Cặp USD/CAD được cho là đang xây dựng trên đà phục hồi từ khu vực 1,3730, hoặc mức thấp nhất trong ba tháng chạm tới vào tuần trước, và đạt được lực kéo tích cực trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Ba. Giá giao ngay duy trì mức tăng khiêm tốn trong ngày trong nửa đầu phiên giao dịch châu Âu và hiện giao dịch quanh khu vực 1,3865, tăng 0,15% trong ngày.
Đồng Đô la Mỹ (USD) thu hút một số giao dịch mua tiếp theo khi rủi ro lạm phát bắt nguồn từ giá năng lượng biến động khiến việc đặt cược vào ít nhất một đợt tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn còn trên bàn. Ngoài ra, những bất ổn địa chính trị bắt nguồn từ thế đối đầu Mỹ-Iran đóng vai trò là lực đẩy cho đồng bạc xanh trú ẩn an toàn. Hơn nữa, giá dầu thô giảm nhẹ và cuộc chiến thương mại Mỹ-Canada ngày càng sâu sắc đang làm suy yếu đồng CAD liên kết với hàng hóa, qua đó cung cấp thêm hỗ trợ cho cặp USD/CAD.
Từ góc độ kỹ thuật, một động thái trong ngày vượt lên trên mức Fibonacci retracement 23,6% của đợt giảm từ tháng 6 đến tháng 8 có thể được xem là tác nhân quan trọng đối với các nhà giao dịch theo xu hướng tăng giá. Hơn nữa, các chỉ báo động lượng đang nghiêng về hướng tích cực, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) dao động gần 62 và các chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn nằm trong vùng tích cực. Điều này cho thấy người mua đang cố gắng ổn định cặp USD/CAD sau đợt thoái lui gần đây và xây dựng trên đà phục hồi từ mức thấp nhiều tháng.
Tuy nhiên, bất kỳ động thái tăng tiếp theo nào cũng có thể gặp ngưỡng kháng cự ngay lập tức gần mốc 1,3900 trước vùng hợp lưu 1,3925-1,3930 – bao gồm đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và mức Fibo. 38,2%. Một nỗ lực phục hồi sâu hơn sẽ đối mặt với nguồn cung bổ sung quanh mức 50,0% tại 1,3988 và mức retracement 61,8% tại 1,4049. Ở chiều ngược lại, mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại mức Fibo. retracement 23,6% ở 1,3852, với một nền hỗ trợ sâu hơn xuất hiện tại mốc neo Fibo. gần 1,3731 nếu áp lực bán quay trở lại.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.17% | -0.04% | 0.37% | 0.39% | 0.26% | 0.35% | 0.29% | |
| EUR | -0.17% | -0.21% | 0.11% | 0.22% | 0.09% | 0.19% | 0.12% | |
| GBP | 0.04% | 0.21% | 0.24% | 0.45% | 0.32% | 0.39% | 0.35% | |
| JPY | -0.37% | -0.11% | -0.24% | 0.08% | -0.03% | 0.06% | -0.00% | |
| CAD | -0.39% | -0.22% | -0.45% | -0.08% | -0.08% | -0.01% | -0.10% | |
| AUD | -0.26% | -0.09% | -0.32% | 0.03% | 0.08% | 0.08% | 0.03% | |
| NZD | -0.35% | -0.19% | -0.39% | -0.06% | 0.01% | -0.08% | -0.05% | |
| CHF | -0.29% | -0.12% | -0.35% | 0.00% | 0.10% | -0.03% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).