Đô la Mỹ ghi nhận mức tăng vừa phải so với đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) vào thứ Hai, tuy nhiên hành động giá vẫn bị giới hạn trong phạm vi giao dịch của hai tuần qua, với mức 0,8100 đang kìm hãm phe đầu cơ giá lên trong thời điểm hiện tại. Những bóng nến dài trên biểu đồ hàng ngày cho thấy thị trường do dự, khi các nhà đầu tư cân nhắc tác động của các cuộc đối đầu mới nhất giữa Mỹ và Iran đối với tiến trình hòa bình.
Mỹ và Iran đã tăng cường các cuộc tấn công đáp trả lẫn nhau trong cuối tuần, và Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đã thông báo đóng cửa Eo biển Hormuz, đẩy giá dầu tăng cao và gây áp lực lên các ngân hàng trung ương toàn cầu trong việc thắt chặt chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, đồng Đô la Mỹ vẫn chưa nhận được sự hỗ trợ từ tâm lý thị trường ngại rủi ro cho đến nay.
Nhà đầu tư có thể do dự trong việc đặt các vị thế mua USD lớn trước khi công bố số liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ tháng Sáu. Báo cáo này dự kiến sẽ định hình bài điều trần của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Kevin Warsh trước Quốc hội, cũng sẽ diễn ra trong tuần này, cung cấp thêm cái nhìn sâu sắc về kế hoạch chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.
USD/CHF giao dịch ở mức 0,8077, giữ sắc thái tăng nhẹ trong ngắn hạn mặc dù vẫn bị kẹt trong phạm vi ba tuần qua. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trên khung bốn giờ, khoảng 52, và biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) hơi tích cực cho thấy động lượng tăng nhẹ, mặc dù phe đầu cơ giá lên đang gặp khó khăn trong việc duy trì trên mức 0,8100.
Trên mức đó, mức cao nhất từ đầu năm đến nay tại 0,8134 và mức cao tháng 8 năm 2025, ngay trên 0,8170, sẽ là các mục tiêu tiếp theo. Việc phá vỡ dưới mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt phục hồi tháng Năm-Tháng Sáu, tại 0,8000, sẽ báo hiệu một đợt điều chỉnh sâu hơn về mức thấp ngày 18 tháng 6, và mức hồi phục 50% trong khu vực 0,7980-0,7970 trước khi đến mức Fibonacci retracement 61,8% tại 0,7925.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.20% | 0.02% | 0.26% | -0.13% | 0.18% | -0.35% | -0.10% | |
| EUR | 0.20% | 0.23% | 0.46% | 0.07% | 0.39% | -0.11% | 0.12% | |
| GBP | -0.02% | -0.23% | 0.26% | -0.16% | 0.18% | -0.32% | -0.07% | |
| JPY | -0.26% | -0.46% | -0.26% | -0.40% | -0.08% | -0.58% | -0.30% | |
| CAD | 0.13% | -0.07% | 0.16% | 0.40% | 0.33% | -0.15% | 0.10% | |
| AUD | -0.18% | -0.39% | -0.18% | 0.08% | -0.33% | -0.46% | -0.20% | |
| NZD | 0.35% | 0.11% | 0.32% | 0.58% | 0.15% | 0.46% | 0.26% | |
| CHF | 0.10% | -0.12% | 0.07% | 0.30% | -0.10% | 0.20% | -0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).