Đồng đô la Mỹ (USD) nối lại xu hướng giảm rộng hơn khi đồng đô la Canada (CAD) được hỗ trợ bởi giá dầu cao hơn và một thỏa thuận với Mỹ để tạm dừng mức thuế 50% đối với hàng xuất khẩu của Canada. Cặp USD/CAD quay trở lại dưới các mức 1,3880, sau khi bị từ chối tại khu vực 1,3900, với phe đầu cơ giá xuống đang nhắm tới vùng hỗ trợ tại 1,3850.
Mỹ và Canada đã đạt được một thỏa thuận vào phút chót vào đầu ngày thứ Tư để trì hoãn việc áp thuế mới đối với nhiều mặt hàng của Canada trong ba ngày, khi các cuộc đàm phán hướng tới một thỏa thuận thương mại đang tiến triển.
Không chỉ vậy, giá dầu, mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Canada, tiếp tục tăng khi tiến trình hòa bình Mỹ-Iran vẫn bế tắc và thị trường chuẩn bị cho việc Eo biển Hormuz có thể bị đóng cửa kéo dài. Dầu Brent đã tăng hơn 6% trong ba ngày qua, quay trở lại khu vực 90,00$, qua đó cho thấy doanh thu thương mại cao hơn cho Canada.
USD/CAD giao dịch ở mức 1,3876, duy trì xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn khi các chỉ báo động lượng trên biểu đồ hàng ngày đang nằm sâu trong vùng giảm giá. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) hàng ngày dao động gần 32, chỉ nhỉnh hơn mức quá bán, và chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) đang ở dưới mức 0 khá xa, cho thấy áp lực giảm giá vững chắc.
Các nhịp giảm đã được hỗ trợ tại hợp lưu của Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày và đáy của kênh giảm, ở khu vực 1,3850, nhưng việc bị từ chối tại 1,3900 đã xác nhận rằng phe đầu cơ giá xuống đang nắm quyền kiểm soát. Xa hơn nữa, mục tiêu tiếp theo sẽ là mức đáy cuối tháng 5 ở khu vực 1,3770.
Ở chiều tăng, mức 1,3900 cần bị phá vỡ để làm dịu áp lực giảm giá và mở đường hướng tới một vùng hỗ trợ trước đó và đỉnh kênh, gần mức 1,4000.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.13% | -0.27% | -0.17% | 0.24% | 0.11% | -0.15% | |
| EUR | 0.16% | 0.01% | -0.11% | 0.03% | 0.38% | 0.24% | 0.02% | |
| GBP | 0.13% | -0.01% | -0.11% | -0.01% | 0.39% | 0.24% | -0.02% | |
| JPY | 0.27% | 0.11% | 0.11% | 0.11% | 0.49% | 0.35% | 0.10% | |
| CAD | 0.17% | -0.03% | 0.00% | -0.11% | 0.38% | 0.24% | -0.01% | |
| AUD | -0.24% | -0.38% | -0.39% | -0.49% | -0.38% | -0.13% | -0.37% | |
| NZD | -0.11% | -0.24% | -0.24% | -0.35% | -0.24% | 0.13% | -0.24% | |
| CHF | 0.15% | -0.02% | 0.02% | -0.10% | 0.00% | 0.37% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).