Cặp AUD/USD thu hút người mua trong ngày thứ hai liên tiếp và tăng lên mức cao nhất trong hai tuần rưỡi, quanh khu vực 0,6970, trong phiên châu Á vào thứ Sáu. Tuy nhiên, giá giao ngay giảm vài pip trong giờ cuối và hiện giao dịch quanh mức giữa 0,6900, vẫn tăng 0,10% trong ngày.
Trong bối cảnh biên bản FOMC ngày thứ Tư ít diều hâu hơn, hy vọng về ngoại giao để giảm căng thẳng ở Trung Đông đã kéo đồng đô la Mỹ (USD) trú ẩn an toàn xuống mức thấp nhất hơn một tuần và đóng vai trò như một cơn gió thuận cho cặp AUD/USD. Tổng thống Mỹ Donald Trump đã nói với các phóng viên vào thứ Năm rằng Iran đã gọi điện để đàm phán một thỏa thuận với Mỹ. Hơn nữa, một quan chức Nhà Trắng cho biết Mỹ vẫn cam kết với bản ghi nhớ hiểu biết với Iran khi các cuộc đàm phán kỹ thuật về chương trình hạt nhân của Tehran và Eo biển Hormuz tiếp tục.
Tuy nhiên, rủi ro địa chính trị vẫn hiện hữu giữa lúc xung đột mới giữa Mỹ và Iran bùng phát trở lại. Thực tế, quân đội Mỹ đã tiến hành một đợt tấn công mới nhằm vào Iran đầu tuần này để trả đũa các cuộc tấn công của Tehran vào tàu thương mại ở Eo biển Hormuz. Iran đáp trả bằng cách nhắm vào các đồng minh của Mỹ trong khu vực và đánh bom các căn cứ quân sự Mỹ ở Bahrain và Kuwait. Ngoài ra, triển vọng ít nhất một lần tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vào năm 2026 giúp hạn chế đà giảm của USD và kìm hãm cặp AUD/USD.
Tuy nhiên, bất kỳ đợt thoái lui điều chỉnh có ý nghĩa nào dường như khó xảy ra trong bối cảnh các phát ngôn diều hâu từ Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Thực tế, Phó Thống đốc RBA Sarah Hunter đã cảnh báo đầu tuần này rằng nếu giá năng lượng toàn cầu duy trì ở mức cao do xung đột với Iran, việc thắt chặt chính sách tiền tệ thêm có thể được xem xét để đưa lạm phát trở lại mục tiêu. Trong trường hợp không có bất kỳ công bố kinh tế liên quan nào, bối cảnh cơ bản ủng hộ khả năng kéo dài đà phục hồi gần đây của cặp AUD/USD từ mức đáy ba tháng chạm vào tháng Sáu.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | -0.11% | -0.47% | -0.04% | -0.10% | -0.23% | -0.22% | |
| EUR | 0.07% | -0.04% | -0.39% | 0.04% | -0.03% | -0.17% | -0.16% | |
| GBP | 0.11% | 0.04% | -0.35% | 0.08% | 0.00% | -0.11% | -0.12% | |
| JPY | 0.47% | 0.39% | 0.35% | 0.43% | 0.36% | 0.21% | 0.21% | |
| CAD | 0.04% | -0.04% | -0.08% | -0.43% | -0.07% | -0.21% | -0.21% | |
| AUD | 0.10% | 0.03% | -0.01% | -0.36% | 0.07% | -0.14% | -0.16% | |
| NZD | 0.23% | 0.17% | 0.11% | -0.21% | 0.21% | 0.14% | -0.01% | |
| CHF | 0.22% | 0.16% | 0.12% | -0.21% | 0.21% | 0.16% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).