Đồng đô la Mỹ (USD) giữ mức giảm dưới 161,75 so với đồng Yên Nhật (JPY) vào thứ Sáu sau khi đảo chiều 100 pip vào đầu ngày. Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama đã công bố kế hoạch tăng cường đầu tư của các quỹ hưu trí vào tài sản trong nước, điều này đã khiến đồng Yên tăng mạnh trên toàn bộ thị trường trong phiên giao dịch châu Á.
Katayama cho biết vào thứ Sáu rằng chính phủ muốn các quỹ hưu trí khổng lồ của Nhật Bản, quản lý hơn 1,8 nghìn tỷ đô la Mỹ tài sản, chuyển hướng đầu tư vào thị trường trong nước. Thị trường đã xem kế hoạch này hiệu quả hơn các biện pháp can thiệp để hỗ trợ đồng Yên, và phản ứng ngay lập tức là sự phục hồi mạnh mẽ của đồng JPY.
Trong khi đó, đồng đô la Mỹ vẫn duy trì mức mềm vừa phải, giữa những tin đồn rằng Qatar và Pakistan đang làm việc để đưa Mỹ và Iran trở lại bàn đàm phán. Ngoài ra, việc công bố biên bản cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tháng Sáu vào thứ Tư cho thấy sự chia rẽ trong ủy ban về lãi suất, điều này làm nghi ngờ về thời điểm tăng lãi suất tiếp theo và gây áp lực lên đồng USD.

USD/JPY giao dịch ở mức 161,70, với phe đầu cơ giá lên bị giới hạn dưới khu vực hỗ trợ trước đó tại 161,75 cho đến nay. Sự mất đà rõ ràng sau đợt đảo chiều vào thứ Sáu, với Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 trên biểu đồ 4 giờ giảm về vùng thấp 40 và Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) chuyển sang âm nhẹ.
Các nỗ lực giảm giá cho đến nay bị kiềm chế gần mức 161,30, giữ cho khu vực hỗ trợ chính 160,50 (đáy ngày 2 tháng 7) vẫn chưa bị đe dọa. Về phía trên, phe đầu cơ giá lên cần phải phá vỡ khu vực kháng cự đã đề cập quanh 161,75 và mức thấp của thứ Năm tại 162,30 để hướng tới mức cao 40 năm tại 162,84 một lần nữa.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.03% | -0.47% | -0.00% | -0.02% | -0.18% | -0.07% | |
| EUR | 0.02% | -0.01% | -0.46% | 0.02% | -0.02% | -0.17% | -0.05% | |
| GBP | 0.03% | 0.01% | -0.46% | 0.03% | -0.01% | -0.16% | -0.05% | |
| JPY | 0.47% | 0.46% | 0.46% | 0.48% | 0.46% | 0.27% | 0.39% | |
| CAD | 0.00% | -0.02% | -0.03% | -0.48% | -0.03% | -0.19% | -0.08% | |
| AUD | 0.02% | 0.02% | 0.01% | -0.46% | 0.03% | -0.16% | -0.07% | |
| NZD | 0.18% | 0.17% | 0.16% | -0.27% | 0.19% | 0.16% | 0.10% | |
| CHF | 0.07% | 0.05% | 0.05% | -0.39% | 0.08% | 0.07% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).