Cặp EUR/USD tăng điểm sau khi ghi nhận mức lỗ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 1,1440 trong giờ châu Âu vào thứ Hai. Cặp tiền giữ vững trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày nhưng vẫn bị giới hạn bởi EMA 50 ngày, duy trì sắc thái ngắn hạn thận trọng mang tính giảm giá.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 45 vẫn nằm dưới đường trung lập 50, gợi ý rằng các đợt phục hồi thiếu động lượng mạnh ngay cả khi giá ổn định nhẹ so với mức thấp gần đây. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/USD vẫn duy trì trên mẫu hình kênh giảm dần, cho thấy mặc dù xu hướng giảm vẫn tồn tại, động lượng giảm ngắn hạn đang tạm dừng khi người mua bảo vệ biên trên của kênh.
Việc phá vỡ thành công dưới đường EMA 9 ngày tại 1,1425 có thể kéo EUR/USD trở lại kênh giảm dần và hướng tới mức thấp 13 tháng ở 1,1322, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 6. Việc phá vỡ dưới mức này có thể tạo áp lực giảm lên cặp tiền để điều chỉnh quanh khu vực biên dưới của kênh giảm dần tại 1,1060.
Ở chiều tăng, rào cản chính nằm tại đỉnh ba tuần ở 1,1472, đạt được vào ngày 2 tháng 7, tiếp theo là EMA 50 ngày tại 1,1521.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | 0.07% | 0.23% | -0.10% | 0.19% | -0.33% | -0.02% | |
| EUR | 0.15% | 0.22% | 0.39% | 0.05% | 0.35% | -0.14% | 0.15% | |
| GBP | -0.07% | -0.22% | 0.17% | -0.17% | 0.15% | -0.34% | -0.04% | |
| JPY | -0.23% | -0.39% | -0.17% | -0.34% | -0.04% | -0.52% | -0.20% | |
| CAD | 0.10% | -0.05% | 0.17% | 0.34% | 0.31% | -0.16% | 0.14% | |
| AUD | -0.19% | -0.35% | -0.15% | 0.04% | -0.31% | -0.45% | -0.14% | |
| NZD | 0.33% | 0.14% | 0.34% | 0.52% | 0.16% | 0.45% | 0.31% | |
| CHF | 0.02% | -0.15% | 0.04% | 0.20% | -0.14% | 0.14% | -0.31% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).