Đồng đô la Úc giảm khoảng 0,29% so với đồng đô la Mỹ vào thứ Ba khi sự leo thang của xung đột Trung Đông đã thúc đẩy đồng bạc xanh nhờ sức hấp dẫn trú ẩn an toàn của nó. AUD/USD giao dịch ở mức 0,7146.
Giá dầu kéo dài đà giảm khi Mỹ và Iran tiếp tục trao đổi các cuộc tấn công, mặc dù Tổng thống Mỹ Trump cảnh báo Tehran không được trả đũa, vì họ sẽ bị "xóa sổ hoàn toàn như một quốc gia."
Về dữ liệu, lịch kinh tế Mỹ có số liệu cơ hội việc làm JOLTS tháng 7, tăng lên 7,27 triệu, thấp hơn dự báo. Chỉ số PMI Sản xuất ISM giảm từ 55,6 xuống 54,6 trong tháng 8, thấp hơn dự báo nhưng vẫn ở vùng mở rộng, cho thấy khu vực sản xuất khỏe mạnh.
Trong bối cảnh đó, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ đã tăng, với lợi suất trái phiếu chuẩn kỳ hạn 10 năm tăng hơn 4 điểm cơ bản lên 4,796%. Điều này là do giá năng lượng đang tăng vọt vì tình hình tại eo biển Hormuz, khiến các nhà đầu tư định giá gần 72% khả năng Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất 25 điểm cơ bản, theo Prime Terminal.
Thống đốc Fed Michael Barr có quan điểm diều hâu, nói rằng nếu lạm phát không sớm hạ nhiệt, ông sẽ sẵn sàng nâng lãi suất trong bối cảnh thị trường lao động "ổn định" và Tỷ lệ Thất nghiệp thấp.
Thị trường chuyển sự chú ý sang việc công bố thêm dữ liệu việc làm, với số liệu Cắt giảm việc làm Challenger tháng 8, Đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu, và vào thứ Sáu là báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp tháng 8 quan trọng.
Tại Australia, lịch kinh tế vào thứ Tư sẽ có công bố dữ liệu Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 2 năm 2026. GDP dự kiến tăng 0,3% theo quý, không đổi so với lần công bố trước, trong khi trên cơ sở hàng năm, phần lớn các nhà kinh tế dự báo tốc độ tăng sẽ chậm lại từ 2,5% xuống 1,8% theo năm.
Trên biểu đồ hàng ngày, AUD/USD giao dịch ở mức 0,7147, duy trì thiên hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn khi giữ trên cụm Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50, 100 và 200 ngày gần 0,7021. Việc nhóm các SMA dài hạn này nằm dưới giá cho thấy xu hướng cơ bản nghiêng lên, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) quanh 59 gợi ý động lượng tích cực nhưng chưa quá căng, mở ra dư địa tăng thêm miễn là cặp tiền bảo vệ được nền SMA.
Ở phía trên, mức kháng cự ban đầu nằm tại rào cản ngang quanh 0,7198, nơi một cú phá vỡ bền vững sẽ mở đường cho sự tiếp diễn của đà tăng rộng hơn. Ở phía dưới, cụm SMA gần 0,7021 cung cấp hỗ trợ chính; một phiên đóng cửa hàng ngày trở lại dưới khu vực này sẽ làm suy yếu cấu trúc tăng giá và báo hiệu một giai đoạn điều chỉnh sâu hơn về các đáy dao động trước đó.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | 0.13% | 0.05% | -0.11% | 0.15% | 0.49% | 0.41% | |
| EUR | 0.11% | 0.24% | 0.19% | -0.00% | 0.25% | 0.56% | 0.53% | |
| GBP | -0.13% | -0.24% | -0.15% | -0.24% | 0.00% | 0.31% | 0.20% | |
| JPY | -0.05% | -0.19% | 0.15% | -0.24% | 0.07% | 0.31% | 0.23% | |
| CAD | 0.11% | 0.00% | 0.24% | 0.24% | 0.25% | 0.57% | 0.44% | |
| AUD | -0.15% | -0.25% | -0.01% | -0.07% | -0.25% | 0.31% | 0.19% | |
| NZD | -0.49% | -0.56% | -0.31% | -0.31% | -0.57% | -0.31% | -0.12% | |
| CHF | -0.41% | -0.53% | -0.20% | -0.23% | -0.44% | -0.19% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).