USD/JPY giao dịch quanh mức 158,85 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, nhích xuống sau khi phục hồi từ mức 158,00 vào thứ Năm. Cặp tiền tệ này vẫn chịu áp lực khi đồng yên Nhật (JPY) được hưởng lợi từ dữ liệu lạm phát mới ủng hộ việc thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa tại Nhật Bản, trong khi đồng đô la Mỹ (USD) vẫn gần mức thấp nhất kể từ tháng 5.
Tại Nhật Bản, Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cơ bản, không bao gồm thực phẩm tươi sống, đã tăng 1,8% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 7, sau mức tăng 1,6% trong tháng 6. Đây là tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 1. Chỉ số loại trừ cả thực phẩm tươi sống và năng lượng cũng tăng tốc lên 1,9%, từ mức 1,7% trước đó.
Các số liệu này củng cố kỳ vọng rằng Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) có thể tiếp tục bình thường hóa chính sách tiền tệ của mình. Triển vọng lãi suất của Nhật Bản cao hơn do đó hỗ trợ đồng yên Nhật, mặc dù chênh lệch lãi suất vẫn rộng giữa Hoa Kỳ (US) và Nhật Bản có thể hạn chế đà tăng giá của đồng tiền Nhật Bản.
Ở phía Mỹ, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), thước đo diễn biến của đồng bạc xanh so với rổ sáu đồng tiền chủ chốt, vẫn gần mức thấp nhất kể từ ngày 14 tháng 5. Các nhà đầu tư đang hạ bớt kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) thắt chặt chính sách tiền tệ ngay lập tức, mặc dù rủi ro lạm phát vẫn tiếp tục duy trì khả năng có thêm một đợt tăng lãi suất vào cuối năm nay.
Tuy nhiên, dữ liệu hoạt động mới nhất vẫn đưa ra một lập luận cho các nhà hoạch định chính sách Mỹ ủng hộ lập trường chính sách tiền tệ thắt chặt. Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) tổng hợp sơ bộ của S&P Global tại Mỹ đã tăng tốc lên 56 trong tháng 8 từ mức 54,5 trong tháng 7, cho thấy hoạt động của khu vực tư nhân mở rộng nhanh hơn.
Sự cải thiện chủ yếu được thúc đẩy bởi lĩnh vực dịch vụ. PMI ngành dịch vụ của S&P Global đã tăng lên 56,8 trong tháng 8 từ mức 54,6 trước đó, trong khi PMI ngành sản xuất chậm lại còn 53,2 từ mức 53,9 trong tháng 7. Tuy nhiên, cả hai chỉ số vẫn duy trì trên ngưỡng 50, ranh giới giữa tăng trưởng và thu hẹp.
Sức chống chịu của nền kinh tế Mỹ có thể hạn chế áp lực giảm lên đồng đô la Mỹ bằng cách làm giảm nhu cầu nới lỏng tiền tệ. Vì vậy, triển vọng của USD/JPY vẫn bị kẹt giữa kỳ vọng về một BoJ thắt chặt hơn, yếu tố hỗ trợ đồng yên Nhật, và hoạt động kinh tế Mỹ vững chắc có thể duy trì kịch bản lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn tại Mỹ.
Các chiến lược gia tại Scotiabank nhấn mạnh rằng loạt dữ liệu mới nhất của Nhật Bản đang củng cố kỳ vọng về việc Ngân hàng trung ương Nhật Bản thắt chặt chính sách. Họ lưu ý rằng "CPI tháng 7 của Nhật Bản tăng 1,9% so với cùng kỳ năm trước, đúng như kỳ vọng, kéo dài đà tăng ổn định của giá cả kể từ tháng 2," trong khi "các báo cáo PMI sơ bộ tháng 8 cũng đều mạnh hơn dự kiến, cho thấy đà tăng vững chắc trong lĩnh vực dịch vụ và sản xuất."
Theo Scotiabank, sự kết hợp giữa lạm phát và hoạt động kinh tế vững hơn này "đã phần nào củng cố niềm tin rằng BoJ sẽ thắt chặt vào tháng tới, với mức tăng 20bps được phản ánh trong các hợp đồng hoán đổi." Họ bổ sung rằng "dữ liệu giá cả đã giúp JPY tăng 0,4% so với đồng USD yếu trong ngày," nhấn mạnh một sự chuyển dịch khiêm tốn nhưng đáng chú ý trong tâm lý thị trường tiền tệ.
Từ góc nhìn thị trường, Scotiabank mô tả bối cảnh kỹ thuật là "trung lập/giảm giá—mức lỗ ròng của USD trong tuần có thể báo hiệu một chút nhẹ nhõm cho JPY. Các nhịp giảm của USD đã nhận được hỗ trợ vững chắc vào tuần trước nhưng niềm tin đó không còn rõ ràng trong tuần này." Theo họ, "tâm lý ngắn hạn đối với JPY có thể đang thay đổi, dù chỉ đôi chút," với "mức giảm của USD xuống dưới 158,25" được xem là có thể báo hiệu "thêm một chút suy yếu phía trước."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | -0.05% | -0.13% | -0.23% | -0.76% | -0.58% | 0.02% | |
| EUR | -0.02% | -0.07% | -0.17% | -0.27% | -0.78% | -0.57% | 0.00% | |
| GBP | 0.05% | 0.07% | -0.04% | -0.20% | -0.70% | -0.51% | 0.08% | |
| JPY | 0.13% | 0.17% | 0.04% | -0.11% | -0.64% | -0.46% | 0.14% | |
| CAD | 0.23% | 0.27% | 0.20% | 0.11% | -0.53% | -0.33% | 0.25% | |
| AUD | 0.76% | 0.78% | 0.70% | 0.64% | 0.53% | 0.19% | 0.78% | |
| NZD | 0.58% | 0.57% | 0.51% | 0.46% | 0.33% | -0.19% | 0.60% | |
| CHF | -0.02% | -0.01% | -0.08% | -0.14% | -0.25% | -0.78% | -0.60% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).