Đồng đô la New Zealand (NZD) giảm nhẹ so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Sáu, nhưng vẫn ổn định gần mức đỉnh tám tuần tại 0,5885, với các nỗ lực giảm giá cho đến nay vẫn bị kìm hãm trên một vùng kháng cự trước đó tại 0,5860.
Đồng Kiwi đã tăng gần 1,5% trong tuần này, được thúc đẩy bởi đồng USD yếu sau cuộc họp chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào thứ Tư. Ngân hàng trung ương Mỹ giữ nguyên lãi suất Quỹ Liên bang trong phạm vi 3,50%-3,75% như dự kiến, nhưng việc Chủ tịch Warsh không đưa ra định hướng đã bị thị trường xem là tín hiệu ôn hòa, và khiến USD lao dốc so với các đồng tiền chủ chốt khác.
Phe bò Kiwi đã mất bớt động lực vào thứ Sáu, khi số liệu Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất NBS của Trung Quốc cho thấy hoạt động kinh doanh bất ngờ suy giảm trong tháng 7, bị đè nặng bởi nhu cầu trong nước yếu và tác động gián đoạn của bão. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn của New Zealand và NZD có tương quan chặt chẽ với tăng trưởng kinh tế Trung Quốc.

NZD/USD giao dịch ở mức 0,5875, duy trì xu hướng ngắn hạn mang tính xây dựng mặc dù các mức Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) quá mua cho thấy cặp tiền tệ này đang sẵn sàng cho một đợt điều chỉnh sâu hơn. RSI khung 4 giờ vẫn ở trên 70, gợi ý trạng thái kéo giãn, trong khi đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn ở trên đường tín hiệu của nó, cho thấy áp lực tăng giá vẫn còn nguyên vẹn.
Một sự đảo chiều mạnh hơn xuống dưới mức 0,5860, đỉnh giữa tháng 7 đã đề cập, nhiều khả năng sẽ tìm thấy hỗ trợ trong khu vực giữa đường xu hướng đi lên từ các mức đáy ngày 25 tháng 6, hiện tại ở 0,5785, và các mức đáy ngày 23, 27 và 29 tháng 7, quanh 0,5865. Ở chiều tăng, trên mức đỉnh ngày thứ Năm tại 0,5885, phe bò có thể gặp kháng cự tại mức Fibonacci retracement 78,6% của đợt bán tháo tháng 6, tại 0,5911 trước mức đỉnh tháng 6, ở khu vực 0,6000.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.09% | -0.91% | -1.99% | -0.52% | -0.51% | -1.22% | -1.16% | |
| EUR | 1.09% | 0.15% | -0.92% | 0.60% | 0.60% | -0.14% | -0.07% | |
| GBP | 0.91% | -0.15% | -1.19% | 0.44% | 0.44% | -0.29% | -0.23% | |
| JPY | 1.99% | 0.92% | 1.19% | 1.49% | 1.51% | 0.77% | 0.75% | |
| CAD | 0.52% | -0.60% | -0.44% | -1.49% | -0.02% | -0.71% | -0.65% | |
| AUD | 0.51% | -0.60% | -0.44% | -1.51% | 0.02% | -0.73% | -0.67% | |
| NZD | 1.22% | 0.14% | 0.29% | -0.77% | 0.71% | 0.73% | 0.06% | |
| CHF | 1.16% | 0.07% | 0.23% | -0.75% | 0.65% | 0.67% | -0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).