Cặp GBP/JPY nhích lên vào thứ Ba, dù thiếu thuyết phục tăng giá và vẫn bị giới hạn trong một phạm vi quen thuộc đã duy trì trong khoảng một tuần qua. Giá giao ngay hiện đang giao dịch quanh vùng giữa 216,00 trong bối cảnh đồng yên Nhật (JPY) nhìn chung yếu hơn.
Lợi suất trái phiếu chuẩn kỳ hạn 10 năm của Nhật Bản đã chạm 3% lần đầu tiên kể từ tháng 9 năm 1996 trong bối cảnh rủi ro lạm phát xuất phát từ giá năng lượng cao hơn và áp lực ngày càng lớn buộc Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) phải tăng lãi suất nhanh hơn. Điều này sẽ làm tăng chi phí phục vụ khối nợ khổng lồ của Nhật Bản vào thời điểm Thủ tướng Sanae Takaichi đang lên kế hoạch đầu tư mạnh tay, làm gia tăng lo ngại về tình trạng tài khóa xấu đi của đất nước. Điều này, đến lượt nó, được xem là yếu tố then chốt làm suy yếu đồng JPY và đóng vai trò như một lực đỡ cho cặp GBP/JPY.
Các nhà phân tích tại Rabobank nhấn mạnh một nguồn căng thẳng chính sách mới sau khi Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent dường như thúc giục BoJ thắt chặt nhanh hơn, ngay cả khi chính phủ Nhật Bản đã tìm cách ngăn chặn bất kỳ động thái tăng lãi suất vội vàng nào. Rabobank lưu ý rằng Bessent đã mở đầu phát biểu bằng cách nói rằng ông sẽ không nói cho BoJ phải làm gì, nhưng sau đó lại gợi ý rằng "các chính sách tái lạm phát của Abenomics đã đi đến hồi kết" và rằng "can thiệp phối hợp vào thị trường FX cũng chỉ có thể đi được đến một mức độ nhất định." Nhấn mạnh giọng điệu cứng rắn trong phát biểu của mình, Bessent nói thêm: "Tôi không thể tác động đến trạng thái cân bằng tự nhiên. Điều tôi có thể làm là gửi đi một tín hiệu và, như tôi đã nói, tôi có thông tin mà thị trường không có."
Trong khi đó, chi phí vay tại Nhật Bản vẫn thấp hơn đáng kể so với các nền kinh tế lớn khác, bao gồm cả Vương quốc Anh, qua đó duy trì hoạt động của cái gọi là carry trade và góp phần vào sắc thái yếu hơn xung quanh đồng JPY. BoJ đã nâng lãi suất chính sách ngắn hạn lên 1,00% vào tháng 6 và dự kiến sẽ tăng thêm một lần nữa trong tháng này. Ngân hàng trung ương Anh (BoE) đã giữ nguyên lãi suất chuẩn ở mức 3,75%, vẫn để lại mức chênh lệch đáng kể hơn 250 điểm cơ bản (bps). Điều này, đến lượt nó, củng cố lập luận cho một đợt tăng giá đáng kể của cặp GBP/JPY.
Tuy nhiên, nhu cầu đối với đồng Đô la Mỹ (USD) tăng lên được cho là đang gây áp lực lên đồng Bảng Anh (GBP) và kìm hãm phe đầu cơ giá lên khỏi việc đặt cược mạnh tay. Dù vậy, bối cảnh cơ bản hỗ trợ cho thấy bất kỳ đợt thoái lui điều chỉnh nào cũng có thể được xem là cơ hội mua vào và nhiều khả năng sẽ vẫn bị hạn chế. Các nhà giao dịch hiện đang chờ công bố PMI Sản xuất cuối cùng của Vương quốc Anh, dù bài phát biểu của Thống đốc BoE Andrew Bailey vào thứ Sáu được kỳ vọng sẽ mang lại động lực đáng kể cho cặp GBP/JPY.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | 0.13% | 0.16% | 0.13% | 0.18% | 0.25% | 0.29% | |
| EUR | -0.24% | -0.10% | -0.06% | -0.10% | -0.06% | 0.00% | 0.05% | |
| GBP | -0.13% | 0.10% | 0.02% | 0.01% | 0.05% | 0.11% | 0.15% | |
| JPY | -0.16% | 0.06% | -0.02% | -0.01% | 0.02% | 0.10% | 0.12% | |
| CAD | -0.13% | 0.10% | -0.01% | 0.01% | 0.03% | 0.09% | 0.14% | |
| AUD | -0.18% | 0.06% | -0.05% | -0.02% | -0.03% | 0.07% | 0.10% | |
| NZD | -0.25% | -0.00% | -0.11% | -0.10% | -0.09% | -0.07% | 0.04% | |
| CHF | -0.29% | -0.05% | -0.15% | -0.12% | -0.14% | -0.10% | -0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).