Cặp AUD/USD thu hút lực bán trong ngày thứ ba liên tiếp vào thứ Tư và lao xuống mức đáy hơn hai tuần sau khi công bố số liệu lạm phát tiêu dùng của Úc yếu hơn. Tuy nhiên, giá giao ngay phục hồi vài pip từ mức thấp trong phiên châu Á và hiện giao dịch ngay trên vùng giữa 0,6900, vẫn giảm khoảng 0,25% trong ngày.
Đồng đô la Mỹ (USD) vẫn chịu áp lực dưới mức đỉnh hàng tháng, chạm vào thứ Ba, khi phe đầu cơ giá lên chọn đứng ngoài cuộc trước quyết định chính sách quan trọng của FOMC, dự kiến công bố vào cuối ngày hôm nay. Ngược lại, điều này mang lại một số hỗ trợ cho cặp AUD/USD. Tuy nhiên, căng thẳng leo thang mới giữa Mỹ và Iran làm sống lại lo ngại lạm phát. Ngược lại, điều này củng cố kỳ vọng về ít nhất một đợt tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vào năm 2026, qua đó có lợi cho phe đầu cơ giá lên của USD và ủng hộ khả năng cặp tiền tệ này tiếp tục giảm giá.
Từ góc độ kỹ thuật, việc gần đây nhiều lần không thể tìm thấy sự chấp nhận trên mốc tâm lý 0,7000 và chặng giảm mới nhất xuống dưới vùng hợp lưu hỗ trợ 0,6965-0,6960 có thể được xem là tác nhân chính đối với phe đầu cơ giá xuống AUD/USD. Khu vực nói trên đánh dấu ranh giới dưới của phạm vi kéo dài hai tuần và mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt tăng gần đây từ mức đáy nhiều tháng, chạm vào tháng 6. Trong khi đó, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động gần 38, cho thấy áp lực giảm giá vẫn còn dai dẳng.
Hơn nữa, đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) hơi tiêu cực cho thấy đà giảm giá đang hiện diện nhưng chưa tăng tốc một cách dứt khoát. Ngoài ra, khả năng phục hồi trong phiên dưới mức Fibonacci retracement 50% khiến nên thận trọng chờ đợi một số đợt bán bùng nổ theo đà bên dưới mức đáy dao động trong ngày, quanh khu vực 0,6935, trước khi đặt cược giảm giá mới vào cặp AUD/USD. Nếu lực bán tiếp diễn, giá giao ngay có thể giảm xuống mức 61,8% tại 0,6926 khi các nhà giao dịch chờ đợi quyết định của FOMC.
Trong khi đó, một đợt giảm sâu hơn sẽ làm lộ ra mức Fibonacci retracement 78,6% tại 0,6898 và mức sàn cấu trúc tại 0,6863, những mức có thể thu hút lực mua bắt đáy nếu xu hướng giảm giá hiện tại tiếp tục.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | 0.25% | -0.15% | 0.02% | 0.64% | 0.22% | 0.15% | |
| EUR | 0.05% | 0.28% | -0.09% | 0.06% | 0.69% | 0.26% | 0.19% | |
| GBP | -0.25% | -0.28% | -0.48% | -0.21% | 0.42% | -0.01% | -0.08% | |
| JPY | 0.15% | 0.09% | 0.48% | 0.14% | 0.76% | 0.35% | 0.19% | |
| CAD | -0.02% | -0.06% | 0.21% | -0.14% | 0.59% | 0.21% | 0.13% | |
| AUD | -0.64% | -0.69% | -0.42% | -0.76% | -0.59% | -0.42% | -0.49% | |
| NZD | -0.22% | -0.26% | 0.01% | -0.35% | -0.21% | 0.42% | -0.07% | |
| CHF | -0.15% | -0.19% | 0.08% | -0.19% | -0.13% | 0.49% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).