EUR/JPY giảm giá sang ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 178,40 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo vẫn nằm trong mô hình kênh giảm, báo hiệu xu hướng giảm giá.
Cặp EUR/JPY duy trì sắc thái giảm giá trong ngắn hạn khi vẫn nằm dưới cả đường Trung bình Động Hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Cặp tiền này đang kéo dài đợt điều chỉnh từ các mức đỉnh gần đây, và Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 23,09 đang nằm trong vùng quá bán, cho thấy dù đà giảm đã bị kéo căng, bên bán vẫn chiếm ưu thế bên dưới các đường EMA hội tụ.
Cặp EUR/JPY đang nằm ngay phía trên vùng hỗ trợ mới hình thành tại biên dưới của kênh giảm quanh mức 177,70. Việc phá vỡ xuống dưới kênh sẽ củng cố xu hướng giảm giá và tạo áp lực đi xuống lên cặp tiền này khi nó hướng về khu vực quanh mức đáy 10 tháng là 175,70, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể phục hồi về đường EMA 9 ngày ở mức 182,00, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 184,13. Kháng cự tiếp theo nằm tại biên trên của kênh giảm quanh mức 185,70, sau đó là mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | 0.00% | -0.54% | -0.15% | 0.02% | 0.27% | -0.07% | |
| EUR | 0.04% | 0.05% | -0.52% | -0.09% | 0.06% | 0.32% | -0.03% | |
| GBP | -0.01% | -0.05% | -0.56% | -0.15% | 0.01% | 0.28% | -0.07% | |
| JPY | 0.54% | 0.52% | 0.56% | 0.42% | 0.59% | 0.86% | 0.51% | |
| CAD | 0.15% | 0.09% | 0.15% | -0.42% | 0.16% | 0.43% | 0.09% | |
| AUD | -0.02% | -0.06% | -0.01% | -0.59% | -0.16% | 0.27% | -0.08% | |
| NZD | -0.27% | -0.32% | -0.28% | -0.86% | -0.43% | -0.27% | -0.34% | |
| CHF | 0.07% | 0.03% | 0.07% | -0.51% | -0.09% | 0.08% | 0.34% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).