Đồng Đô la Mỹ (USD) đang giao dịch gần như đi ngang so với đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) vào thứ Ba, củng cố đà tăng sau khi tăng 0,7% vào thứ Hai, được thúc đẩy bởi căng thẳng địa chính trị gia tăng và những bình luận diều hâu của Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Christopher Waller.
Waller cho biết vào thứ Hai rằng Fed sẽ phải thắt chặt chính sách tiền tệ trong ngắn hạn nếu lạm phát vẫn duy trì trên mục tiêu 2%. Các nhà đầu tư đã đẩy nhanh việc đặt cược tăng lãi suất sau những bình luận của Waller và đẩy đồng Đô la Mỹ tăng giá trên diện rộng.
Trọng tâm vào thứ Ba là Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ trong tháng 6, rất có khả năng sẽ xác nhận kỳ vọng của Waller với các con số vượt xa mục tiêu. Những dữ liệu này có khả năng định hình phiên điều trần đầu tiên của Chủ tịch Fed Kevin Warsh trước Quốc hội, dự kiến diễn ra vào cuối ngày. Rủi ro nghiêng về phía tăng đối với đồng Đô la Mỹ.

USD/CHF đã phá vỡ mức đỉnh từ đầu năm đến nay tại 0,8130, xác nhận rằng phản ứng điều chỉnh trong hai tuần qua đã hoàn tất, với cây nến tăng mạnh trên biểu đồ hàng ngày cho thấy phe đầu cơ giá lên đã kiểm soát thị trường. Các chỉ báo động lượng ủng hộ quan điểm này, với Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày nằm trong vùng tích cực mà chưa đạt mức quá mua cực đoan, và đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang cố gắng cắt lên trên đường tín hiệu, đây là dấu hiệu tăng giá.
Mức kháng cự ngay lập tức là mức đỉnh đã đề cập, tại 0,8150, mặc dù sự hợp lưu của đỉnh tháng 7 năm 2025 và mức Fibonacci thoái lui 127,2% của đợt đảo chiều cuối tháng 6 - đầu tháng 7, tại 0,8170, có vẻ là mục tiêu hợp lý hơn. Xa hơn nữa, mức Fibonacci thoái lui 161,8% của chu kỳ đã đề cập nằm ở 0,8210.
Xác nhận dưới mức đỉnh YTD trước đó, quanh khu vực 0,8130, có khả năng sẽ tìm thấy hỗ trợ tại khu vực 0,8070-0,8080, nơi đáy của kênh tăng dần từ mức thấp đầu tháng 6 gặp mức thấp của thứ Hai. Dưới mức này, đà tăng giá sẽ suy yếu, và mức thấp ngày 2 tháng 7, gần 0,8010, sẽ trở lại trọng tâm.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.04% | 0.23% | 0.36% | -0.39% | 0.10% | -0.55% | 0.69% | |
| EUR | -0.04% | 0.18% | 0.33% | -0.44% | 0.01% | -0.60% | 0.65% | |
| GBP | -0.23% | -0.18% | 0.11% | -0.61% | -0.17% | -0.77% | 0.51% | |
| JPY | -0.36% | -0.33% | -0.11% | -0.82% | -0.26% | -0.95% | 0.28% | |
| CAD | 0.39% | 0.44% | 0.61% | 0.82% | 0.57% | -0.12% | 1.13% | |
| AUD | -0.10% | -0.01% | 0.17% | 0.26% | -0.57% | -0.61% | 0.54% | |
| NZD | 0.55% | 0.60% | 0.77% | 0.95% | 0.12% | 0.61% | 1.30% | |
| CHF | -0.69% | -0.65% | -0.51% | -0.28% | -1.13% | -0.54% | -1.30% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).