Đồng Đô la Úc suy yếu so với đồng Yên Nhật khi khẩu vị rủi ro chuyển sang tiêu cực do căng thẳng trong cuộc xung đột Mỹ-Iran leo thang, vốn đã mở rộng thành cuộc chiến giữa lực lượng Houthi ở Yemen và Saudi Arabia, những bên đang tranh giành quyền kiểm soát Biển Đỏ. Tỷ giá AUD/JPY ở mức 110,53, giảm 0,27%.
Diễn biến giá cho thấy AUD/JPY đi ngang bên dưới Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày tại 110,88, kéo dài xu hướng giảm giá sang ngày thứ tư liên tiếp kể từ ngày tăng tích cực gần nhất vào ngày 4 tháng 9.
Điều này cho thấy các mối đe dọa của Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent đã có lợi cho đồng Yên, nhưng chủ yếu là bất lợi cho các đồng tiền khác, ngoại trừ đồng bạc xanh, vốn tiếp tục vượt trội hơn JPY.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn giảm giá, xác nhận đà giảm tiếp theo của AUD/JPY.
Mức hỗ trợ đầu tiên của AUD/JPY là 110,50, tiếp theo là mức tâm lý 110,00. Bên dưới là mức đáy hàng ngày ngày 31 tháng 3 tại 108,79 và mức đáy chu kỳ ngày 13 tháng 2 tại 107,69.
Nếu AUD/JPY vượt qua SMA 200 ngày, cặp tiền tệ chéo này có thể chạm mốc 111,00 trong ngắn hạn. Việc phá vỡ hai mức này sẽ ngay lập tức mở ra SMA 50 ngày tại 112,88 trước khi đến SMA 100 ngày tại 113,09.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.25% | 0.56% | 0.22% | 0.82% | 0.61% | 0.35% | |
| EUR | -0.20% | 0.07% | 0.34% | 0.02% | 0.62% | 0.41% | 0.15% | |
| GBP | -0.25% | -0.07% | 0.29% | -0.04% | 0.57% | 0.35% | 0.10% | |
| JPY | -0.56% | -0.34% | -0.29% | -0.35% | 0.26% | 0.02% | -0.21% | |
| CAD | -0.22% | -0.02% | 0.04% | 0.35% | 0.60% | 0.38% | 0.14% | |
| AUD | -0.82% | -0.62% | -0.57% | -0.26% | -0.60% | -0.21% | -0.45% | |
| NZD | -0.61% | -0.41% | -0.35% | -0.02% | -0.38% | 0.21% | -0.21% | |
| CHF | -0.35% | -0.15% | -0.10% | 0.21% | -0.14% | 0.45% | 0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).