Đồng bảng Anh tích luỹ gần mức cao nhất sáu tháng là 1,3675 khi các tiêu đề về Trung Đông cải thiện khẩu vị rủi ro, trong khi nhà đầu tư chờ đợi công bố dữ liệu kinh tế quan trọng của Mỹ và bài phát biểu của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Kevin Warsh tại Jackson Hole. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3638, gần như không đổi.
GBP/USD ổn định khi các nhà giao dịch chờ dữ liệu Mỹ và bài phát biểu của Warsh tại Jackson Hole
Địa chính trị một lần nữa chiếm vị trí dẫn dắt khi Tư lệnh Lục quân Pakistan Munir tới Iran, nơi ông đề xuất dỡ bỏ lệnh phong tỏa của Hải quân Mỹ để đổi lấy việc mở lại Eo biển Hormuz và chấm dứt các cuộc tấn công từ các lực lượng ủy nhiệm, theo các nguồn tin được Al Arabiya và Al Hadath dẫn lại. Liên quan đến vấn đề này, một quan chức Iran cho biết chuyến thăm là hữu ích và kết quả của nó sẽ sớm trở nên rõ ràng.
Trong khi đó, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi diễn biến giá trị của đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền, vẫn ổn định ở mức 98,93, ghi nhận mức giảm tối thiểu 0,04%.
Dữ liệu tại Mỹ cho thấy Số giấy phép xây dựng trong tháng 7 tăng thấp hơn mức ước tính 5% nhưng vượt qua mức thu hẹp -2,6% của tháng 6, tăng 4,3% MoM lên 1,433 triệu, cao hơn mức 1,374 triệu trước đó. Gần đây, mức trung bình 4 tuần của Thay đổi việc làm ADP đạt 11,75K, vượt mức công bố trước đó là 9,5K.
Dữ liệu khác cho thấy Chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Conference Board (CB) không đạt mức ước tính 90,2, khi chỉ đạt 89,4. Báo cáo lưu ý rằng quan điểm của các hộ gia đình về điều kiện kinh doanh hiện tại đã cải thiện nhẹ trong tháng 8, trong khi họ nhìn thấy sự cải thiện trên thị trường việc làm.
Ngoài ra, Thống đốc Fed Boston Susan Collins có lập trường diều hâu, cho biết lạm phát vẫn còn quá cao và bà lo ngại về sự ổn định giá cả. Bà thừa nhận rằng thị trường lao động phù hợp với trạng thái việc làm đầy đủ, và nền kinh tế đang tăng trưởng với tốc độ gần xu hướng.
Tại Vương quốc Anh, Thủ tướng Burnham dự kiến sẽ gặp Tổng thống Mỹ Donald Trump tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc vào tháng 9, theo tiết lộ của Financial Times (FT).
GBP/USD đã hạn chế đà giảm khi thị trường tiền tệ tiếp tục định giá ít nhất một đợt tăng lãi suất của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) vào cuối năm, theo dữ liệu từ Prime Terminal. Các nhà đầu tư đã định giá đầy đủ một đợt tăng lãi suất vào cuộc họp ngày 17 tháng 12.

Phía trước, lịch kinh tế của Mỹ sẽ công bố dữ liệu tăng trưởng, lạm phát và việc làm, cùng với bài phát biểu của Thống đốc Fed Kevin Warsh. Tại Anh, lịch trình sẽ vẫn trống, dù các nhà giao dịch đang theo dõi sát sao các diễn biến trước thềm ngân sách tháng 10 sắp tới, ngân sách đầu tiên dưới thời chính quyền Burnham.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3640, duy trì xu hướng tăng giá tích cực khi giữ trên cụm đường trung bình động giản đơn quanh 1,3404 và giành lại các rào cản đường xu hướng trước đó, hiện đóng vai trò là hỗ trợ gần 1,3491 và 1,3398. Cặp tiền này cũng đang giao dịch trên đường hỗ trợ dốc lên bị phá vỡ lên trên quanh 1,3625, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) ở mức 69,5 đang tiến sát vùng quá mua, cho thấy đà tăng vẫn mạnh nhưng ngày càng bị kéo căng.
Ở phía tăng, kháng cự ban đầu được xác định bởi rào cản ngang tại 1,3676; một sự phá vỡ quyết định lên trên ngưỡng này sẽ mở đường cho các mức tăng tiếp theo trong xu hướng tăng rộng hơn. Ở phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức xuất hiện tại vùng đường xu hướng tăng quanh 1,3625, với vùng kháng cự trước đó gần 1,3491 và cụm đường trung bình động giản đơn quanh 1,3404–1,3390 cung cấp một vùng cầu sâu hơn nếu một đợt thoái lui điều chỉnh diễn ra.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.07% | 0.06% | -0.08% | -0.14% | -0.18% | 0.00% | |
| EUR | 0.08% | 0.02% | 0.15% | -0.01% | -0.06% | -0.12% | 0.07% | |
| GBP | 0.07% | -0.02% | 0.15% | -0.02% | -0.05% | -0.14% | 0.07% | |
| JPY | -0.06% | -0.15% | -0.15% | -0.16% | -0.21% | -0.27% | -0.07% | |
| CAD | 0.08% | 0.00% | 0.02% | 0.16% | -0.05% | -0.12% | 0.09% | |
| AUD | 0.14% | 0.06% | 0.05% | 0.21% | 0.05% | -0.06% | 0.11% | |
| NZD | 0.18% | 0.12% | 0.14% | 0.27% | 0.12% | 0.06% | 0.20% | |
| CHF | -0.00% | -0.07% | -0.07% | 0.07% | -0.09% | -0.11% | -0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).