Cặp AUD/USD chạm mức thấp nhất trong một tuần rưỡi, quanh khu vực 0,7140 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Hai, dù thiếu lực theo đà. Giá giao ngay hiện đang giao dịch ngay trên mức giữa 0,7100, giảm gần 0,25% trong ngày.
Các số liệu lạm phát của Mỹ, được công bố vào tuần trước, đã tái khẳng định đặt cược của thị trường về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ sớm tăng lãi suất vào cuối tuần này. Bên cạnh đó, căng thẳng địa chính trị gia tăng bắt nguồn từ thế đối đầu Mỹ-Iran và các cuộc đụng độ ở Eo biển Hormuz đang củng cố đồng đô la Mỹ (USD) trú ẩn an toàn, điều này, đến lượt nó, được xem là đang gây áp lực lên cặp AUD/USD. Tuy nhiên, kỳ vọng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) theo hướng diều hâu đang giúp hạn chế đà giảm của đồng Aussie.
Từ góc độ kỹ thuật, sự phá vỡ tuần trước xuống dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ trên biểu đồ 4 giờ được xem là tác nhân chính đối với các nhà giao dịch giảm giá AUD/USD. Tuy nhiên, đợt giảm tiếp theo cho thấy một số khả năng chống chịu bên dưới mức Fibonacci retracement 23,6% tại 0,7150, đòi hỏi sự thận trọng trước khi định vị cho các khoản lỗ tiếp theo khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) gần mức 30 gợi ý tình trạng quá bán, có thể làm chậm đà giảm thay vì kích hoạt một sự đảo chiều ngay lập tức.
Trong khi đó, chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn ở mức tiêu cực, củng cố đà suy yếu trong nhịp giảm gần đây. Do đó, việc chấp nhận bên dưới mức retracement 23,6% sẽ mở đường cho một đợt giảm sâu hơn tới mức Fibo. 38,2% tại 0,7095 và mức retracement 50% tại 0,7051. Các mức nói trên đánh dấu các vùng cầu mạnh dần lên nếu áp lực bán quay trở lại.
Ở phía tăng, mức kháng cự trước mắt xuất hiện tại SMA 100 kỳ ở 0,7179, với rào cản tiếp theo tại đỉnh chu kỳ gần đây quanh 0,7239. Chỉ khi phá vỡ bền vững lên trên dải trên này thì xu hướng giảm hiện tại mới được xoa dịu.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.32% | 0.07% | -1.22% | 0.29% | 0.65% | 1.59% | 1.09% | |
| EUR | -0.32% | -0.25% | -1.50% | -0.02% | 0.36% | 1.30% | 0.77% | |
| GBP | -0.07% | 0.25% | -1.37% | 0.22% | 0.58% | 1.55% | 1.02% | |
| JPY | 1.22% | 1.50% | 1.37% | 1.59% | 1.94% | 2.89% | 2.36% | |
| CAD | -0.29% | 0.02% | -0.22% | -1.59% | 0.41% | 1.32% | 0.79% | |
| AUD | -0.65% | -0.36% | -0.58% | -1.94% | -0.41% | 0.94% | 0.42% | |
| NZD | -1.59% | -1.30% | -1.55% | -2.89% | -1.32% | -0.94% | -0.52% | |
| CHF | -1.09% | -0.77% | -1.02% | -2.36% | -0.79% | -0.42% | 0.52% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).