USD/JPY giao dịch quanh mức 158,50 vào thứ Tư tại thời điểm viết bài, giảm 0,14% trong ngày sau khi chạm mức thấp hơn một chút so với mức thấp nhất trong một tuần gần 158,27 vào đầu ngày. Cặp tiền này vẫn duy trì dưới mốc 159,00 khi thị trường đánh giá triển vọng giảm căng thẳng trong xung đột giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran, điều này làm giảm nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ (USD).
Tâm lý thị trường được cải thiện sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết Washington có thể hạ nhiệt các hành động thù địch với Tehran trong vòng hai đến ba tuần. Triển vọng giảm căng thẳng ở Trung Đông này đã thúc đẩy tâm lý ưa rủi ro toàn cầu và làm suy yếu nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ, hạn chế bất kỳ sự phục hồi nào của cặp USD/JPY.
Đồng thời, dữ liệu kinh tế của Nhật Bản đã cung cấp thêm sự hỗ trợ cho đồng yên Nhật (JPY). Khảo sát Tankan của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) cho thấy tâm lý trong số các nhà sản xuất lớn đã cải thiện trong quý đầu tiên, với chỉ số tổng thể tăng lên 17, mức cao nhất kể từ tháng 12 năm 2021. Mức tăng quý thứ tư liên tiếp này củng cố kỳ vọng về việc bình thường hóa chính sách tiền tệ dần dần tại Nhật Bản, điều này có xu hướng hỗ trợ đồng yên Nhật.
Tuy nhiên, một số quan chức BoJ lưu ý rằng khảo sát có thể chưa phản ánh đầy đủ tác động của cuộc chiến ở Trung Đông. Kinh tế Nhật Bản vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng từ khu vực này, có nghĩa là một sự leo thang kéo dài có thể ảnh hưởng đến triển vọng kinh tế của đất nước và hạn chế sự tăng giá của đồng JPY.
Trong khi đó, thị trường vẫn chú ý đến các bình luận từ chính quyền Nhật Bản liên quan đến biến động tiền tệ. Các quan chức ở Tokyo gần đây đã cảnh báo rằng họ sẵn sàng hành động quyết liệt trong trường hợp biến động quá mức của đồng JPY, một yếu tố tiếp tục khiến người bán thận trọng quanh cặp tiền này.
Về phía Mỹ, sự chú ý hiện chuyển sang các dữ liệu kinh tế vĩ mô dự kiến công bố vào thứ Tư, bao gồm báo cáo việc làm tư nhân ADP và Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất của ISM. Những chỉ số này có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng về lộ trình chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và giúp định hình xu hướng trước báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) vào thứ Sáu.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.43% | -0.64% | -0.14% | -0.14% | -0.68% | -0.40% | -0.90% | |
| EUR | 0.43% | -0.21% | 0.31% | 0.29% | -0.24% | 0.05% | -0.47% | |
| GBP | 0.64% | 0.21% | 0.53% | 0.51% | -0.04% | 0.27% | -0.24% | |
| JPY | 0.14% | -0.31% | -0.53% | 0.02% | -0.50% | -0.25% | -0.72% | |
| CAD | 0.14% | -0.29% | -0.51% | -0.02% | -0.52% | -0.25% | -0.75% | |
| AUD | 0.68% | 0.24% | 0.04% | 0.50% | 0.52% | 0.30% | -0.23% | |
| NZD | 0.40% | -0.05% | -0.27% | 0.25% | 0.25% | -0.30% | -0.51% | |
| CHF | 0.90% | 0.47% | 0.24% | 0.72% | 0.75% | 0.23% | 0.51% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).