EUR/JPY kéo dài đà tăng sang ngày thứ ba liên tiếp, dự kiến sẽ kết thúc tuần với mức tăng vững chắc khi các nhà giao dịch chuẩn bị cho thời điểm cuối tuần. Đồng tiền chung không tận dụng được định hướng tương lai mang tính diều hâu từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), khi Bloomberg, dẫn nguồn tin, tiết lộ rằng các quan chức sẵn sàng tăng lãi suất vào tháng 9.
Đi sâu vào cuộc họp báo của Chủ tịch ECB Christine Lagarde, bà cho biết rủi ro lạm phát đang nghiêng về phía tăng và tăng trưởng nghiêng về phía giảm, nhưng khẳng định ngân hàng trung ương sẽ thiết lập chính sách tiền tệ để đảm bảo lạm phát quay trở lại mục tiêu 2% trong trung hạn. Bà nói thêm rằng họ sẽ tiếp tục phụ thuộc vào dữ liệu và sẽ không cam kết trước về một lộ trình lãi suất.
Trong khi đó, đồng Yên Nhật suy yếu ít hơn dự kiến so với đồng euro khi giới đầu tư vẫn lo ngại rằng Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối để hỗ trợ đồng nội tệ của mình.
Vào thứ Sáu, các nhà giao dịch EUR/JPY sẽ theo dõi việc công bố dữ liệu lạm phát của Nhật Bản. CPI quốc gia không bao gồm thực phẩm tươi sống dự kiến sẽ tăng từ 1,4% lên 1,6% so với cùng kỳ năm trước. Ngoài ra, các nhà giao dịch sẽ chú ý đến các cập nhật về PMI sơ bộ của Jibun Bank, với chỉ số hoạt động sản xuất dự kiến giảm từ 54,8 xuống 54,5.
Tại Khu vực đồng euro, các nhà giao dịch cũng sẽ tiếp nhận PMI sơ bộ HCOB của Đức, Pháp và Liên minh Châu Âu (EU). PMI sản xuất HCOB của EU dự kiến giảm từ 51,4 xuống 51,3, trong khi PMI dịch vụ dự kiến cải thiện, nhưng vẫn ở trong vùng suy giảm, từ 49,4 lên 49,8.
Dự báo giá EUR/JPY: Triển vọng kỹ thuật
Biểu đồ hàng ngày của EUR/JPY cho thấy động lượng đang nghiêng về phía tăng, được xác nhận thêm bởi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đi lên. Ngoài ra, việc phá vỡ đường xu hướng kể từ tuần trước đã chuyển cấu trúc thị trường từ giao dịch đi ngang sang xu hướng tăng, khi giá nhích lên với tốc độ vừa phải.
Để tiếp tục tăng giá, EUR/JPY cần vượt qua mức đỉnh ngày 30 tháng 4 tại 187,56, trước khi bên mua có thể nhắm tới 187,95, mức đỉnh từ đầu năm đến nay (YTD). Phía trên là các mức tâm lý 188,00 và 190,00.
Ở chiều ngược lại, bên bán có thể kích hoạt việc phá vỡ cấu trúc thị trường, nhưng trước tiên họ cần xuyên thủng mức đáy trong ngày thứ Năm (LOD) tại 186,05. Khi làm được điều đó, họ có thể kiểm tra hợp lưu của đường SMA 50 và 100 ngày tại 185,16/02, trước khi nhắm tới đường SMA 200 ngày tại 183,44.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.43% | 1.03% | 0.92% | 0.48% | -0.03% | 1.08% | 1.01% | |
| EUR | -0.43% | 0.61% | 0.43% | 0.07% | -0.43% | 0.65% | 0.58% | |
| GBP | -1.03% | -0.61% | -0.17% | -0.54% | -1.03% | 0.03% | 0.02% | |
| JPY | -0.92% | -0.43% | 0.17% | -0.36% | -0.90% | 0.11% | 0.20% | |
| CAD | -0.48% | -0.07% | 0.54% | 0.36% | -0.47% | 0.46% | 0.58% | |
| AUD | 0.03% | 0.43% | 1.03% | 0.90% | 0.47% | 1.11% | 1.07% | |
| NZD | -1.08% | -0.65% | -0.03% | -0.11% | -0.46% | -1.11% | -0.02% | |
| CHF | -1.01% | -0.58% | -0.02% | -0.20% | -0.58% | -1.07% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).