EUR/JPY giảm sau hai ngày tăng, giao dịch quanh mức 187,20 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Cặp tiền tệ này đang duy trì xu hướng thiên về tăng giá trong ngắn hạn khi giữ trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Sự sắp xếp của EMA ngắn hơn nằm trên EMA dài hơn củng cố giọng điệu tích cực.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần 64,1 vẫn ở dưới vùng quá mua, cho thấy đà tăng vẫn vững nhưng chưa bị kéo căng. Tuy nhiên, phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp EUR/JPY đang di chuyển lên trong một kênh tăng, cho thấy xu hướng tăng giá mạnh.
Cặp EUR/JPY có thể kiểm tra ngưỡng kháng cự ban đầu tại ranh giới trên của kênh tăng quanh 187,60. Một cú phá vỡ thành công lên trên kênh có thể hỗ trợ cặp tiền tệ này hướng tới mức đỉnh mọi thời đại 187,95, được ghi nhận vào ngày 17 tháng 4.
Ở chiều giảm, cặp EUR/JPY đối mặt với mức hỗ trợ chính tại đường EMA 9 ngày ở 186,52. Các vùng đệm kỹ thuật bổ sung nằm ngay bên dưới, bao gồm ranh giới dưới của mô hình nêm tăng gần 185,70 và đường EMA 50 ngày tại 185,49, tạo thành một vùng hỗ trợ hợp lưu chặt chẽ. Một cú phá vỡ dứt khoát xuống dưới khu vực quan trọng này có thể kích hoạt sự chuyển dịch giảm giá, gây áp lực giảm đáng kể lên cặp tiền tệ này. Nếu bên bán giành quyền kiểm soát, giá có thể hướng tới mức đáy 5 tháng tại 181,87, với các đợt giảm sâu hơn có thể nhắm tới mức đáy 7 tháng tại 180,81.
Các chiến lược gia tại Scotiabank lưu ý rằng đồng Yên Nhật đang giữ được lực mua nhẹ trước các sự kiện quan trọng của ngân hàng trung ương, với đồng tiền này "tăng 0,1% so với USD nhưng vượt trội hơn hầu hết các đồng tiền G10 trong bối cảnh giao dịch nhìn chung trầm lắng khi thị trường hướng tới cả cuộc họp FOMC lúc 2 giờ chiều ET và quyết định chính sách của BoJ vào ngày 31 tháng 7." Họ nhấn mạnh rằng bối cảnh vẫn khá yên ắng, nhưng vị thế phản ánh giọng điệu thận trọng khi nhà đầu tư cân bằng các động lực của đồng Đô la trong ngắn hạn với cuộc họp BoJ sắp tới.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.16% | 0.19% | 0.05% | 0.04% | 0.07% | -0.19% | 0.22% | |
| EUR | -0.16% | 0.02% | -0.09% | -0.12% | -0.11% | -0.36% | 0.06% | |
| GBP | -0.19% | -0.02% | -0.11% | -0.15% | -0.13% | -0.37% | 0.07% | |
| JPY | -0.05% | 0.09% | 0.11% | -0.01% | 0.02% | -0.25% | 0.20% | |
| CAD | -0.04% | 0.12% | 0.15% | 0.01% | 0.04% | -0.23% | 0.21% | |
| AUD | -0.07% | 0.11% | 0.13% | -0.02% | -0.04% | -0.24% | 0.17% | |
| NZD | 0.19% | 0.36% | 0.37% | 0.25% | 0.23% | 0.24% | 0.47% | |
| CHF | -0.22% | -0.06% | -0.07% | -0.20% | -0.21% | -0.17% | -0.47% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).