32% | 0.35% | -0.31% | -0.39% | |
| CHF | 0.90% | 0.46% | 0.21% | 0.68% | 0.73% | 0.08% | 0.39% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).