Cặp USD/JPY duy trì mức tăng khiêm tốn trong ngày xuyên suốt phiên châu Âu đầu tuần vào thứ Hai và hiện đang giao dịch trên mốc 162,00, tăng 0,30% trong ngày. Hơn nữa, giá giao ngay vẫn nằm trong tầm với của mức cao nhất trong bốn thập kỷ, đạt được vào đầu tháng này, và dường như sẵn sàng tăng thêm trong bối cảnh bối cảnh cơ bản hỗ trợ.
Đồng Yên Nhật (JPY) tiếp tục thể hiện sự kém hiệu quả tương đối khi chênh lệch lãi suất rộng giữa Nhật Bản và các nền kinh tế lớn khác, bao gồm cả Mỹ, giữ cho hoạt động giao dịch chênh lệch lãi suất (carry trade) tiếp tục sôi động. Thêm vào đó, những lo ngại rằng nền kinh tế Nhật Bản sẽ tiếp tục chịu áp lực từ rủi ro tại Eo biển Hormuz, khi quốc gia này phụ thuộc vào Trung Đông hơn 90% nguồn dầu thô, tạo thêm áp lực lên đồng JPY. Điều này, cùng với sức mạnh vừa phải của đồng Đô la Mỹ (USD), trở thành một yếu tố khác hỗ trợ cho cặp USD/JPY.
Phần bù rủi ro địa chính trị trở lại khi căng thẳng giữa Mỹ và Iran leo thang hơn nữa, điều này giúp đồng USD được coi là nơi trú ẩn an toàn tiếp tục tăng giá sau đà phục hồi khá tốt vào thứ Sáu từ mức thấp nhất hơn một tuần. Thực tế, Mỹ đã tiến hành một loạt các cuộc không kích lớn vào Iran trong cuối tuần, trong khi Iran đáp trả bằng các cuộc tấn công tên lửa vào các căn cứ quân sự Mỹ ở Vùng Vịnh. Hơn nữa, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đã bắn vào một tàu thương mại khác tại Eo biển Hormuz và thông báo đóng cửa tuyến đường thủy quan trọng này.
Điều này, đến lượt nó, kích hoạt một đợt tăng mới trong giá Dầu thô, làm sống lại những lo ngại về áp lực lạm phát do năng lượng và củng cố các cược trên thị trường rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất ít nhất một lần vào năm 2026. Trong khi đó, Chánh Văn phòng Nội các Nhật Bản, Minoru Kihara, cho biết Quỹ Đầu tư Hưu trí Chính phủ (GPIF) có quyền điều chỉnh danh mục cơ bản khi cần thiết, làm dấy lên hy vọng về việc đầu tư nhiều hơn vào tài sản trong nước. Tuy nhiên, điều này không gây ấn tượng với phe đầu cơ giá lên đồng JPY hoặc hạn chế đà tăng của cặp USD/JPY.
Nói vậy, rủi ro can thiệp đang hiện hữu có thể giúp hạn chế các khoản lỗ sâu hơn của đồng JPY. Phe đầu cơ giá lên đồng USD cũng có vẻ do dự và chọn chờ thêm tín hiệu về đường lối chính sách của ngân hàng trung ương Mỹ trước khi đặt cược mới. Do đó, sự chú ý sẽ tiếp tục dồn vào phiên điều trần trước Quốc hội của Chủ tịch Fed Kevin Warsh vào cuối tuần này. Ngoài ra, các số liệu lạm phát quan trọng của Mỹ – Chỉ số Giá tiêu dùng và Chỉ số Giá sản xuất (PPI) dự kiến công bố vào thứ Ba và thứ Tư – sẽ cung cấp một số động lực có ý nghĩa cho đồng bạc xanh và cặp USD/JPY.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | 0.06% | 0.26% | -0.07% | 0.23% | -0.21% | -0.03% | |
| EUR | 0.08% | 0.14% | 0.33% | 0.00% | 0.33% | -0.09% | 0.07% | |
| GBP | -0.06% | -0.14% | 0.20% | -0.14% | 0.20% | -0.22% | -0.03% | |
| JPY | -0.26% | -0.33% | -0.20% | -0.33% | -0.02% | -0.43% | -0.22% | |
| CAD | 0.07% | -0.01% | 0.14% | 0.33% | 0.32% | -0.07% | 0.11% | |
| AUD | -0.23% | -0.33% | -0.20% | 0.02% | -0.32% | -0.37% | -0.19% | |
| NZD | 0.21% | 0.09% | 0.22% | 0.43% | 0.07% | 0.37% | 0.19% | |
| CHF | 0.03% | -0.07% | 0.03% | 0.22% | -0.11% | 0.19% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).