Đồng Bảng Anh (GBP) thu hẹp đà tăng so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư, khi phe bán thử thách đáy của phạm vi giao dịch trong tuần tại khu vực 1,3620, sau khi không thể vượt qua mức kháng cự tại 1,3660. Tuy nhiên, phe đầu cơ giá lên của Đô la Mỹ vẫn trầm lắng, chờ đợi việc công bố Chỉ số Giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) của Mỹ tháng 7, dự kiến vào cuối ngày hôm nay.
Elias Haddad của Brown Brothers Harriman kỳ vọng dữ liệu PCE sẽ "phản ánh CPI tháng 7 và dữ liệu doanh số bán lẻ yếu, tạo cho Fed dư địa để tiếp tục đứng ngoài." Haddad cũng kêu gọi nhà đầu tư "theo dõi các thước đo PCE trimmed mean của Fed Dallas và PCE median của Fed Cleveland ít nhiễu hơn, dự kiến vào khoảng thời điểm đóng cửa phiên New York, để có cái nhìn rõ hơn về lạm phát cơ bản," đồng thời nhấn mạnh rằng "cả hai đã tiến gần hơn đến mục tiêu 2% của Fed trong tháng 6."
GBP/USD giao dịch ngay dưới 1,3620, duy trì giọng điệu tăng giá mang tính xây dựng, mặc dù việc không thể mở rộng đà tăng vượt khu vực 1,3660 có thể kích hoạt một đợt điều chỉnh giảm sâu hơn. Các chỉ báo động lượng cho thấy lực tăng yếu hơn ở mức vừa phải, với chỉ số Sức mạnh Tương đối (14) hàng ngày gần 65, sau khi lùi khỏi các mức quá mua, và chỉ báo Phân kỳ Hội tụ Trung bình Động (MACD) vẫn ở trạng thái dương, nhìn chung gợi ý một xu hướng tích cực.
Một sự xác nhận bên dưới mức thấp trong tuần được đề cập tại 1,3620 sẽ mở đường hướng tới vùng kháng cự trước đó quanh 1,3565 (mức đỉnh ngày 15 tháng 7, 17 tháng 8). Xa hơn nữa, vùng cầu tiếp theo nằm gần 1,3520 (mức đáy ngày 17, 18 tháng 8)
Ở chiều tăng, mức kháng cự ban đầu xuất hiện tại ngưỡng ngang 1,3660, vốn đã nhiều lần giới hạn phe đầu cơ giá lên trong sáu tháng qua. Một sự phá vỡ bền vững lên trên mức này sẽ mở ra các đỉnh tháng 2, trong khoảng 1,3716 đến 1,3730.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.21% | -0.08% | 0.20% | -0.24% | 0.35% | 0.32% | |
| EUR | -0.09% | 0.11% | -0.15% | 0.11% | -0.31% | 0.29% | 0.23% | |
| GBP | -0.21% | -0.11% | -0.26% | -0.00% | -0.43% | 0.17% | 0.12% | |
| JPY | 0.08% | 0.15% | 0.26% | 0.27% | -0.16% | 0.44% | 0.39% | |
| CAD | -0.20% | -0.11% | 0.00% | -0.27% | -0.43% | 0.18% | 0.12% | |
| AUD | 0.24% | 0.31% | 0.43% | 0.16% | 0.43% | 0.62% | 0.56% | |
| NZD | -0.35% | -0.29% | -0.17% | -0.44% | -0.18% | -0.62% | -0.06% | |
| CHF | -0.32% | -0.23% | -0.12% | -0.39% | -0.12% | -0.56% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).