USD/CHF đã điều chỉnh vào thứ Ba, giảm 0,16%, khi đồng Đô la Mỹ suy yếu trong bối cảnh khẩu vị rủi ro cải thiện, được thúc đẩy bởi hy vọng mới về một thỏa thuận hòa bình Mỹ-Israel nhằm mở eo biển Hormuz. Cặp tiền tệ này giao dịch dưới mốc 0,8100.
Sau khi giảm xuống dưới đường xu hướng hỗ trợ nối các mức đáy của tháng 6 và giữa tháng 7, USD/CHF đã chuyển sang giảm trong ngắn hạn, với mức hỗ trợ quan trọng tiếp theo được nhìn thấy tại Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày ở mức 0,8042. Điều này càng được xác nhận bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI), vốn đã chuyển sang giảm.
Mặc dù vậy, cấu trúc thị trường tổng thể vẫn mang tính xây dựng, sau khi ghi nhận một loạt các mức đỉnh cao hơn và đáy cao hơn liên tiếp, cho thấy xu hướng tăng vẫn còn nguyên.
Để USD/CHF chuyển sang giảm, cặp tiền này cần xuyên thủng SMA 50 ngày, sau đó là mốc 0,8000. Bên dưới là SMA 100 ngày tại 0,7957, ngay sau đó là SMA 200 ngày tại 0,7929. Nếu suy yếu thêm, điểm dừng tiếp theo sẽ là con số 0,7900.
Để tiếp tục đà tăng, USD/CHF phải giành lại mốc 0,8100 và vượt qua 0,8150. Một khi ở trên mức này, cặp tiền sẽ đối mặt với mức 0,8200, sau đó là đỉnh của năm tại 0,8207. Xa hơn nữa, các điểm kháng cự quan trọng là các ngưỡng tâm lý tại 0,8250 và 0,8300.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.19% | -0.11% | 0.36% | 0.13% | -0.65% | -0.37% | -0.17% | |
| EUR | 0.19% | 0.06% | 0.58% | 0.32% | -0.48% | -0.20% | 0.03% | |
| GBP | 0.11% | -0.06% | 0.51% | 0.26% | -0.53% | -0.26% | -0.03% | |
| JPY | -0.36% | -0.58% | -0.51% | -0.24% | -1.02% | -0.77% | -0.43% | |
| CAD | -0.13% | -0.32% | -0.26% | 0.24% | -0.78% | -0.52% | -0.29% | |
| AUD | 0.65% | 0.48% | 0.53% | 1.02% | 0.78% | 0.26% | 0.49% | |
| NZD | 0.37% | 0.20% | 0.26% | 0.77% | 0.52% | -0.26% | 0.24% | |
| CHF | 0.17% | -0.03% | 0.03% | 0.43% | 0.29% | -0.49% | -0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).